tradingkey.logo

Cipher Mining Inc

CIFR
14.730USD
+2.030+15.98%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.80BVốn hóa
LỗP/E TTM

Cipher Mining Inc

14.730
+2.030+15.98%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Cipher Mining Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Cipher Mining Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 17 trên tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 28.47.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Cipher Mining Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
17 / 72
Xếp hạng tổng thể
167 / 4521
Ngành
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Cipher Mining Inc

Điểm mạnhRủi ro
Cipher Mining Inc. is an industrial-scale data center construction and operations company. The Company is focused on the development and operation of industrial-scale data centers for bitcoin mining and high-performance computing (HPC) hosting. It operates approximately 327 MW of facilities across four bitcoin mining data centers in Texas, including one wholly owned data center and three partially owned data centers. The Company also has a pipeline of 2.8 GW across seven additional sites in Texas. It operates an aggregate hash rate capacity of 15.7 exahash per second (EH/s). Its operational data center is its Odessa data center, which is its wholly owned 207 MW facility located in Odessa, Texas. Its Alborz data center is located near Happy, Texas. Its Bear data center is located near Andrews, Texas. Its Black Pearl data center is in Winkler County, Texas. Its Barber Lake site is located near Colorado City, Texas. Stingray site is in West Texas. Its Reveille site is in Cotulla, Texas.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 4880.90% mỗi năm.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 7.40, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 313.12M, tăng 2.37% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HOTCHKIS & WILEY
Nhà đầu tư ngôi sao HOTCHKIS & WILEY nắm giữ 1.19K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.72.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 15 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
28.469
Giá mục tiêu
+99.78%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Cipher Mining Inc là 8.07, xếp hạng 19 trong tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 71.71M, phản ánh mức tăng 197.51% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 96.22% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.07
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.58

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

5.98

Tiềm năng tăng trưởng

9.33

Lợi nhuận cổ đông

7.45

Định giá công ty của Cipher Mining Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Cipher Mining Inc là 8.00, xếp hạng 31 trong tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -84.34, thấp hơn -261.55% so với mức đỉnh gần đây là 136.25 và cao hơn -67.75% so với mức đáy gần đây là -141.48.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 17/72
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Cipher Mining Inc là 8.13, xếp hạng 18 trên tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Mức giá mục tiêu trung bình là 27.75, với mức cao là 50.00 và mức thấp là 6.50.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.13
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 15 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
28.469
Giá mục tiêu
+93.27%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

40
Tổng
3
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Cipher Mining Inc
CIFR
15
Coinbase Global Inc
COIN
37
Core Scientific Inc
CORZ
19
Riot Platforms Inc
RIOT
19
IREN Ltd
IREN
15
CleanSpark Inc
CLSK
15
1
2
3
...
8

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Cipher Mining Inc là 7.25, xếp hạng 11 trên tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 18.74 và mức hỗ trợ tại 11.68, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.70
Thay đổi giá
0.55

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(2)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.907
Bán
RSI(14)
43.314
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
22.122
Trung lập
ATR(14)
2.045
Biến động cao
CCI(14)
-110.848
Bán
Williams %R
69.483
Bán
TRIX(12,20)
-0.266
Bán
StochRSI(14)
79.197
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
14.750
Bán
MA10
16.162
Bán
MA20
16.961
Bán
MA50
17.057
Bán
MA100
16.922
Bán
MA200
11.007
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Cipher Mining Inc là 7.00, xếp hạng 11 trên tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 72.90%, tương ứng mức giảm 5.62% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 32.60M cổ phần, chiếm 8.25% tổng số cổ phần, với mức tăng 54.09% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
V3 Holding Ltd
61.32M
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
22.75M
+13.42%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
20.44M
+6.42%
Jane Street Capital, L.L.C.
19.68M
+78.25%
Star Beacon LLC
10.44M
--
Susquehanna International Group, LLP
9.68M
+124.56%
Two Sigma Investments, LP
9.51M
+113.69%
Page (Tyler)
8.30M
+18.93%
Geode Capital Management, L.L.C.
7.61M
+5.02%
State Street Investment Management (US)
7.33M
+2.50%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Cipher Mining Inc là 2.54, xếp hạng 46 trên tổng số 72 trong ngành Công nghệ Tài chính & Hạ tầng. Giá trị beta của công ty là 3.01. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
2.54
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
2.98
VaR
+10.00%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+57.70%
Biến động 240 ngày
+121.15%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+18.09%
120 ngày
+22.04%
5 năm
+44.93%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-14.10%
120 ngày
-17.54%
5 năm
-46.75%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-0.75
120 ngày
+2.34
5 năm
+0.65

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+57.70%
3 năm
+71.74%
5 năm
+97.16%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.41
3 năm
+2.73
5 năm
+0.10
Độ lệch
240 ngày
+0.31
3 năm
+0.62
5 năm
+0.72

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+121.15%
5 năm
+124.25%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+7.31%
5 năm
+3.48%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+426.54%
240 ngày
+426.54%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+81.64%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+79.71%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+8.83%
120 ngày
+6.53%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+71.71%
60 ngày
+129.55%
120 ngày
+69.80%

Đối tác

Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
Cipher Mining Inc
Cipher Mining Inc
CIFR
7.25 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
PROG Holdings Inc
PROG Holdings Inc
PRG
8.36 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ACI Worldwide Inc
ACI Worldwide Inc
ACIW
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
StoneCo Ltd
StoneCo Ltd
STNE
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
NCR Atleos Corp
NCR Atleos Corp
NATL
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Paymentus Holdings Inc
Paymentus Holdings Inc
PAY
7.92 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI