tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Centuri Holdings Inc

CTRI
Thêm vào danh sách theo dõi
31.290USD
-1.170-3.60%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.16BVốn hóa
87.66P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Centuri Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
295.52%60.34M
158.33%126.63M
-69.25%16.13M
-8.37%28.33M
-17.11%15.26M
--49.02M
--52.46M
--30.92M
--18.41M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
295.52%60.34M
158.33%126.63M
-69.25%16.13M
-8.37%28.33M
-17.11%15.26M
--49.02M
--52.46M
--30.92M
--18.41M
Các khoản phải thu
46.11%700.88M
36.60%709.79M
23.92%671.12M
-9.03%570.62M
-12.09%479.70M
--519.61M
--541.59M
--627.27M
--545.64M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
70.46%353.05M
11.80%314.67M
11.09%281.08M
-24.27%256.14M
-28.04%207.12M
--281.44M
--253.02M
--338.24M
--287.81M
-Các khoản phải thu khác
27.60%347.82M
65.90%395.13M
35.17%390.04M
8.80%314.48M
5.72%272.58M
--238.17M
--288.57M
--289.04M
--257.83M
Chi phí trả trước
7.81%44.34M
37.24%44.95M
31.29%53.24M
-19.19%52.93M
-15.99%41.13M
--32.76M
--40.55M
--65.50M
--48.95M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
50.27%805.55M
46.56%881.38M
16.69%740.50M
-9.92%651.88M
-12.55%536.08M
--601.38M
--634.60M
--723.69M
--613.00M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
3.67%664.16M
2.85%667.74M
-2.59%627.42M
-6.62%639.89M
-8.04%640.62M
--649.24M
--644.12M
--685.28M
--696.60M
-Tài sản cố định
----
7.90%1.36B
----
----
----
--1.26B
----
--1.28B
--1.28B
-Khấu hao lũy kế
----
13.25%693.75M
----
----
----
--612.60M
----
--596.13M
--582.98M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
3.68%728.52M
4.19%738.91M
-4.14%692.70M
-3.61%701.49M
-4.47%702.65M
--709.20M
--722.64M
--727.79M
--735.56M
Tài sản dài hạn khác
8.95%123.40M
4.47%119.68M
4.83%116.72M
34.95%114.51M
52.75%113.26M
--114.56M
--111.35M
--84.86M
--74.15M
Tổng tài sản dài hạn
4.09%1.52B
3.62%1.53B
-2.79%1.44B
-2.81%1.46B
-3.30%1.46B
--1.47B
--1.48B
--1.50B
--1.51B
Tổng tài sản
16.51%2.32B
16.07%2.41B
3.06%2.18B
-5.12%2.11B
-5.98%1.99B
--2.07B
--2.11B
--2.22B
--2.12B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
----
----
--962.00K
Chi phí trích trước
9.13%147.86M
4.52%165.59M
8.95%189.33M
0.87%149.81M
-40.84%135.49M
--158.42M
--173.78M
--148.52M
--229.03M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-1.72%36.85M
-5.96%37.00M
3.19%41.66M
-13.75%36.02M
-30.40%37.49M
--39.35M
--40.37M
--41.77M
--53.86M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-17.00%7.10M
-20.06%7.46M
-27.21%7.36M
-25.06%7.92M
-22.85%8.56M
--9.33M
--10.11M
--10.57M
--11.09M
Nợ phải trả hoãn lại
130.36%58.43M
102.24%50.51M
46.42%32.06M
91.05%32.82M
85.84%25.36M
--24.98M
--21.89M
--17.18M
--13.65M
Nợ ngắn hạn khác
130.36%58.43M
102.24%50.51M
46.42%32.06M
91.05%32.82M
73.61%25.36M
--24.98M
--21.89M
--17.18M
--14.61M
Tổng nợ ngắn hạn
25.89%428.65M
29.83%496.39M
14.49%442.18M
7.35%379.52M
-22.65%340.48M
--382.33M
--386.23M
--353.53M
--440.20M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-7.04%852.68M
-7.91%861.61M
1.10%985.94M
-11.33%983.89M
-26.66%917.21M
--935.60M
--975.19M
--1.11B
--1.25B
-Nợ dài hạn
-15.04%698.84M
-16.09%708.07M
1.69%893.40M
-11.84%890.63M
-28.26%822.54M
--843.86M
--878.52M
--1.01B
--1.15B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
62.51%153.84M
67.37%153.54M
-4.28%92.54M
-6.06%93.26M
-9.07%94.66M
--91.74M
--96.68M
--99.28M
--104.11M
Nợ dài hạn khác
32.60%86.78M
26.74%83.79M
13.50%77.05M
-4.57%66.75M
-5.92%65.45M
--66.11M
--67.89M
--69.95M
--69.56M
Tổng nợ dài hạn
-7.74%1.02B
-8.74%1.03B
-4.18%1.15B
-13.29%1.16B
-24.78%1.11B
--1.13B
--1.20B
--1.33B
--1.48B
Tổng các khoản nợ
0.15%1.45B
1.00%1.53B
0.38%1.59B
-8.97%1.54B
-24.29%1.45B
--1.51B
--1.58B
--1.69B
--1.92B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
40.57%1.01B
40.21%1.01B
8.49%753.30M
5.67%734.76M
92.41%718.35M
--719.48M
--694.36M
--695.31M
--373.35M
Lợi nhuận giữ lại
18.23%-137.94M
14.80%-128.41M
1.48%-158.58M
-2.15%-160.66M
0.20%-168.68M
---150.72M
---160.97M
---157.27M
---169.01M
Vốn dự trữ
40.60%1.01B
40.24%1.01B
8.50%752.41M
5.68%733.87M
92.17%717.46M
--718.60M
--693.48M
--694.43M
--373.35M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
25.68%-9.75M
44.18%-7.37M
-56.88%-9.55M
8.26%-6.98M
-99.70%-13.12M
---13.21M
---6.09M
---7.61M
---6.57M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
27.60%5.97M
16.17%5.42M
18.37%4.89M
18.62%4.71M
3.79%4.68M
--4.67M
--4.13M
--3.97M
--4.51M
Tổng vốn chủ sở hữu
60.39%868.08M
56.79%878.39M
11.03%590.06M
7.00%571.83M
167.57%541.23M
--560.22M
--531.44M
--534.40M
--202.28M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI