tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brazil Potash Corp

GRO
Thêm vào danh sách theo dõi
2.220USD
-0.040-1.77%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
136.07MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Brazil Potash Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
63.74%22.48M
47.29%27.78M
646.25%9.34M
427.18%8.55M
1101.04%13.73M
--18.86M
--1.25M
--1.62M
--1.14M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
63.74%22.48M
47.29%27.78M
646.25%9.34M
427.18%8.55M
1101.04%13.73M
--18.86M
--1.25M
--1.62M
--1.14M
Các khoản phải thu
-81.45%114.76K
-58.22%248.57K
63.91%316.86K
230.90%470.65K
571.83%618.81K
--594.94K
--193.32K
--142.23K
--92.11K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--114.76K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
-100.00%0.00
247.41%46.82K
----
----
--8.39K
--13.48K
--24.78K
--6.98K
Chi phí trả trước
-52.96%941.88K
-10.75%1.33M
64.03%324.20K
276.26%773.62K
676.12%2.00M
--1.49M
--197.64K
--205.61K
--258.01K
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
43.95%23.54M
40.15%29.36M
507.62%9.98M
397.24%9.79M
994.98%16.35M
--20.95M
--1.64M
--1.97M
--1.49M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
15.17%146.66M
16.30%139.69M
13.86%141.67M
12.13%136.26M
-0.21%127.34M
--120.11M
--124.43M
--121.52M
--127.61M
-Tài sản cố định
15.17%147.05M
16.52%140.08M
14.02%142.02M
12.28%136.59M
-0.06%127.67M
--120.22M
--124.56M
--121.65M
--127.75M
-Khấu hao lũy kế
15.89%383.28K
239.98%390.29K
168.10%346.24K
160.27%326.33K
139.31%330.73K
--114.80K
--129.14K
--125.38K
--138.20K
Tài sản dài hạn khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
15.17%146.66M
16.30%139.69M
13.86%141.67M
12.13%136.26M
-0.21%127.34M
--120.11M
--124.43M
--121.52M
--127.61M
Tổng tài sản
18.45%170.20M
19.84%169.05M
20.29%151.65M
18.27%146.05M
11.30%143.69M
--141.06M
--126.07M
--123.49M
--129.10M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-42.98%1.67M
--2.62M
--1.60M
--3.08M
--2.93M
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
27.37%102.47K
42.20%99.97K
--97.73K
--87.21K
--80.45K
--70.31K
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-42.98%1.67M
--2.62M
--1.60M
--3.08M
--2.93M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-41.10%1.77M
-11.80%2.72M
-66.57%1.70M
-6.48%3.17M
63.30%3.01M
--3.09M
--5.08M
--3.39M
--1.84M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
152807.63%18.04M
4105.60%5.56M
--3.30K
--900.00
--11.80K
--132.20K
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
685.15%21.10M
233.10%8.49M
42.02%2.89M
45.43%2.86M
25.11%2.69M
--2.55M
--2.04M
--1.96M
--2.15M
Tổng các khoản nợ
301.57%22.88M
98.92%11.21M
-35.50%4.59M
12.56%6.03M
42.74%5.70M
--5.64M
--7.12M
--5.36M
--3.99M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
10.32%432.16M
14.54%429.93M
113.85%410.07M
110.72%405.07M
103.88%391.71M
--375.36M
--191.75M
--192.24M
--192.13M
Lợi nhuận giữ lại
-21.44%-214.92M
-24.92%-198.10M
-161.09%-191.65M
-156.77%-191.81M
-161.71%-176.98M
---158.57M
---73.41M
---74.70M
---67.62M
Vốn dự trữ
-10.75%98.44M
7.79%101.38M
266.34%99.37M
318.22%121.96M
315.82%110.30M
--94.06M
---59.73M
---55.89M
---51.11M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
8.91%-69.91M
9.06%-73.99M
-11913.81%-71.36M
-12225.55%-73.24M
-12805.89%-76.74M
---81.36M
--604.00K
--604.00K
--604.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
6.76%147.32M
16.55%157.84M
23.63%147.06M
18.53%140.03M
10.30%138.00M
--135.42M
--118.95M
--118.14M
--125.11M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.