Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gelteq Ltd, tài sản ngắn hạn là 978.13K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 399.26.
Tổng tài sản của Gelteq Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gelteq Ltd, tổng tài sản của Gelteq Ltd là 13.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.95.
Tổng nghĩa vụ của Gelteq Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gelteq Ltd, tổng nghĩa vụ của Gelteq Ltd là 3.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.93.
Tổng vốn chủ sở hữu của Gelteq Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gelteq Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Gelteq Ltd là 10.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.08.
Giá trị đầu tư ròng của Gelteq Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gelteq Ltd, giá trị đầu tư ròng của Gelteq Ltd là -478.36K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -399.68.
Giá trị huy động vốn ròng của Gelteq Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gelteq Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Gelteq Ltd là 4.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 668.36.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gelteq Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gelteq Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.95.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gelteq Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gelteq Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.06.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gelteq Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gelteq Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -42.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.70.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gelteq Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gelteq Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.92.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gelteq Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gelteq Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.09.