Hhôm nay
-1.43%
5 Ngày
-6.61%
1 tháng
+0.11%
6 Tháng
+8.20%
Năm đến nay
+15.08%
1 năm
+18.06%
• Cổ phiếu ASE Technology Holding chịu áp lực giảm giá trong bối cảnh nhóm cổ phiếu bán dẫn đồng loạt điều chỉnh. • Doanh thu quý 3 tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước nhờ nhu cầu mạnh mẽ đối với chip trí tuệ nhân tạo. • Các nhà đầu tư đã thực hiện chốt lời, phản ánh tâm lý 'bán khi tin ra' ở gần vùng đỉnh 52 tuần.
• Cổ phiếu KLA giảm trong bối cảnh toàn ngành sụt giảm, lợi suất trái phiếu Kho bạc tăng cao và những lo ngại về chi tiêu vốn cho AI. • Định giá cao, dòng vốn rút khỏi các quỹ ETF và hoạt động bán ra của người nội bộ đã làm gia tăng biến động gần đây của cổ phiếu này. • KLA báo cáo doanh thu hàng năm đạt 13,58 tỷ USD và lợi nhuận ròng đạt 4,83 tỷ USD.
• Barclays đã hạ xếp hạng Dell từ Tăng tỷ trọng xuống Tỷ trọng cân bằng, đồng thời cắt giảm giá mục tiêu. • Các lực cản vĩ mô và hoạt động bán cổ phiếu của người nội bộ đã làm tăng áp lực giảm giá lên cổ phiếu. • Dell ghi nhận doanh thu hàng năm đạt 113,54 tỷ USD với lợi nhuận ròng đạt 5,94 tỷ USD.
• Cổ phiếu Marvell Technology sụt giảm trong bối cảnh nhóm cổ phiếu bán dẫn đồng loạt điều chỉnh trên thị trường. • Bội số định giá ở mức cao và hoạt động bán cổ phiếu của người nội bộ đã góp phần gây ra biến động giảm giá trong ngắn hạn. • Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy động lượng trung tính, trong khi chỉ báo Williams %R phát tín hiệu về trạng thái quá bán.
• Applied Materials chịu áp lực giảm giá do hoạt động chốt lời ở nhóm cổ phiếu bán dẫn và sự thất vọng của nhà đầu tư đối với dự báo ngắn hạn. • Bội số định giá, hoạt động bán ra của người nội bộ và căng thẳng thương mại địa chính trị đã góp phần thúc đẩy hoạt động chốt lời của các nhà đầu tư tổ chức. • Các chỉ báo kỹ thuật của cổ phiếu này cho thấy trạng thái từ trung tính đến quá bán trong bối cảnh thị trường tiếp tục biến động.
• Arista Networks chịu áp lực giảm giá từ hoạt động chốt lời của các nhà đầu tư tổ chức và sự tích lũy của nhóm ngành công nghệ. • Các báo cáo gửi cơ quan quản lý cho thấy kế hoạch bán cổ phiếu nội bộ của ban lãnh đạo theo Quy tắc 10b5-1. • Cổ phiếu này thể hiện các chỉ báo kỹ thuật trung tính với chỉ số Williams %R ở mức quá bán.


| Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|---|
| Vanguard Capital Management, LLC | 6.35% |
| BlackRock Institutional Trust Company, N.A. | 5.05% |
| State Street Investment Management (US) | 4.09% |
| Fidelity Management & Research Company LLC | 3.77% |
| Loại Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|---|
| Investment Advisor | 40.80% |
| Investment Advisor/Hedge Fund | 19.61% |
| Individual Investor | 4.17% |
| Pension Fund | 2.37% |
Công cụ liên quan