Ngày công bố lợi nhuận của Granite Ridge Resources Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
450.31M
18.49%
EPS(YoY)
0.18
29.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-04
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tổng doanh thu đạt 450.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.49.
Tài sản ngắn hạn của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tài sản ngắn hạn là 118.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.08.
Tổng tài sản của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tổng tài sản của Granite Ridge Resources Inc là 1.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.70.
Tổng nghĩa vụ của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tổng nghĩa vụ của Granite Ridge Resources Inc là 562.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.18.
Tổng vốn chủ sở hữu của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Granite Ridge Resources Inc là 605.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.66.
Giá trị đầu tư ròng của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, giá trị đầu tư ròng của Granite Ridge Resources Inc là -409.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.87.
Giá trị huy động vốn ròng của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, giá trị huy động vốn ròng của Granite Ridge Resources Inc là 118.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 252.33.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.44.
Biên lợi nhuận ròng của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.56.
Biên lợi nhuận gộp của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, biên lợi nhuận gộp là 45.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.55.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.79.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.58.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.63.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Granite Ridge Resources Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Granite Ridge Resources Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 91.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.45.