Hhôm nay
-2.81%
5 Ngày
-7.80%
1 tháng
-5.73%
6 Tháng
+17.97%
Năm đến nay
+14.02%
1 năm
+19.60%
• Cổ phiếu Amphenol đối mặt với áp lực chốt lời và biến động sau đợt tăng giá kéo dài nhờ AI. • Mức định giá cao cùng tâm lý thận trọng trên toàn ngành công nghệ đã khiến các nhà đầu tư tổ chức giảm vị thế nắm giữ. • Công ty báo cáo doanh thu hàng năm đạt 23,09 tỷ USD và lợi nhuận ròng đạt 4,27 tỷ USD.
• Cổ phiếu Analog Devices giảm do định giá cao và rủi ro chốt lời. • Các thương vụ thâu tóm hãng bán dẫn Alif và Empower gần đây làm dấy lên lo ngại về việc tích hợp và thực thi. • Việc điều chỉnh giá danh mục sản phẩm phản ánh tình trạng lạm phát dai dẳng và áp lực chi phí đầu vào tiếp diễn.
• Marvell giảm điểm do đợt bán tháo diện rộng ở nhóm cổ phiếu bán dẫn và lo ngại về chi tiêu cho hạ tầng AI. • Các cổ phiếu công nghệ tăng trưởng cao chịu áp lực trong bối cảnh bất ổn kinh tế vĩ mô và những kỳ vọng về chính sách của Cục Dự trữ Liên bang. • Marvell ghi nhận doanh thu hàng năm đạt 8,19 tỷ USD, với việc các nhà phân tích duy trì mức giá mục tiêu trung bình là 280,29 USD.
• Arista Networks đối mặt với đợt điều chỉnh giảm do hoạt động chốt lời trên diện rộng trong ngành công nghệ và sự tái định giá. • Tình trạng hạn chế linh kiện cùng việc giá bộ nhớ gia tăng vẫn là những áp lực trong ngắn hạn tác động đến biên lợi nhuận gộp. • Các kiến trúc AI Ethernet thế hệ tiếp theo vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm cho đến khi ghi nhận doanh thu trên diện rộng vào năm 2028.
• SanDisk đối mặt với áp lực bán do sự suy yếu diện rộng của ngành lưu trữ AI. • Các yếu tố kỹ thuật và lợi suất trái phiếu kho bạc tăng đã kích hoạt hoạt động chốt lời và biến động. • SanDisk báo cáo doanh thu hàng năm đạt 20,25 tỷ USD và lợi nhuận ròng đạt 11,43 tỷ USD.
• KLA Corporation chịu áp lực giảm giá từ đợt bán tháo trong ngành bán dẫn. • Những lo ngại về chi tiêu vốn cho AI đã làm dấy lên sự lo lắng của nhà đầu tư về chi tiêu cơ sở hạ tầng. • Công ty ghi nhận doanh thu hàng năm đạt 13,58 tỷ USD và lợi nhuận đạt 4,83 tỷ USD.


| Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|---|
| Vanguard Capital Management, LLC | 6.35% |
| BlackRock Institutional Trust Company, N.A. | 5.05% |
| State Street Investment Management (US) | 4.09% |
| Fidelity Management & Research Company LLC | 3.77% |
| Loại Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|---|
| Investment Advisor | 40.80% |
| Investment Advisor/Hedge Fund | 19.61% |
| Individual Investor | 4.17% |
| Pension Fund | 2.37% |
Công cụ liên quan