Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Cipher Mining Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-664.72%-50.05M
-121.75%-56.22M
-77.35%-47.24M
77.12%-28.98M
64.68%-6.54M
-43.60%-25.35M
-162.63%-26.64M
-953.27%-126.64M
-1879.92%-18.53M
-167.04%-17.65M
-205.39%-10.14M
-163.36%-12.02M
--1.04M
-90.07%-6.61M
-982.33%-3.32M
---4.57M
---3.48M
---306.84K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
96.22%-3.28M
-199.40%-45.78M
-197.68%-38.98M
55.84%17.51M
-365.89%-86.75M
-15.86%-15.29M
976.35%39.90M
121.76%11.24M
-131.41%-18.62M
54.83%-13.20M
73.98%-4.55M
25.25%-51.63M
--59.29M
-5217.01%-29.22M
-6440.07%-17.50M
---69.07M
---549.54K
---267.57K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
105.63%59.55M
114.41%44.09M
150.51%43.84M
116.48%36.68M
76.01%28.96M
40.43%20.56M
47.33%17.50M
270.91%16.94M
7378.64%16.45M
6710.23%14.64M
7979.59%11.88M
132536.47%4.57M
--220.00K
54056.17%215.00K
54956.18%147.00K
--3.44K
--397.00
--267.00
Thuế hoãn lại
111.56%464.00K
-421.76%-1.01M
-97.41%144.00K
-158.53%-2.29M
-236.66%-4.01M
-133.05%-193.00K
10398.11%5.56M
--3.92M
---1.19M
--584.00K
--53.00K
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-200.95%-71.90M
-2.84%-41.78M
-6.71%-48.80M
20.96%-40.13M
19.63%-23.89M
-32.59%-40.63M
-114.53%-45.73M
-2214.08%-50.77M
-9389.38%-29.73M
-5827.48%-30.64M
-533000.00%-21.32M
---2.19M
--320.00K
--535.00K
--4.00K
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-135.46%-6.87M
-1084.05%-19.25M
-535.49%-20.86M
100.30%308.00K
306.19%19.36M
-55.66%1.96M
-186.58%-3.28M
-2125.84%-102.43M
-40.71%4.77M
1276.27%4.41M
-13.97%3.79M
-628.60%-4.60M
--8.04M
87.20%-375.00K
11248.49%4.41M
--870.60K
---2.93M
---39.54K
-Thay đổi các khoản phải thu
1365.00%879.00K
-307.36%-817.00K
-179.31%-162.00K
-41.22%-370.00K
200.00%60.00K
497.98%394.00K
68.31%-58.00K
-167.35%-262.00K
--20.00K
---99.00K
---183.00K
---98.00K
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-4937.84%-5.37M
734.69%4.37M
-45.00%418.00K
-65.53%101.00K
106.32%111.00K
-134.13%-689.00K
-74.45%760.00K
-71.30%293.00K
-237.40%-1.76M
-51.16%2.02M
30.03%2.98M
-33.27%1.02M
--1.28M
209428.64%4.13M
12200.06%2.29M
--1.53M
--1.97K
---18.91K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-112.58%-1.93M
263.92%6.04M
672.97%1.06M
87.96%-10.26M
5393.79%15.35M
613.93%1.66M
7.96%-185.00K
-1182.43%-85.24M
-104.46%-290.00K
38.12%-323.00K
80.10%-201.00K
-584.46%-6.65M
--6.50M
82.96%-522.00K
-2348.48%-1.01M
---971.13K
---3.06M
---41.25K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-180.10%-334.00K
-41.00%-282.00K
-17.51%-255.00K
100.00%0.00
348.21%417.00K
42.20%-200.00K
12.50%-217.00K
46.67%-128.00K
28.21%-168.00K
-309.70%-346.00K
-333.96%-248.00K
---240.00K
---234.00K
--165.00K
--106.00K
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-664.72%-50.05M
-121.75%-56.22M
-77.35%-47.24M
77.12%-28.98M
64.68%-6.54M
-43.60%-25.35M
-162.63%-26.64M
-953.27%-126.64M
-1879.92%-18.53M
-167.04%-17.65M
-205.39%-10.14M
-163.36%-12.02M
--1.04M
-90.07%-6.61M
-982.33%-3.32M
---4.57M
---3.48M
---306.84K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-76.68%45.13M
200.58%118.95M
691.48%100.03M
232.08%58.14M
3104.09%193.53M
218.63%39.57M
-33.67%12.64M
17.77%17.51M
-86.01%6.04M
-81.16%12.42M
-81.68%19.05M
-67.32%14.87M
--43.17M
--65.91M
--103.97M
--45.49M
----
----
Chi phí vốn
6.74%206.58M
200.58%118.95M
691.48%100.03M
150.54%75.18M
3104.09%193.53M
218.63%39.57M
-33.67%12.64M
101.86%30.01M
-86.01%6.04M
-81.16%12.42M
-81.68%19.05M
-67.32%14.87M
--43.17M
--65.91M
--103.97M
