tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Curbline Properties Corp.

CURB
Thêm vào danh sách theo dõi
27.980USD
+0.100+0.36%
Đóng cửa 05/11, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.95BVốn hóa
89.47P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Curbline Properties Corp. tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Curbline Properties Corp..
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2023Q4
FY2023Q3
Tổng doanh thu
49.86%57.99M
55.05%54.15M
63.45%48.65M
--41.40M
--38.70M
37.11%34.92M
22.81%29.76M
--25.47M
--24.23M
Doanh thu
50.04%57.67M
55.81%53.98M
63.87%48.47M
--41.10M
--38.44M
36.89%34.64M
22.92%29.58M
--25.31M
--24.06M
Chi phí doanh thu
-0.33%24.61M
64.98%34.57M
80.50%32.42M
--26.68M
--24.69M
45.88%20.96M
28.64%17.96M
--14.37M
--13.96M
Chi phí hoạt động
49.84%50.37M
41.99%44.15M
84.24%39.68M
--34.83M
--33.61M
92.32%31.09M
42.96%21.54M
--16.17M
--15.07M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
--9.52M
81.50%22.13M
78.04%19.78M
----
----
38.39%12.19M
39.04%11.11M
--8.81M
--7.99M
Chi phí hoạt động khác
--16.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
49.99%7.62M
161.01%10.00M
9.01%8.96M
--6.57M
--5.08M
-58.81%3.83M
-10.31%8.22M
--9.30M
--9.17M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-48.56%2.91M
-58.82%3.22M
--4.11M
--5.58M
--5.65M
--7.81M
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
1291.18%7.89M
1100.82%5.82M
--3.98M
--1.77M
--567.00K
37.01%485.00K
-100.00%0.00
--354.00K
--388.00K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
--1.34M
----
----
--42.00K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--371.00K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
117.47%996.00K
185.58%911.00K
101.32%313.00K
--95.00K
--458.00K
124.13%319.00K
-6236.19%-23.63M
---1.32M
---373.00K
Thu nhập trước thuế
-65.90%3.64M
-15.99%9.64M
161.01%9.40M
--10.48M
--10.67M
50.45%11.48M
-275.53%-15.41M
--7.63M
--8.78M
Thuế thu nhập
-34.29%69.00K
2050.00%86.00K
--44.00K
--72.00K
--105.00K
--4.00K
----
----
----
Doanh thu sau thuế
-66.22%3.57M
-16.71%9.55M
160.73%9.36M
--10.41M
--10.56M
50.39%11.47M
-275.53%-15.41M
--7.63M
--8.78M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-66.22%3.57M
-16.71%9.55M
160.73%9.36M
--10.41M
--10.56M
50.39%11.47M
-275.53%-15.41M
--7.63M
--8.78M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
-58.33%5.00K
27.27%14.00K
--12.00K
--14.00K
--12.00K
--11.00K
----
--0.00
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-66.23%3.56M
-16.75%9.54M
160.65%9.35M
--10.39M
--10.55M
50.25%11.46M
-275.53%-15.41M
--7.63M
--8.78M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-66.23%3.56M
-16.75%9.54M
160.65%9.35M
--10.39M
--10.55M
50.25%11.46M
-275.53%-15.41M
--7.63M
--8.78M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-66.28%0.03
-17.32%0.09
160.67%0.09
--0.10
--0.10
50.94%0.11
-275.10%-0.15
--0.07
--0.08
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-66.63%0.03
-16.63%0.09
160.52%0.09
--0.10
--0.10
48.91%0.11
-275.10%-0.15
--0.07
--0.08
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
6.25%0.17
--0.16
--0.16
--0.16
--0.16
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI