tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cognyte Software Ltd

CGNT
Thêm vào danh sách theo dõi
8.990USD
+0.030+0.33%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
662.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Cognyte Software Ltd

Chu kỳ
FY2026 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
400.04M
14.09%
EPS(YoY)
-0.01
94.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-02

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tổng doanh thu đạt 400.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.09.

Tài sản ngắn hạn của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tài sản ngắn hạn là 298.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.23.

Tổng tài sản của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tổng tài sản của Cognyte Software Ltd là 521.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.67.

Tổng nghĩa vụ của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tổng nghĩa vụ của Cognyte Software Ltd là 292.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Cognyte Software Ltd là 228.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.42.

Giá trị đầu tư ròng của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, giá trị đầu tư ròng của Cognyte Software Ltd là -14.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -147.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Cognyte Software Ltd là -24.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -212.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.79.

Biên lợi nhuận ròng của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, biên lợi nhuận ròng là 1.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.89.

Biên lợi nhuận gộp của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, biên lợi nhuận gộp là 72.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cognyte Software Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Cognyte Software Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 358.70.