tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Edible Garden AG Inc

EDBL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.126USD
-0.036-22.46%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
197.20KVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Edible Garden AG Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
12.81M
-7.56%
EPS(YoY)
-117.64
82.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-04

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tổng doanh thu đạt 12.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.56.

Tài sản ngắn hạn của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tài sản ngắn hạn là 5.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.47.

Tổng tài sản của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tổng tài sản của Edible Garden AG Inc là 20.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.86.

Tổng nghĩa vụ của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tổng nghĩa vụ của Edible Garden AG Inc là 8.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Edible Garden AG Inc là 12.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 205.25.

Giá trị đầu tư ròng của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, giá trị đầu tư ròng của Edible Garden AG Inc là -987.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -225.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, giá trị huy động vốn ròng của Edible Garden AG Inc là 10.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -117.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.79.

Biên lợi nhuận ròng của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, biên lợi nhuận ròng là -135.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.66.

Biên lợi nhuận gộp của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, biên lợi nhuận gộp là -1.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8389.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -969.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -106.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Edible Garden AG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Edible Garden AG Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -15.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.36.