tradingkey.logo
tradingkey.logo

BKV Corp

BKV
29.510USD
0.0000.00%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.48BVốn hóa
14.76P/E TTM

BKV Corp

29.510
0.0000.00%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của BKV Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của BKV Corp tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 55 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 34.64.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của BKV Corp

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
55 / 119
Xếp hạng tổng thể
163 / 4546
Ngành
Dầu mỏ và Khí đốt

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của BKV Corp

Điểm mạnhRủi ro
BKV Corporation is an energy company. The Company's core business is to produce natural gas from its owned and operated upstream businesses. It has four business lines: natural gas production, natural gas gathering, processing and transportation (natural gas midstream business), and power generation and carbon capture, utilization and sequestration (CCUS). It is engaged in the acquisition, operation and development of natural gas and natural gas liquid (NGL) properties located in the Barnett Shale in the Fort Worth Basin of Texas (the Barnett) and in the Marcellus Shale in the Appalachian Basin of Northeastern Pennsylvania (NEPA). It has a 50% ownership interest in the BKV-BPP Power Joint Venture, which owns Temple Plants, a modern combined cycle gas and steam turbine power plant located in the Electric Reliability Council of Texas (ERCOT) North Zone in Temple, Texas. The Company's operational projects include Barnett Zero Project, Eagle Ford Project, Ethanol Projects, and others.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 22.49% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 905.53M USD.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.40, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 22.69M, tăng 0.03% so với quý trước.
Nắm giữ bởi PRFDX
Nhà đầu tư ngôi sao PRFDX nắm giữ 1.65K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
34.636
Giá mục tiêu
+17.73%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm tài chính hiện tại của BKV Corp là 7.03, xếp hạng 69 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 261.72M, phản ánh mức tăng 50.19% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 222.48% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.03
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.40

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.68

Hiệu quả hoạt động

7.04

Tiềm năng tăng trưởng

6.39

Lợi nhuận cổ đông

6.63

Định giá công ty của BKV Corp

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số định giá hiện tại của BKV Corp là 8.73, xếp hạng 14 trong tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 14.76, thấp hơn 339.64% so với mức đỉnh gần đây là 64.88 và cao hơn 427.55% so với mức đáy gần đây là -48.34.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.73
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 55/119
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của BKV Corp là 8.67, xếp hạng 7 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Mức giá mục tiêu trung bình là 32.00, với mức cao là 33.00 và mức thấp là 26.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.73
Thay đổi giá
-0.06

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 11 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
34.636
Giá mục tiêu
+17.73%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

70
Tổng
8
Trung bình
11
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
BKV Corp
BKV
11
EOG Resources Inc
EOG
34
Diamondback Energy Inc
FANG
32
APA Corp (US)
APA
30
Expand Energy Corp
EXE
29
ConocoPhillips
COP
29
1
2
3
...
14

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm số động lượng giá hiện tại của BKV Corp là 7.15, xếp hạng 92 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 32.30 và mức hỗ trợ tại 27.24, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.28
Thay đổi giá
-0.13

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(4)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.018
Trung lập
RSI(14)
50.370
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
74.914
Mua
ATR(14)
1.090
Biến động cao
CCI(14)
70.985
Trung lập
Williams %R
48.688
Trung lập
TRIX(12,20)
-0.147
Bán
StochRSI(14)
49.121
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(5)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
29.410
Mua
MA10
29.109
Mua
MA20
29.707
Bán
MA50
29.382
Mua
MA100
28.057
Mua
MA200
25.076
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của BKV Corp là 3.00, xếp hạng 68 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 23.88%, tương ứng mức giảm 7.08% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 1.57M cổ phần, chiếm 1.43% tổng số cổ phần, với mức tăng 31.84% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Banpu North America Corp
63.88M
--
Mountain Capital Management, LLC
5.23M
--
Kalnin (Christopher P)
2.00M
-13.04%
Boston Partners
1.66M
+33.35%
Goldman Sachs Asset Management, L.P.
2.21M
+13.76%
Cooper Creek Partners Management LLC
461.66K
+35.55%
Merewether Investment Management, LP
876.52K
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.15M
+0.54%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
1.14M
+4.88%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-26

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dầu mỏ và Khí đốt. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của BKV Corp là 5.75, xếp hạng 65 trên tổng số 119 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt. Giá trị beta của công ty là 0.00. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.75
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
--
VaR
--
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+19.71%
Biến động 240 ngày
+45.69%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.17%
120 ngày
+13.26%
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-5.48%
120 ngày
-8.26%
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.05
120 ngày
+1.18
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+19.71%
3 năm
--
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+4.19
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
-0.01
3 năm
--
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+45.69%
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.30%
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+186.48%
240 ngày
+186.48%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+27.99%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+32.88%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.44%
120 ngày
+0.45%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
--
60 ngày
--
120 ngày
--

Đối tác

Dầu mỏ và Khí đốt
BKV Corp
BKV Corp
BKV
7.11 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Permian Resources Corp
Permian Resources Corp
PR
9.00 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
EOG Resources Inc
EOG Resources Inc
EOG
8.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Coterra Energy Inc
Coterra Energy Inc
CTRA
8.66 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
TotalEnergies SE
TotalEnergies SE
TTE
8.65 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Infinity Natural Resources Inc
Infinity Natural Resources Inc
INR
8.56 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI