tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Grail Inc

GRAL
Thêm vào danh sách theo dõi
61.260USD
-0.380-0.62%
Đóng cửa 05/11, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.63BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Grail Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Grail Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
28.11%40.78M
13.97%43.60M
26.32%36.19M
11.18%35.54M
19.15%31.84M
--38.25M
--28.65M
42.63%31.97M
36.03%26.72M
--22.41M
--19.64M
Doanh thu
28.11%40.78M
13.97%43.60M
26.32%36.19M
11.18%35.54M
19.15%31.84M
--38.25M
--28.65M
42.63%31.97M
36.03%26.72M
--22.41M
--19.64M
Chi phí doanh thu
6.43%55.09M
0.95%54.73M
-1.88%49.93M
6.89%53.32M
6.45%51.77M
--54.22M
--50.88M
6.83%49.88M
7.45%48.63M
--46.69M
--45.26M
Chi phí hoạt động
-4.81%176.55M
-4.48%168.01M
-16.30%161.49M
-29.70%166.40M
-27.02%185.48M
--175.88M
--192.93M
4.37%236.70M
13.62%254.14M
--226.78M
--223.67M
Chi phí R&D
-10.45%48.02M
-3.13%46.90M
-37.82%48.65M
-50.50%46.63M
-47.23%53.63M
--48.41M
--78.23M
6.18%94.20M
18.34%101.63M
--88.71M
--85.87M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-1.23%38.79M
-1.35%38.91M
-0.63%38.98M
-0.54%39.17M
-1.80%39.28M
--39.44M
--39.23M
0.66%39.39M
0.39%40.00M
--39.13M
--39.84M
Chi phí hoạt động khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--34.00K
--610.00K
---19.23M
---15.62M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
11.63%-135.76M
9.61%-124.41M
23.73%-125.29M
36.08%-130.85M
32.44%-153.64M
---137.63M
---164.27M
-0.18%-204.73M
-11.46%-227.42M
---204.37M
---204.03M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
2.66%7.99M
-15.04%7.96M
-47.63%6.11M
142.75%6.81M
168.15%7.78M
--9.37M
--11.66M
51.87%2.81M
30.26%2.90M
--1.85M
--2.23M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
98.05%-28.00M
--34.00K
--694.00K
---19.23M
---1.44B
----
--0.00
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
143.84%256.00K
-111.07%-64.00K
183.07%466.00K
-16320.00%-811.00K
-1490.48%-584.00K
--578.00K
---561.00K
101.56%5.00K
-55.79%42.00K
---320.00K
--95.00K
Thu nhập trước thuế
12.90%-127.52M
8.25%-116.52M
31.14%-118.72M
90.67%-152.86M
34.78%-146.41M
---126.99M
---172.41M
-707.77%-1.64B
-11.29%-224.48M
---202.84M
---201.71M
Thuế thu nhập
14.58%-34.34M
42.05%-17.34M
36.34%-29.74M
26.86%-38.87M
-622.35%-40.20M
---29.93M
---46.72M
-442.51%-53.14M
30.81%-5.56M
---9.80M
---8.04M
Doanh thu sau thuế
12.26%-93.19M
-2.17%-99.18M
29.21%-88.98M
92.81%-113.98M
51.48%-106.21M
---97.07M
---125.69M
-721.23%-1.59B
-13.04%-218.91M
---193.04M
---193.67M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
12.26%-93.19M
-2.17%-99.18M
29.21%-88.98M
92.81%-113.98M
51.48%-106.21M
---97.07M
---125.69M
-721.23%-1.59B
-13.04%-218.91M
---193.04M
---193.67M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
--1.13M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
12.26%-93.19M
-2.17%-99.18M
29.21%-88.98M
92.81%-113.98M
51.48%-106.21M
---97.07M
---125.69M
-721.23%-1.59B
-13.04%-218.91M
---193.04M
---193.67M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
12.26%-93.19M
-2.17%-99.18M
29.21%-88.98M
92.81%-113.98M
51.48%-106.21M
---97.07M
---125.69M
-721.23%-1.59B
-13.04%-218.91M
---193.04M
---193.67M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
25.93%-2.29
15.73%-2.43
37.53%-2.46
93.76%-3.18
62.45%-3.10
---2.89
---3.94
-602.23%-51.06
-13.04%-8.25
---7.27
---7.29
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
25.93%-2.29
15.73%-2.43
37.53%-2.46
93.76%-3.18
62.45%-3.10
---2.89
---3.94
-602.23%-51.06
-13.04%-8.25
---7.27
---7.29
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI