tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flowco Holdings Inc

FLOC
Thêm vào danh sách theo dõi
20.690USD
-0.650-3.05%
Đóng cửa 07/01, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.87BVốn hóa
13.52P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Flowco Holdings Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
759.72M
41.93%
EPS(YoY)
1.53
68.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-01

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 759.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.93.

Tài sản ngắn hạn của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 260.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.06.

Tổng tài sản của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, tổng tài sản của Flowco Holdings Inc là 1.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.61.

Tổng nghĩa vụ của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Flowco Holdings Inc là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.07.

Tổng vốn chủ sở hữu của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Flowco Holdings Inc là 228.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.75.

Giá trị đầu tư ròng của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Flowco Holdings Inc là -199.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -111.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Flowco Holdings Inc là -94.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.04.

Biên lợi nhuận ròng của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.59.

Biên lợi nhuận gộp của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Flowco Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Flowco Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 149.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.41.