tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Flowco Holdings Inc

FLOC
Thêm vào danh sách theo dõi
27.310USD
+0.480+1.79%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.47BVốn hóa
17.85P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Flowco Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
2423.58%17.34M
-2.02%4.52M
-68.71%7.24M
83.76%9.29M
--687.00K
--4.62M
--23.12M
--5.05M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
2423.58%17.34M
-2.02%4.52M
-68.71%7.24M
83.76%9.29M
--687.00K
--4.62M
--23.12M
--5.05M
Các khoản phải thu
8.76%146.07M
-16.52%100.47M
7.85%118.97M
13.18%122.77M
--134.30M
--120.35M
--110.31M
--108.47M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
8.76%146.07M
-16.52%100.47M
7.85%118.97M
13.18%122.77M
--134.30M
--120.35M
--110.31M
--108.47M
Hàng tồn kho
18.49%185.97M
-1.05%149.59M
-5.81%159.29M
-16.32%150.85M
--156.96M
--151.18M
--169.11M
--180.27M
Chi phí trả trước
24.86%6.25M
-43.75%5.62M
19.16%7.67M
13.00%9.37M
--5.00M
--9.98M
--6.43M
--8.29M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
19.76%355.63M
-9.06%260.19M
-5.12%293.16M
-3.25%292.27M
--296.95M
--286.13M
--308.98M
--302.08M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
19.77%895.83M
13.04%840.95M
15.06%844.85M
6.06%760.87M
--747.95M
--743.97M
--734.27M
--717.37M
-Tài sản cố định
26.43%1.22B
21.12%1.13B
22.90%1.11B
15.74%999.26M
--961.96M
--934.60M
--902.29M
--863.41M
-Khấu hao lũy kế
49.71%320.39M
52.65%291.00M
57.14%264.03M
63.24%238.39M
--214.00M
--190.63M
--168.03M
--146.04M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
14.11%621.24M
-5.27%523.13M
-4.04%531.00M
-4.52%536.87M
--544.42M
--552.21M
--553.38M
--562.30M
Tài sản dài hạn khác
52.43%25.14M
232.57%22.08M
89.12%17.22M
2346.66%16.10M
--16.49M
--6.64M
--9.11M
--658.00K
Tổng tài sản dài hạn
17.83%1.54B
6.40%1.39B
7.43%1.39B
2.62%1.31B
--1.31B
--1.30B
--1.30B
--1.28B
Tổng tài sản
18.19%1.90B
3.61%1.65B
5.01%1.69B
1.50%1.61B
--1.61B
--1.59B
--1.61B
--1.58B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-82.03%272.00K
-55.07%1.60M
70.72%1.85M
209.67%1.75M
--1.51M
--3.56M
--1.09M
---1.59M
Chi phí trích trước
28.76%22.19M
2.03%22.91M
9.31%26.89M
8.55%21.70M
--17.23M
--22.46M
--24.60M
--20.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
6.97%13.01M
64.54%12.89M
43.86%13.21M
65.83%13.08M
--12.16M
--7.84M
--9.19M
--7.88M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
6.97%13.01M
64.54%12.89M
43.86%13.21M
65.83%13.08M
--12.16M
--7.84M
--9.19M
--7.88M
Nợ phải trả hoãn lại
120.80%16.73M
-7.82%7.38M
107.03%12.54M
44.99%5.92M
--7.58M
--8.00M
--6.06M
--4.08M
Nợ ngắn hạn khác
112.66%19.91M
-21.80%9.45M
103.54%14.77M
45.49%7.93M
--9.36M
--12.09M
--7.26M
--5.45M
Tổng nợ ngắn hạn
33.50%114.97M
-11.15%78.01M
14.87%100.93M
14.39%89.97M
--86.12M
--87.80M
--87.87M
--78.65M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
75.66%336.72M
-72.62%177.60M
-60.48%232.08M
-64.30%176.68M
--191.69M
--648.65M
--587.24M
--494.92M
-Nợ dài hạn
81.20%327.99M
-73.61%167.82M
-61.32%222.63M
-65.37%167.05M
--181.01M
--635.92M
--575.49M
--482.40M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-18.17%8.73M
-23.20%9.78M
-19.56%9.45M
-23.09%9.62M
--10.67M
--12.74M
--11.75M
--12.51M
Nợ dài hạn khác
640.44%92.44M
--21.95M
--19.79M
--12.48M
--12.48M
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-23.45%1.45B
102.36%1.34B
102.65%1.21B
170.14%1.37B
--1.89B
--662.04M
--599.23M
--505.59M
Tổng các khoản nợ
-20.97%1.56B
89.07%1.42B
91.42%1.32B
149.17%1.46B
--1.98B
--749.84M
--687.10M
--584.24M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3735700.00%336.22M
-92.23%69.29M
-93.77%55.55M
-97.89%18.12M
--9.00K
--892.10M
--891.62M
--860.76M
Lợi nhuận giữ lại
100.00%0.00
400.68%159.34M
1177.95%315.41M
-1.72%132.23M
---370.10M
---52.99M
--24.68M
--134.54M
Vốn dự trữ
--336.21M
-92.23%69.28M
-93.77%55.54M
-97.90%18.11M
--0.00
--892.10M
--891.62M
--860.76M
Tổng vốn chủ sở hữu
190.85%336.22M
-72.75%228.63M
-59.52%370.96M
-84.89%150.35M
---370.09M
--839.11M
--916.30M
--995.30M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI