tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Centuri Holdings Inc

CTRI
Thêm vào danh sách theo dõi
28.520USD
-1.720-5.69%
Đóng cửa 07/01, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.53BVốn hóa
79.90P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Centuri Holdings Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
2.98B
13.10%
EPS(YoY)
0.25
408.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-01

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 2.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.10.

Tài sản ngắn hạn của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 881.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.56.

Tổng tài sản của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tổng tài sản của Centuri Holdings Inc là 2.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.07.

Tổng nghĩa vụ của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Centuri Holdings Inc là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Centuri Holdings Inc là 878.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.79.

Giá trị đầu tư ròng của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Centuri Holdings Inc là -88.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Centuri Holdings Inc là 88.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 268.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 408.22.

Biên lợi nhuận ròng của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 393.55.

Biên lợi nhuận gộp của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 282.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 415.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Centuri Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Centuri Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 92.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.96.