Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của BKV Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
58.56%69.39M
14.68%74.53M
904.34%76.16M
17.50%22.62M
--43.76M
--64.99M
---9.47M
--19.25M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
223.68%71.06M
503.88%77.71M
275.44%104.73M
-103.88%-78.67M
---57.46M
--12.87M
---59.70M
---38.59M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-12.31%42.78M
-38.17%35.53M
-35.78%38.14M
-18.66%42.51M
--48.78M
--57.46M
--59.39M
--52.26M
Thuế hoãn lại
237.58%18.63M
89.31%19.93M
195.88%27.50M
-125.72%-29.62M
---13.54M
--10.53M
---28.68M
---13.12M
Các mục phi tiền mặt khác
102.41%142.00K
818.20%6.21M
-71.19%3.17M
-957.31%-36.39M
---5.89M
--676.00K
--11.01M
--4.25M
Thay đổi trong vốn lưu động
266.40%16.35M
-77.39%5.47M
129.08%11.78M
25.21%-20.85M
---9.82M
--24.21M
---40.52M
---27.88M
-Thay đổi các khoản phải thu
16.20%-13.45M
-393.49%-24.49M
341.40%13.42M
-15.16%-7.13M
---16.05M
--8.34M
---5.56M
---6.20M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
2693.58%34.34M
65.76%29.92M
96.40%-1.02M
20.18%-16.52M
---1.32M
--18.05M
---28.19M
---20.70M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
58.56%69.39M
14.68%74.53M
904.34%76.16M
17.50%22.62M
--43.76M
--64.99M
---9.47M
--19.25M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-48.33%91.19M
79.55%79.68M
153.89%66.15M
192.59%56.27M
--176.51M
--44.38M
---122.75M
--19.23M
Chi phí vốn
-48.33%91.20M
91.51%85.30M
530.66%66.30M
198.36%57.37M
--176.51M
--44.54M
--10.51M
--19.23M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-48.33%91.19M
79.55%79.68M
153.89%66.15M
192.59%56.27M
--176.51M
--44.38M
---122.75M
--19.23M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-139.08%-51.81M
---218.21M
----
----
--132.57M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
2200.32%13.15M
-132.09%-7.50M
-507.29%-7.50M
139.30%257.00K
---626.00K
--23.38M
---1.23M
---654.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-191.41%-129.86M
-1353.96%-305.39M
-160.61%-73.65M
-181.67%-56.01M
---44.56M
---21.00M
--121.52M
---19.88M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1229.58%176.77M
1437.71%292.54M
101.36%3.61M
2226.98%33.82M
---15.65M
---21.87M
---265.70M
---1.59M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
140.00%10.00M
231.82%290.00M
100.00%0.00
3600.00%35.00M
---25.00M
---220.00M
---247.00M
---1.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
1123.89%170.63M
----
----
----
--13.94M
--251.72M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-148.79%-11.42M
92.27%-4.14M
96.03%-743.00K
-100.17%-1.18M
---4.59M
---53.59M
---18.70M
---590.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1229.58%176.77M
1437.71%292.54M
101.36%3.61M
2226.98%33.82M
---15.65M
---21.87M
---265.70M
---1.59M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
165.39%83.11M
132.97%21.43M
-90.61%15.30M
-90.99%14.87M
--31.32M
--9.20M
--162.85M
--165.07M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
806.97%116.30M
178.87%61.69M
103.99%6.13M
119.39%431.00K
---16.45M
--22.12M
---153.65M
---2.22M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
1241.22%199.41M
165.39%83.11M
132.97%21.43M
-90.61%15.30M
--14.87M
--31.32M
--9.20M
--162.85M
Dòng tiền tự do
83.57%-21.81M
-152.63%-10.77M
149.39%9.87M
-165595.24%-34.75M
---132.75M
--20.45M
---19.98M
--21.00K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.