--45.49M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-76.85%44.72M
203.43%118.57M
701.37%99.67M
242.40%57.77M
3098.11%193.17M
214.62%39.08M
-34.72%12.44M
13.51%16.87M
-86.01%6.04M
-81.16%12.42M
-81.68%19.05M
-67.32%14.87M
--43.17M
--65.91M
--103.97M
--45.49M
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
13.02%408.00K
-23.09%383.00K
76.00%352.00K
-42.59%364.00K
--361.00K
--498.00K
--200.00K
--634.00K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---20.96M
--20.96M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-60.21%24.15M
213.71%25.78M
551.60%82.73M
-45.00%61.16M
135.21%60.69M
-84.34%8.22M
-492.08%-18.32M
--111.19M
--25.80M
--52.47M
---3.09M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.99%1.00K
-100.00%0.00
-136.52%-3.68M
--3.81M
6250.93%10.72M
--33.23M
--10.06M
----
---174.25K
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
84.20%-20.98M
-197.14%-93.17M
44.12%-17.30M
-96.78%3.02M
-772.10%-132.83M
-303.35%-31.36M
-1282.47%-30.96M
2359.03%93.68M
298.69%19.76M
127.61%15.42M
102.52%2.62M
90.92%-4.15M
---9.95M
---55.84M
---103.97M
---45.66M
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
2048.59%1.22B
108.54%188.92M
36.50%82.12M
-94.64%6.20M
15352.46%56.56M
170824.53%90.59M
12607.90%60.16M
890300.00%115.73M
1564.00%366.00K
--53.00K
84.24%-481.00K
99.94%-13.00K
---25.00K
-100.00%0.00
-479.70%-3.05M
---22.21M
--3.64M
--803.79K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--1.27B
--142.11M
----
--25.00M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--3.70M
--900.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-50.20%28.76M
-47.37%48.31M
35.30%83.03M
-114.02%-16.88M
789.89%57.76M
4246.59%91.80M
12859.04%61.37M
926407.69%120.42M
26064.00%6.49M
--2.11M
84.24%-481.00K
99.94%-13.00K
---25.00K
--0.00
-61040100.00%-3.05M
---23.25M
--0.00
--5.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
---82.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-0.08%-1.21M
-24.46%-1.51M
24.59%-911.00K
59.18%-1.92M
80.29%-1.21M
41.23%-1.21M
---1.21M
---4.69M
---6.13M
---2.06M
--0.00
-100.00%0.00
----
----
----
--1.04M
---63.63K
---96.21K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
2048.59%1.22B
108.54%188.92M
36.50%82.12M
-94.64%6.20M
15352.46%56.56M
170824.53%90.59M
12607.90%60.16M
890300.00%115.73M
1564.00%366.00K
--53.00K
84.24%-481.00K
99.94%-13.00K
---25.00K
-100.00%0.00
-479.70%-3.05M
---22.21M
--3.64M
--803.79K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-37.09%77.10M
-57.64%37.56M
-76.80%19.98M
1088.93%39.73M
6939.46%122.56M
2160.96%88.67M
621.93%86.11M
-88.11%3.34M
-95.30%1.74M
-96.06%3.92M
-94.32%11.93M
-90.04%28.11M
--37.04M
19920.97%99.50M
--209.84M
--282.28M
--496.95K
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1481.41%1.14B
16.67%39.53M
584.36%17.59M
-123.87%-19.76M
-5273.20%-82.82M
1653.51%33.88M
132.10%2.57M
611.39%82.76M
117.93%1.60M
96.51%-2.18M
92.75%-8.01M
77.66%-16.18M
---8.93M
-39572.75%-62.45M
-22304.47%-110.35M
---72.44M
--158.22K
--496.95K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
2973.49%1.22B
-37.09%77.10M
-57.64%37.56M
-76.80%19.98M
1088.93%39.73M
6939.46%122.56M
2160.96%88.67M
621.93%86.11M
-88.11%3.34M
-95.30%1.74M
-96.06%3.92M
-94.32%11.93M
--28.11M
5553.78%37.04M
19920.97%99.50M
--209.84M
--655.17K
--496.95K
Dòng tiền tự do
-28.27%-256.63M
-169.80%-175.17M
-274.97%-147.26M
33.51%-104.16M
-714.33%-200.07M
-115.89%-64.93M
-34.52%-39.27M
-482.59%-156.65M
41.69%-24.57M
58.53%-30.07M
72.79%-29.20M
46.28%-26.89M
---42.13M
---72.52M
---107.29M
---50.06M
----
----
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.