tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brookfield Business Corp

BBUC
Thêm vào danh sách theo dõi
33.090USD
+1.190+3.73%
Đóng cửa 06/18, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.71BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Brookfield Business Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Brookfield Business Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tổng doanh thu
227.37%6.44B
-24.67%1.66B
-23.90%1.68B
-3.58%1.86B
5.42%1.97B
--2.21B
12.27%2.21B
1.10%1.93B
0.00%1.86B
-32.39%1.96B
-17.69%1.91B
-17.15%1.86B
25.56%3.12B
24.15%2.90B
--2.32B
-4.98%2.25B
2.81%2.49B
-4.61%2.34B
--2.37B
--2.42B
--2.45B
Doanh thu
227.37%6.44B
-24.67%1.66B
-23.90%1.68B
-3.58%1.86B
5.42%1.97B
--2.21B
12.27%2.21B
1.10%1.93B
0.00%1.86B
-32.39%1.96B
-17.69%1.91B
-17.15%1.86B
25.56%3.12B
24.15%2.90B
--2.32B
-4.98%2.25B
2.81%2.49B
-4.61%2.34B
--2.37B
--2.42B
--2.45B
Chi phí doanh thu
186.53%5.13B
-25.87%1.51B
-23.82%1.53B
-8.87%1.70B
8.29%1.79B
--2.04B
14.49%2.02B
11.44%1.86B
2.23%1.65B
-32.41%1.76B
-20.90%1.67B
-20.20%1.62B
-121.09%-463.00M
20.44%2.60B
--2.11B
-6.90%2.02B
0.37%2.19B
-4.97%2.16B
--2.17B
--2.19B
--2.27B
Chi phí hoạt động
190.88%5.42B
-26.35%1.58B
-23.84%1.59B
-8.93%1.76B
8.62%1.86B
--2.15B
14.62%2.09B
11.84%1.94B
2.33%1.72B
-33.19%1.83B
-20.62%1.73B
-19.88%1.68B
-98.72%29.00M
22.23%2.73B
--2.18B
-6.44%2.09B
-0.44%2.26B
-4.69%2.24B
--2.24B
--2.27B
--2.35B
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
289.29%763.00M
-24.43%167.00M
-14.95%165.00M
-4.62%186.00M
0.00%196.00M
--221.00M
-22.09%194.00M
-28.31%195.00M
-30.50%196.00M
-18.63%249.00M
74.36%272.00M
89.26%282.00M
83.66%281.00M
105.37%306.00M
--156.00M
-0.67%149.00M
6.25%153.00M
-1.32%149.00M
--150.00M
--144.00M
--151.00M
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--558.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
894.12%1.01B
34.43%82.00M
-25.00%84.00M
1300.00%96.00M
-31.54%102.00M
--61.00M
-18.84%112.00M
-104.55%-8.00M
-20.74%149.00M
-19.77%138.00M
29.41%176.00M
18.99%188.00M
-112.78%-29.00M
65.38%172.00M
--136.00M
19.70%158.00M
52.35%227.00M
-2.80%104.00M
--132.00M
--149.00M
--107.00M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
266.67%11.00M
50.00%3.00M
-33.33%2.00M
0.00%2.00M
200.00%3.00M
--2.00M
200.00%3.00M
0.00%2.00M
150.00%1.00M
-66.67%1.00M
0.00%2.00M
-300.00%-2.00M
0.00%2.00M
50.00%3.00M
--2.00M
0.00%1.00M
100.00%2.00M
100.00%2.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--5.00M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
---689.00M
--0.00
-100.00%0.00
---2.00M
100.00%0.00
2100.00%80.00M
--0.00
---21.00M
---19.00M
---4.00M
----
-100.00%0.00
----
----
--55.00M
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
158.54%24.00M
61.51%-184.00M
-5.31%-476.00M
-66.29%60.00M
66.39%-41.00M
---478.00M
-565.98%-452.00M
-34.56%178.00M
23.27%-122.00M
-4.90%97.00M
-59.76%272.00M
24.64%-159.00M
604.65%217.00M
636.84%102.00M
--676.00M
-2018.18%-211.00M
18.87%-43.00M
61.22%-19.00M
--11.00M
---53.00M
---49.00M
Thu nhập trước thuế
285.81%288.00M
77.81%-292.00M
-7.90%-587.00M
-74.19%-54.00M
15.76%-155.00M
---1.32B
-6144.44%-544.00M
-110.44%-31.00M
0.54%-184.00M
-10.00%9.00M
-56.13%297.00M
-16.35%-185.00M
48.89%134.00M
152.63%10.00M
--677.00M
-453.33%-159.00M
210.34%90.00M
56.82%-19.00M
--45.00M
--29.00M
---44.00M
Thuế thu nhập
460.00%72.00M
20.59%-27.00M
72.73%-9.00M
56.34%-31.00M
-100.00%-20.00M
---34.00M
-6.45%-33.00M
-169.61%-71.00M
-233.33%-10.00M
-47.62%-31.00M
127.35%102.00M
-175.00%-3.00M
1248.39%356.00M
-1150.00%-21.00M
---373.00M
-55.56%4.00M
-616.67%-31.00M
200.00%2.00M
--9.00M
--6.00M
---2.00M
Doanh thu sau thuế
260.00%216.00M
79.33%-265.00M
-13.11%-578.00M
-157.50%-23.00M
22.41%-135.00M
---1.28B
-1377.50%-511.00M
-79.49%40.00M
4.40%-174.00M
29.03%40.00M
-81.43%195.00M
-11.66%-182.00M
-283.47%-222.00M
247.62%31.00M
--1.05B
-552.78%-163.00M
426.09%121.00M
50.00%-21.00M
--36.00M
--23.00M
---42.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
260.00%216.00M
79.33%-265.00M
-13.11%-578.00M
-157.50%-23.00M
22.41%-135.00M
---1.28B
-1377.50%-511.00M
-79.49%40.00M
4.40%-174.00M
29.03%40.00M
-81.43%195.00M
-11.66%-182.00M
-283.47%-222.00M
247.62%31.00M
--1.05B
-552.78%-163.00M
426.09%121.00M
50.00%-21.00M
--36.00M
--23.00M
---42.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh đã ngừng
----
--0.00
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---33.00M
---37.00M
---3.00M
--380.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
328.57%176.00M
92.33%-68.00M
-73.33%-78.00M
215.48%97.00M
-220.83%-77.00M
---886.00M
50.00%-45.00M
-268.00%-84.00M
46.67%-24.00M
-47.54%-90.00M
-80.84%50.00M
-4600.00%-45.00M
-142.35%-36.00M
-177.27%-61.00M
--261.00M
-96.00%1.00M
325.00%85.00M
-22.22%-22.00M
--25.00M
--20.00M
---18.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
168.97%40.00M
50.25%-197.00M
-7.30%-500.00M
-196.77%-120.00M
61.33%-58.00M
---396.00M
-580.41%-466.00M
14.81%124.00M
-7.14%-150.00M
5.43%97.00M
-86.31%108.00M
14.63%-140.00M
438.89%194.00M
9100.00%92.00M
--789.00M
-1590.91%-164.00M
1100.00%36.00M
104.17%1.00M
--11.00M
--3.00M
---24.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
168.97%40.00M
50.25%-197.00M
-7.30%-500.00M
-196.77%-120.00M
61.33%-58.00M
---396.00M
-580.41%-466.00M
14.81%124.00M
-7.14%-150.00M
5.43%97.00M
-86.31%108.00M
14.63%-140.00M
438.89%194.00M
9100.00%92.00M
--789.00M
-1590.91%-164.00M
1100.00%36.00M
104.17%1.00M
--11.00M
--3.00M
---24.00M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
123.78%0.19
45.28%-2.97
-11.83%-7.14
-200.86%-1.71
60.65%-0.81
---5.43
-580.42%-6.39
14.82%1.70
-7.14%-2.06
5.44%1.33
-86.31%1.48
14.48%-1.92
439.87%2.66
9118.13%1.26
--10.81
-1590.93%-2.24
1099.88%0.49
104.17%0.01
--0.15
--0.04
---0.33
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
123.78%0.19
45.28%-2.97
-11.83%-7.14
-200.86%-1.71
60.65%-0.81
---5.43
-580.42%-6.39
14.82%1.70
-7.14%-2.06
5.44%1.33
-86.31%1.48
14.48%-1.92
439.87%2.66
9118.13%1.26
--10.81
-1590.93%-2.24
1099.88%0.49
104.17%0.01
--0.15
--0.04
---0.33
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
0.00%0.06
0.00%0.06
0.00%0.06
0.00%0.06
0.00%0.06
--0.06
0.00%0.06
0.00%0.06
--0.06
0.00%0.06
0.00%0.06
--0.00
--0.06
--0.06
--0.06
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI