tradingkey.logo
tradingkey.logo

BKV Corp

BKV
30.300USD
+0.160+0.53%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.55BVốn hóa
15.15P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của BKV Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1241.22%199.41M
165.39%83.11M
132.97%21.43M
-30.11%15.30M
--14.87M
--31.32M
--9.20M
--21.89M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1241.22%199.41M
165.39%83.11M
132.97%21.43M
-30.11%15.30M
--14.87M
--31.32M
--9.20M
--21.89M
Các khoản phải thu
70.11%112.02M
62.73%98.57M
-8.86%59.56M
30.34%72.98M
--65.85M
--60.57M
--65.35M
--55.99M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
70.11%112.02M
62.73%98.57M
-8.86%59.56M
30.34%72.98M
--65.85M
--60.57M
--65.35M
--55.99M
Hàng tồn kho
-2.93%6.07M
--6.42M
--6.96M
--6.08M
--6.25M
----
----
----
Chi phí trả trước
-15.96%6.42M
--3.51M
--4.43M
--5.03M
--7.64M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
--2.18M
-96.74%408.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--12.52M
--13.60M
--154.95M
Tổng tài sản ngắn hạn
309.98%387.88M
60.30%201.54M
-18.63%98.44M
-64.43%105.08M
--94.61M
--125.73M
--120.97M
--295.44M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
28.18%2.55B
26.11%2.48B
2.23%2.04B
-8.27%2.00B
--1.99B
--1.97B
--2.00B
--2.18B
-Tài sản cố định
25.73%3.39B
24.78%3.30B
7.79%2.82B
-2.10%2.75B
--2.70B
--2.64B
--2.62B
--2.81B
-Khấu hao lũy kế
18.92%849.46M
20.89%812.96M
25.72%780.00M
19.34%747.72M
--714.29M
--672.48M
--620.42M
--626.53M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%18.42M
0.00%18.42M
0.00%18.42M
0.00%18.42M
--18.42M
--18.42M
--18.42M
--18.42M
Tài sản dài hạn khác
26.20%21.84M
112.79%38.29M
-16.07%23.69M
-19.92%16.62M
--17.31M
--17.99M
--28.22M
--20.75M
Tổng tài sản dài hạn
28.33%2.74B
25.63%2.69B
3.74%2.21B
-7.38%2.15B
--2.14B
--2.14B
--2.13B
--2.32B
Tổng tài sản
40.28%3.13B
27.55%2.89B
2.53%2.30B
-13.84%2.25B
--2.23B
--2.27B
--2.25B
--2.61B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
13.19%46.46M
121.56%93.89M
-55.32%20.89M
-35.00%32.54M
--41.05M
--42.38M
--46.77M
--50.06M
Chi phí trích trước
37.88%39.91M
21.59%21.10M
9.40%18.07M
-66.20%11.92M
--28.94M
--17.35M
--16.52M
--35.26M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--238.51M
Nợ ngắn hạn khác
13.19%46.46M
121.56%93.89M
-55.32%20.89M
-35.00%32.54M
--41.05M
--42.38M
--46.77M
--50.06M
Tổng nợ ngắn hạn
31.10%217.89M
69.87%236.12M
49.31%174.73M
-35.67%253.56M
--166.21M
--139.00M
--117.02M
--394.17M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
15.88%230.37M
16.61%227.68M
6.55%204.33M
2.63%200.68M
--198.79M
--195.24M
--191.77M
--195.53M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
195.02%486.78M
156.08%486.56M
-51.22%200.00M
-51.82%200.00M
--165.00M
--190.00M
--410.00M
--415.13M
-Nợ dài hạn
195.02%486.78M
156.08%486.56M
-51.22%200.00M
-51.82%200.00M
--165.00M
--190.00M
--410.00M
--415.13M
Các khoản nợ phát sinh
-87.82%5.77M
--22.73M
--45.65M
--50.24M
--47.36M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
15.34%235.59M
0.09%234.30M
-11.53%209.43M
-11.10%206.35M
--204.26M
--234.08M
--236.73M
--232.11M
Tổng nợ dài hạn
71.07%864.45M
60.60%850.09M
-26.95%541.64M
-33.09%515.66M
--505.31M
--529.33M
--741.46M
--770.64M
Tổng các khoản nợ
61.18%1.08B
62.53%1.09B
-16.55%716.37M
-33.96%769.21M
--671.51M
--668.33M
--858.48M
--1.16B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
21.21%1.76B
11.02%1.58B
18.75%1.45B
18.52%1.45B
--1.45B
--1.42B
--1.22B
--1.22B
Lợi nhuận giữ lại
146.69%288.76M
20.36%218.99M
-15.62%142.68M
-83.22%38.39M
--117.05M
--181.96M
--169.09M
--228.78M
Vốn dự trữ
21.22%1.75B
11.03%1.58B
24.93%1.45B
24.81%1.45B
--1.45B
--1.42B
--1.16B
--1.16B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%6.66M
0.00%6.66M
45.42%6.66M
45.42%6.66M
--6.66M
--6.66M
--4.58M
--4.58M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--8.71M
--12.81M
---2.07M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
31.28%2.05B
12.93%1.81B
14.33%1.59B
2.36%1.48B
--1.56B
--1.60B
--1.39B
--1.45B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI