Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Flowco Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
40.21%87.18M
23.02%82.47M
--82.18M
50.71%42.55M
203.26%62.17M
225.31%67.04M
--28.23M
--20.50M
--20.61M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
92.45%42.98M
66.00%34.27M
--27.35M
57.38%27.05M
23.67%22.34M
30.06%20.65M
--17.18M
--18.06M
--15.87M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
6.07%38.60M
18.49%38.95M
--33.16M
204.65%36.17M
206.56%36.39M
192.61%32.88M
--11.87M
--11.87M
--11.23M
Thuế hoãn lại
---5.16M
---2.21M
---1.22M
--2.65M
----
----
--0.00
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
142.18%3.05M
609.45%3.40M
--3.43M
38600.00%1.16M
-35.37%1.26M
-302.12%-667.00K
---3.00K
--1.95M
--330.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
246.18%5.66M
-53.91%6.34M
--16.35M
-2293.08%-29.39M
113.85%1.64M
301.04%13.76M
---1.23M
---11.80M
---6.84M
-Thay đổi các khoản phải thu
272.15%19.04M
397.67%3.19M
--11.00M
-3628.57%-14.36M
16.06%-11.06M
60.01%-1.07M
---385.00K
---13.18M
---2.68M
-Thay đổi hàng tồn kho
-39.53%9.50M
-183.42%-8.63M
--5.44M
-33.33%-6.38M
268.47%15.71M
319.89%10.35M
---4.79M
--4.26M
---4.71M
-Thay đổi chi phí trả trước
157.88%2.05M
-8.41%1.70M
--153.00K
136.50%461.00K
-1830.24%-3.55M
341.90%1.86M
---1.26M
--205.00K
--420.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-100.23%-8.00K
99.69%-8.00K
----
----
1010.03%3.43M
---2.57M
----
--309.00K
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-1055.64%-11.18M
235.62%6.62M
---1.65M
-490.83%-426.00K
--1.17M
--1.97M
--109.00K
----
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
40.21%87.18M
23.02%82.47M
--82.18M
50.71%42.55M
203.26%62.17M
225.31%67.04M
--28.23M
--20.50M
--20.61M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-15.60%23.97M
222.87%111.31M
--35.71M
87.48%27.64M
440.05%28.40M
187.92%34.48M
--14.74M
--5.26M
--11.97M
Chi phí vốn
-15.50%24.00M
222.12%111.48M
--35.77M
88.51%27.85M
440.06%28.41M
188.66%34.61M
--14.77M
--5.26M
--11.99M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-15.60%23.97M
222.87%111.31M
--35.71M
87.48%27.64M
440.05%28.40M
187.92%34.48M
--14.74M
--5.26M
--11.97M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
----
----
----
---7.00M
--0.00
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-6.20%-137.00K
-1285.94%-887.00K
---76.00K
---19.00K
---129.00K
---64.00K
--0.00
----
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
32.15%-24.11M
-224.84%-112.20M
---35.78M
-87.61%-27.66M
-575.60%-35.53M
-188.46%-34.54M
---14.74M
---5.26M
---11.97M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-45.68%-65.78M
291.86%27.68M
---37.80M
-49.02%-18.81M
-139.72%-45.15M
-75.06%-14.43M
---12.63M
---18.84M
---8.24M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-204.40%-58.61M
-44.80%50.23M
---16.52M
-10561.58%-457.69M
1494.07%56.14M
1246.37%91.00M
--4.38M
---4.03M
--6.76M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
---15.00M
--0.00
--461.80M
----
----
--0.00
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
--2.33M
--2.34M
--2.06M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
95.22%-4.84M
95.06%-5.21M
---19.22M
87.96%-2.05M
-584.00%-101.29M
-602.85%-105.43M
---17.00M
---14.81M
---15.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-45.68%-65.78M
291.86%27.68M
---37.80M
-49.02%-18.81M
-139.72%-45.15M
-75.06%-14.43M
---12.63M
---18.84M
---8.24M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-68.71%7.24M
83.76%9.29M
--687.00K
--4.62M
543.58%23.12M
57.89%5.05M
--0.00
--3.59M
--3.20M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
85.34%-2.71M
-111.36%-2.05M
--8.60M
-555.16%-3.93M
-415.14%-18.51M
4509.69%18.07M
--863.00K
---3.59M
--392.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-2.02%4.52M
-68.71%7.24M
--9.29M
-20.39%687.00K
--4.62M
543.58%23.12M
--863.00K
--0.00
--3.59M
Dòng tiền tự do
87.08%63.17M
-189.45%-29.01M
--46.41M
9.21%14.70M
121.55%33.77M
276.31%32.43M
--13.46M
--15.24M
--8.62M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.