tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AST SpaceMobile Inc

ASTS
Thêm vào danh sách theo dõi
80.680USD
-4.450-5.23%
Đóng cửa 07/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
31.30BVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của AST SpaceMobile Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
70.92M
1505.21%
EPS(YoY)
-1.34
31.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026-07-06

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tổng doanh thu đạt 70.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1505.21.

Tài sản ngắn hạn của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tài sản ngắn hạn là 2.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 309.58.

Tổng tài sản của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tổng tài sản của AST SpaceMobile Inc là 5.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 425.31.

Tổng nghĩa vụ của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tổng nghĩa vụ của AST SpaceMobile Inc là 2.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 818.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AST SpaceMobile Inc là 2.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 257.52.

Giá trị đầu tư ròng của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, giá trị đầu tư ròng của AST SpaceMobile Inc là -1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -785.07.

Giá trị huy động vốn ròng của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, giá trị huy động vốn ròng của AST SpaceMobile Inc là 3.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 390.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.23.

Biên lợi nhuận ròng của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, biên lợi nhuận ròng là -650.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.54.

Biên lợi nhuận gộp của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, biên lợi nhuận gộp là -21.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -29.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -15.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AST SpaceMobile Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AST SpaceMobile Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -287.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.52.