tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cooper Companies Inc

COO
Thêm vào danh sách theo dõi
71.020USD
0.0000.00%
Đóng cửa 06/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.84BVốn hóa
35.01P/E TTM

Cooper Companies Inc

71.020
0.0000.00%
Xem Biểu đồ Chi tiết
TradingKey 图表
Intraday
1m
30m
1h
D
W
M
D

Hhôm nay

0.00%

5 Ngày

+7.75%

1 tháng

+14.49%

6 Tháng

-14.04%

Năm đến nay

-13.35%

1 năm

+1.91%

Các chỉ số chính
--Mở
0.000Cao
0.00Khối lượng
35.01P/E TTM
14.23P/E Động
--Cổ tức TTM
1.79%Tỷ lệ doanh thu
71.020Giá đóng cửa trước đó
0.000Thấp
0.00Doanh thu
36.92P/E Tĩnh
1.68P/B
0.00%Tỷ suất cổ tức TTM
3.26%ROA
89.830Cao 52T
1.06Khối lượng %
374.90MLợi nhuận ròng
194.90MCổ phần
2.0287Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.88Beta
4.87%ROE
58.890Thấp 52T
4.05%Biên độ dao động
63.40%Biên lợi nhuận gộp
13.84BVốn hóa
10.16Phần thưởng/Rủi ro
1.55%Tỷ lệ rủi ro

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Cooper Companies Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-06-26

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Cooper Companies Inc tương đối ổn định, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 54 trên tổng số 203 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 81.42.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Cooper Companies Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
54 / 203
Xếp hạng tổng thể
134 / 4566
Ngành
Thiết bị và vật tư y tế

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

7°C

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Cooper Companies Inc

Điểm mạnhRủi ro
The Cooper Companies, Inc. is a global medical device company. The Company operates in two business units: CooperVision and CooperSurgical. CooperVision segment is involved in the contact lens industry. CooperSurgical segment is involved in the fertility and women's health care market through its diversified portfolio of products and services, including fertility products and services, medical devices, cryostorage (such as cord blood and cord tissue storage) and contraception. CooperVision’s products include MyDay daily disposable, MyDay daily disposable toric, MyDay Energys, MyDay multifocal, Biofinity & Biofinity XR, Biofinity Energys. CooperSurgical’s portfolio includes INSORB, Lone Star, and the Doppler Blood Flow Monitor. It also offers a suite of single-use cordless surgical retractors with an integrated multi-light-emitting diode (LED) light source and dual smoke evacuation channels, and single-use surgical suction devices with an integrated, cordless radial LED light source.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 4.09B USD.
Định giá quá thấp
PE gần nhất của công ty là 35.01, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 209.07M, giảm 8.62% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Jana Partners
Nhà đầu tư ngôi sao Jana Partners nắm giữ 4.19M cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Cao
Công ty được nhiều nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.78.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 20 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
81.423
Giá mục tiêu
+15.26%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Cooper Companies Inc Tin tức

Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...

Chỉ báo Tài chính

EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Thông tin của Cooper Companies Inc

The Cooper Companies, Inc. is a global medical device company. The Company operates in two business units: CooperVision and CooperSurgical. CooperVision segment is involved in the contact lens industry. CooperSurgical segment is involved in the fertility and women's health care market through its diversified portfolio of products and services, including fertility products and services, medical devices, cryostorage (such as cord blood and cord tissue storage) and contraception. CooperVision’s products include MyDay daily disposable, MyDay daily disposable toric, MyDay Energys, MyDay multifocal, Biofinity & Biofinity XR, Biofinity Energys. CooperSurgical’s portfolio includes INSORB, Lone Star, and the Doppler Blood Flow Monitor. It also offers a suite of single-use cordless surgical retractors with an integrated multi-light-emitting diode (LED) light source and dual smoke evacuation channels, and single-use surgical suction devices with an integrated, cordless radial LED light source.
Mã chứng khoánCOO
Công tyCooper Companies Inc
Giám đốc điều hànhWhite (Albert G)
Trang webhttps://www.coopercos.com/

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Cooper Companies Inc (COO) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của Cooper Companies Inc (COO) là 71.02.

Ký hiệu của Cooper Companies Inc là gì?

Ký hiệu của Cooper Companies Inc là COO.

Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Mức cao trong 52 tuần của Cooper Companies Inc là 89.83.

Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Mức thấp trong 52 tuần của Cooper Companies Inc là 58.89.

Vốn hóa thị trường của Cooper Companies Inc là bao nhiêu?

Vốn hóa thị trường của Cooper Companies Inc là 13.85B.

Hiện tại Cooper Companies Inc (COO) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?

Theo các nhà phân tích, Cooper Companies Inc (COO) có xếp hạng tổng thể là Mua, với mục tiêu giá là 81.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Cooper Companies Inc (COO) là bao nhiêu?

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Cooper Companies Inc (COO) là 1.88.
KeyAI