Ngày công bố lợi nhuận của Life Time Group Holdings Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
3.00B
14.28%
EPS(YoY)
1.71
121.18%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-25
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 3.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.28.
Tài sản ngắn hạn của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 385.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.62.
Tổng tài sản của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tổng tài sản của Life Time Group Holdings Inc là 8.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.96.
Tổng nghĩa vụ của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Life Time Group Holdings Inc là 4.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.48.
Tổng vốn chủ sở hữu của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Life Time Group Holdings Inc là 3.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.76.
Giá trị đầu tư ròng của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Life Time Group Holdings Inc là -458.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.56.
Giá trị huy động vốn ròng của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Life Time Group Holdings Inc là 19.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.82.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.18.
Biên lợi nhuận ròng của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.28.
Biên lợi nhuận gộp của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.69.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.06.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.81.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.77.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Life Time Group Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Life Time Group Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 386.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.49.