tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

eLong Power Holding Ltd

ELPW
Thêm vào danh sách theo dõi
0.950USD
-0.990-51.03%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.36MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của eLong Power Holding Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
6.04%7.61M
600.44%7.10M
948988.36%7.18M
-42.66%1.01M
--756.00
--1.77M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
202.76%443.59K
-92.64%74.62K
19280.16%146.51K
-42.66%1.01M
--756.00
--1.77M
-Đầu tư ngắn hạn
1.94%7.17M
--7.03M
--7.03M
----
----
----
Các khoản phải thu
-20.65%973.20K
-32.63%1.43M
-41.81%1.23M
-12.15%2.13M
--2.11M
--2.42M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1286.45%889.53K
-81.08%145.41K
-94.67%64.16K
-45.07%768.51K
--1.20M
--1.40M
-Khoản vay phải thu
----
----
-100.00%0.00
41.42%500.00K
--15.49K
--353.55K
-Các khoản phải thu khác
-1.02%71.50K
--150.25K
28911.24%72.24K
-100.00%0.00
--249.00
--35.27K
Hàng tồn kho
----
-32.89%1.34M
-49.24%1.43M
-49.43%2.00M
--2.81M
--3.96M
Chi phí trả trước
582.76%2.01M
40.68%274.27K
38.50%295.13K
-71.86%194.96K
--213.08K
--692.72K
Tài sản ngắn hạn khác
-88.65%39.33K
-58.98%322.96K
-37.26%346.40K
171.92%787.26K
--552.09K
--289.52K
Tổng tài sản ngắn hạn
13.43%11.88M
71.03%10.48M
84.12%10.47M
-32.91%6.13M
--5.69M
--9.13M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-98.83%189.20K
-40.38%16.70M
-45.98%16.15M
-6.05%28.01M
--29.89M
--29.81M
-Tài sản cố định
-99.28%234.28K
-1.52%33.26M
-7.46%32.58M
-1.52%33.77M
--35.20M
--34.29M
-Khấu hao lũy kế
-99.73%45.07K
187.56%16.55M
209.42%16.43M
28.68%5.76M
--5.31M
--4.47M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
--0.00
--2.67K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
-100.00%0.00
--98.59K
--96.53K
Tổng tài sản dài hạn
-1.83%15.86M
-44.17%16.71M
-49.21%16.16M
-5.58%29.93M
--31.82M
--31.70M
Tổng tài sản
4.17%27.74M
-24.59%27.19M
-28.99%26.63M
-11.70%36.06M
--37.50M
--40.83M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-38.87%973.44K
58.90%1.62M
362.57%1.59M
26.22%1.02M
--344.26K
--805.48K
Chi phí trích trước
-80.58%919.12K
105.66%4.96M
66.28%4.73M
-0.05%2.41M
--2.85M
--2.42M
Dự phòng ngắn hạn
-93.88%83.78K
-32.15%1.40M
-31.89%1.37M
-8.01%2.06M
--2.01M
--2.24M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
25.34%9.53M
68.42%9.21M
222.71%7.60M
191.68%5.47M
--2.36M
--1.88M
-Nợ ngắn hạn
33.78%9.53M
80.47%8.72M
317.28%7.12M
181.23%4.83M
--1.71M
--1.72M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
-1.38%154.25K
--155.84K
--156.41K
Nợ phải trả hoãn lại
-47.44%2.04M
7.51%4.10M
-0.41%3.88M
-20.20%3.82M
--3.89M
--4.78M
Nợ ngắn hạn khác
-54.73%3.10M
3.23%7.12M
9.48%6.84M
-11.94%6.90M
--6.25M
--7.83M
Tổng nợ ngắn hạn
27.14%25.89M
14.19%22.75M
35.99%20.36M
35.33%19.93M
--14.97M
--14.72M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-99.90%638.00
-40.23%454.97K
-29.94%642.18K
80.80%761.25K
--916.59K
--421.04K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-99.81%41.64K
28.05%23.24M
6.35%21.95M
-15.16%18.15M
--20.64M
--21.39M
-Nợ dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--246.48K
--482.67K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-99.81%41.64K
28.05%23.24M
7.64%21.95M
-13.20%18.15M
--20.39M
--20.91M
Nợ dài hạn khác
-99.90%638.00
-40.23%454.97K
-29.94%642.18K
80.80%761.25K
--916.59K
--421.04K
Tổng nợ dài hạn
8.27%24.60M
26.03%23.83M
5.42%22.72M
-13.31%18.91M
--21.55M
--21.81M
Tổng các khoản nợ
17.18%50.49M
19.95%46.58M
17.95%43.08M
6.29%38.84M
--36.52M
--36.54M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%51.07M
32.64%51.07M
32.64%51.07M
4.24%38.50M
--38.50M
--36.94M
Lợi nhuận giữ lại
-8.08%-74.47M
---71.56M
---68.90M
----
----
----
Vốn dự trữ
0.00%51.07M
32.64%51.07M
32.64%51.07M
56.83%38.50M
--38.50M
--24.55M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--80.00
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-107.27%-48.96K
100.91%382.96K
101.76%673.73K
-25.91%-41.99M
---38.23M
---33.35M
Tổng vốn chủ sở hữu
-38.25%-22.74M
-597.60%-19.40M
-1781.50%-16.45M
-164.74%-2.78M
--978.34K
--4.30M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI