tradingkey.logo

Curbline Properties Corp.

CURB
24.730USD
+0.280+1.15%
Đóng cửa 02/04, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.60BVốn hóa
62.17P/E TTM

Curbline Properties Corp.

24.730
+0.280+1.15%

Thêm thông tin về Curbline Properties Corp. Công ty

Curbline Properties Corp. is an owner and manager of convenience shopping centers positioned on the curbline of intersections and vehicular corridors in suburban, high household income communities. The Company's properties are located in the United States and are geographically diversified, principally across the Southeast, Mid-Atlantic, Southwest and Mountain regions, along with Texas. It is focused on leasing space to a diversified group of primarily national, high credit quality tenants operating across a range of primarily service and restaurant businesses, including quick-service restaurants, healthcare and wellness, financial services, beverage retail, telecommunications, beauty and hair salons, and fitness, among others. Its properties include Promenade Plaza, Hampton Cove Corner, Eastchase Point, Shops at Tiger Town, Chandler Center, Shops at Gilbert Crossroads, Red Mountain Corner, Crossroads Marketplace, Shops on Montview, Estero Crossing, and Shops at Carillon.

Thông tin của Curbline Properties Corp.

Mã chứng khoánCURB
Tên công tyCurbline Properties Corp.
Ngày IPOSep 26, 2024
Giám đốc điều hành- -
Số lượng nhân viên37
Loại chứng khoánOrdinary Share
Kết thúc năm tài chínhSep 26
Địa chỉ320 Park Avenue
Thành phốNEW YORK
Sàn giao dịch chứng khoánNASDAQ OMX NASDAQ Basic NYSE
Quốc giaUnited States of America
Mã bưu điện10022
Điện thoại12167555500
Trang webhttps://curbline.com/
Mã chứng khoánCURB
Ngày IPOSep 26, 2024
Giám đốc điều hành- -

Lãnh đạo công ty của Curbline Properties Corp.

Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--
Tên
Tên/Chức vụ
Chức vụ
Tỷ lệ sở hữu cổ phần
Thay đổi
,
,
--
--

Phân tích doanh thu

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.
Theo Doanh nghiệp
Theo Khu vực
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Thống kê Cổ phần

Thời gian cập nhật: T4, 4 Th02
Thời gian cập nhật: T4, 4 Th02
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
13.67%
The Vanguard Group, Inc.
13.39%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
10.42%
Otto (Alexander)
7.54%
State Street Investment Management (US)
5.20%
Khác
49.78%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
13.67%
The Vanguard Group, Inc.
13.39%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
10.42%
Otto (Alexander)
7.54%
State Street Investment Management (US)
5.20%
Khác
49.78%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
68.00%
Investment Advisor/Hedge Fund
28.77%
Individual Investor
8.38%
Hedge Fund
5.24%
Pension Fund
3.54%
Research Firm
1.56%
Bank and Trust
1.29%
Insurance Company
0.20%
Sovereign Wealth Fund
0.13%

Cổ phần của tổ chức

Thời gian cập nhật: T2, 8 Th12
Thời gian cập nhật: T2, 8 Th12
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2025Q4
409
112.38M
104.83%
+2.33K
2025Q3
408
112.37M
104.97%
+3.71M
2025Q2
396
108.34M
100.54%
+3.94M
2025Q1
372
104.21M
97.83%
+1.28M
2024Q4
313
102.36M
40.75%
+59.56M
2024Q3
14
1.24M
0.00%
+1.24M

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
14.40M
13.67%
+21.92K
+0.15%
Sep 30, 2025
The Vanguard Group, Inc.
14.25M
13.52%
-188.48K
-1.31%
Sep 30, 2025
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
10.98M
10.42%
+345.91K
+3.25%
Sep 30, 2025
Otto (Alexander)
7.95M
7.54%
+7.95M
--
Oct 18, 2024
State Street Investment Management (US)
5.48M
5.2%
-33.90K
-0.61%
Sep 30, 2025
Fidelity Management & Research Company LLC
4.86M
4.61%
-44.96K
-0.92%
Sep 30, 2025
PGIM Fixed Income
2.99M
2.84%
+987.25K
+49.31%
Sep 30, 2025
Daiwa Asset Management Co., Ltd.
2.78M
2.64%
+562.64K
+25.39%
Sep 30, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
2.49M
2.37%
+33.67K
+1.37%
Sep 30, 2025
Xem thêm

ETF liên quan

Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
SRH REIT Covered Call ETF
2.86%
ALPS Active REIT ETF
2.15%
Invesco S&P Spin-Off ETF
1.95%
Invesco S&P SmallCap Low Volatility ETF
0.89%
Invesco S&P SmallCap Financials ETF
0.62%
RiverFront Dynamic US Dividend Advantage ETF
0.59%
State Street SPDR S&P 600 Small Cap Growth ETF
0.31%
Invesco S&P SmallCap 600 Pure Growth ETF
0.31%
Vanguard S&P Small-Cap 600 Growth Index Fund
0.29%
Fidelity Real Estate Investment ETF
0.29%
Xem thêm
SRH REIT Covered Call ETF
Tỷ trọng2.86%
ALPS Active REIT ETF
Tỷ trọng2.15%
Invesco S&P Spin-Off ETF
Tỷ trọng1.95%
Invesco S&P SmallCap Low Volatility ETF
Tỷ trọng0.89%
Invesco S&P SmallCap Financials ETF
Tỷ trọng0.62%
RiverFront Dynamic US Dividend Advantage ETF
Tỷ trọng0.59%
State Street SPDR S&P 600 Small Cap Growth ETF
Tỷ trọng0.31%
Invesco S&P SmallCap 600 Pure Growth ETF
Tỷ trọng0.31%
Vanguard S&P Small-Cap 600 Growth Index Fund
Tỷ trọng0.29%
Fidelity Real Estate Investment ETF
Tỷ trọng0.29%

Cổ tức

Tổng cộng 0.00 USD đã được phân phối dưới dạng cổ tức trong 5 năm qua.
Ngày
Cổ tức
Ngày ghi sổ
Ngày thanh toán
Ngày không hưởng cổ tức
Dec 10, 2025
CURB.NB Final Cash Dividend of gross USD 0.16 paid on Jan 07, 2026 going ex on Dec 22, 2025
Dec 22, 2025
Jan 07, 2026
Dec 22, 2025
Sep 17, 2025
CURB.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.16 paid on Oct 21, 2025 going ex on Sep 30, 2025
Sep 30, 2025
Oct 21, 2025
Sep 30, 2025
May 07, 2025
CURB.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.16 paid on Jul 09, 2025 going ex on Jun 18, 2025
Jun 18, 2025
Jul 09, 2025
Jun 18, 2025
Feb 26, 2025
CURB.NB Interim Cash Dividend of gross USD 0.16 paid on Apr 08, 2025 going ex on Mar 14, 2025
Mar 14, 2025
Apr 08, 2025
Mar 14, 2025

Chia tách cổ phiếu

Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
Ngày
Ngày không hưởng cổ tức
Loại
Tỷ lệ
Không có dữ liệu
KeyAI