tradingkey.logo
tradingkey.logo

BKV Corp

BKV
29.935USD
-0.205-0.68%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.52BVốn hóa
14.97P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của BKV Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của BKV Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tổng doanh thu
50.19%261.72M
47.31%202.97M
52.50%209.84M
49.14%231.01M
--174.26M
--137.78M
--137.60M
--154.89M
Doanh thu
51.98%254.47M
49.73%196.67M
55.27%203.84M
49.52%225.38M
--167.43M
--131.35M
--131.28M
--150.74M
Chi phí hoạt động
30.34%229.47M
0.77%195.56M
7.95%193.65M
-7.38%172.52M
--176.05M
--194.07M
--179.38M
--186.28M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-12.31%42.78M
-33.91%37.98M
-32.26%38.14M
-17.23%40.06M
--48.78M
--57.46M
--56.30M
--48.40M
Chi phí hoạt động khác
342.58%17.63M
301.33%16.56M
377.26%14.48M
-24.46%6.23M
--3.98M
--4.13M
--3.03M
--8.24M
Lợi nhuận hoạt động
1898.83%32.25M
113.16%7.41M
138.75%16.19M
286.36%58.49M
---1.79M
---56.30M
---41.78M
---31.38M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
291.70%991.00K
35.64%274.00K
-90.85%162.00K
-90.88%149.00K
--253.00K
--202.00K
--1.77M
--1.63M
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
126.91%11.66M
-38.49%6.47M
-67.97%5.46M
-72.02%5.05M
--5.14M
--10.53M
--17.04M
--18.06M
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
67.06%-5.66M
-58.37%21.05M
159.58%9.09M
-24.37%-9.59M
---17.18M
--50.56M
---15.25M
---7.71M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
236.23%70.17M
90.99%74.89M
612.67%112.21M
-5320.96%-152.19M
---51.51M
--39.21M
---21.89M
--2.92M
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
44.65%-1.80M
----
----
----
---3.26M
--0.00
--6.08M
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-54.27%3.49M
-44.26%568.00K
2833.33%440.00K
-67.54%336.00K
--7.64M
--1.02M
--15.00K
--1.03M
Thu nhập trước thuế
223.66%87.79M
304.24%97.71M
250.56%132.63M
-109.17%-107.86M
---70.99M
--24.17M
---88.09M
---51.56M
Thuế thu nhập
223.57%16.73M
76.94%20.00M
198.24%27.89M
-124.89%-29.19M
---13.54M
--11.30M
---28.39M
---12.98M
Doanh thu sau thuế
223.68%71.06M
503.88%77.71M
275.44%104.73M
-103.88%-78.67M
---57.46M
--12.87M
---59.70M
---38.59M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
223.68%71.06M
503.88%77.71M
275.44%104.73M
-103.88%-78.67M
---57.46M
--12.87M
---59.70M
---38.59M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
--1.37M
--863.00K
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
--686.00K
--863.00K
--163.00K
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
222.48%70.38M
497.17%76.85M
275.17%104.57M
-103.88%-78.67M
---57.46M
--12.87M
---59.70M
---38.59M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
222.48%70.38M
497.17%76.85M
275.17%104.57M
-103.88%-78.67M
---57.46M
--12.87M
---59.70M
---38.59M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
212.31%0.76
379.15%0.91
273.96%1.23
-102.48%-0.93
---0.68
--0.19
---0.71
---0.46
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
211.58%0.76
396.39%0.90
273.71%1.23
-102.48%-0.93
---0.68
--0.18
---0.71
---0.46
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI