tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Actelis Networks Inc

ASNS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.089USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Actelis Networks Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
3.67M
-52.69%
EPS(YoY)
-5.68
33.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, tổng doanh thu đạt 3.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.69.

Tài sản ngắn hạn của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, tài sản ngắn hạn là 8.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.45.

Tổng tài sản của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, tổng tài sản của Actelis Networks Inc là 9.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.87.

Tổng nghĩa vụ của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, tổng nghĩa vụ của Actelis Networks Inc là 4.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Actelis Networks Inc là 4.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.70.

Giá trị đầu tư ròng của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, giá trị đầu tư ròng của Actelis Networks Inc là -8.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, giá trị huy động vốn ròng của Actelis Networks Inc là 9.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 216.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.19.

Biên lợi nhuận ròng của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, biên lợi nhuận ròng là -225.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -299.24.

Biên lợi nhuận gộp của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, biên lợi nhuận gộp là 33.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -218.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -93.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Actelis Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Actelis Networks Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.04.