tradingkey.logo
tradingkey.logo

FB Bancorp Inc

FBLA
13.640USD
+0.150+1.11%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
270.58MVốn hóa
198.11P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của FB Bancorp Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của FB Bancorp Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
-47.03%8.45M
16.13%17.13M
-1.66%16.63M
8.02%15.46M
--15.95M
--14.75M
7.75%16.91M
-5.39%14.31M
--15.69M
--15.13M
Chi phí hoạt động
92.40%28.91M
-1.49%15.77M
-2.36%15.44M
-5.00%14.59M
--15.03M
--16.01M
-2.36%15.82M
2.91%15.35M
--16.20M
--14.92M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
13.53%839.00K
8.87%773.00K
-4.82%751.00K
-8.78%727.00K
--739.00K
--710.00K
-30.61%789.00K
-25.16%797.00K
--1.14M
--1.06M
Lợi nhuận hoạt động
-2319.74%-20.47M
207.94%1.36M
8.61%1.19M
184.67%878.00K
--922.00K
---1.26M
315.81%1.09M
-589.15%-1.04M
---506.00K
--212.00K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
----
----
---5.79M
----
----
----
----
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
106.00%24.00K
-119.66%-23.00K
---88.00K
--0.00
---400.00K
--117.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
---9.00K
--8.00K
Thu nhập trước thuế
282.94%9.63M
216.99%1.34M
0.55%1.10M
184.67%878.00K
---5.26M
---1.14M
312.04%1.09M
-571.36%-1.04M
---515.00K
--220.00K
Thuế thu nhập
-768.04%-648.00K
203.64%256.00K
-9.88%219.00K
175.22%173.00K
--97.00K
---247.00K
237.29%243.00K
-2455.56%-230.00K
---177.00K
---9.00K
Doanh thu sau thuế
291.72%10.28M
220.67%1.08M
3.53%879.00K
187.36%705.00K
---5.36M
---895.00K
351.18%849.00K
-452.40%-807.00K
---338.00K
--229.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
173.59%3.94M
220.67%1.08M
3.53%879.00K
187.36%705.00K
---5.36M
---895.00K
351.18%849.00K
-452.40%-807.00K
---338.00K
--229.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh đã ngừng
---3.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
---6.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
123.37%1.25M
220.67%1.08M
3.53%879.00K
187.36%705.00K
---5.36M
---895.00K
351.18%849.00K
-452.40%-807.00K
---338.00K
--229.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
123.37%1.25M
220.67%1.08M
3.53%879.00K
187.36%705.00K
---5.36M
---895.00K
351.18%849.00K
-452.40%-807.00K
---338.00K
--229.00K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
126.04%0.07
230.47%0.06
12.03%0.05
194.64%0.04
---0.27
---0.05
351.17%0.04
-452.51%-0.04
---0.02
--0.01
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
126.04%0.07
230.47%0.06
12.03%0.05
194.64%0.04
---0.27
---0.05
351.17%0.04
-452.51%-0.04
---0.02
--0.01
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI