Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Monte Rosa Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-27.06%-44.11M
17.86%-37.37M
-133.36%-43.01M
578.37%100.43M
-25.04%-34.72M
-19.20%-45.49M
335.05%128.92M
15.02%-20.99M
-9.65%-27.77M
-63.06%-38.16M
223.68%29.63M
-19.93%-24.71M
-23.53%-25.32M
14.59%-23.41M
-69.07%-23.96M
-15.77%-20.60M
-50.94%-20.50M
-98.36%-27.40M
-65.29%-14.17M
-158.22%-17.79M
-222.46%-13.58M
-309.21%-13.81M
---8.57M
---6.89M
---4.21M
---3.38M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-252.96%-43.40M
-194.92%-44.50M
-443.34%-46.13M
-13.50%-27.08M
59.44%-12.29M
246.66%46.88M
140.41%13.44M
31.60%-23.86M
13.84%-30.31M
0.22%-31.97M
-8.02%-33.25M
-27.70%-34.88M
-32.90%-35.18M
-33.87%-32.04M
-31.32%-30.78M
-37.71%-27.32M
-43.81%-26.47M
-94.95%-23.93M
-19.25%-23.44M
-202.53%-19.84M
-243.12%-18.41M
-185.36%-12.28M
---19.66M
---6.56M
---5.36M
---4.30M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-9.93%1.91M
-0.93%2.03M
1.31%2.09M
-0.38%2.10M
3.16%2.13M
7.96%2.05M
11.65%2.06M
14.67%2.10M
48.09%2.06M
64.81%1.90M
72.52%1.85M
77.54%1.83M
56.47%1.39M
52.86%1.15M
32.26%1.07M
77.49%1.03M
90.36%889.00K
174.82%753.00K
262.78%809.00K
240.35%582.00K
548.61%467.00K
285.92%274.00K
--223.00K
--171.00K
--72.00K
--71.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-32.29%-975.00K
4.28%-985.00K
112.50%87.00K
57.21%-466.00K
32.63%-737.00K
-1391.30%-1.03M
5.56%-696.00K
-119.11%-1.09M
22.63%-1.09M
94.55%-69.00K
-309.38%-737.00K
-141.80%-497.00K
-242.25%-1.41M
-479.04%-1.27M
--352.00K
--1.19M
--994.00K
--334.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
73.44%-7.63M
100.14%141.00K
-103.07%-3.36M
5098.60%121.52M
-881.44%-28.71M
-664.73%-98.64M
90.03%109.65M
-155.59%-2.43M
-150.89%-2.92M
-377.85%-12.90M
2683.55%57.70M
245.42%4.37M
374.26%5.75M
169.44%4.64M
-68.59%2.07M
302.56%1.27M
-63.68%1.21M
-120.99%-6.69M
121.59%6.60M
-13.64%-625.00K
239.47%3.34M
-458.41%-3.02M
--2.98M
---550.00K
--983.00K
--844.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
67.64%-311.00K
--6.99M
---6.63M
-128.84%-2.60M
----
----
----
--9.00M
---9.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
178.41%1.34M
-72925.00%-2.92M
-58.95%1.38M
137.22%941.00K
-1267.20%-1.71M
99.83%-4.00K
338.17%3.35M
-975.74%-2.53M
-106.70%-125.00K
-73.26%-2.29M
15400.00%765.00K
83.61%-235.00K
2433.75%1.87M
-117.11%-1.32M
-100.56%-5.00K
36.44%-1.43M
-103.91%-80.00K
55.97%-608.00K
226.82%889.00K
-1364.94%-2.26M
490.08%2.04M
-69150.00%-1.38M
---701.00K
---154.00K
---524.00K
--2.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
59.98%-8.93M
95.03%-4.16M
-95.44%4.07M
1331.34%110.45M
-608.89%-22.32M
-7023.76%-83.63M
79.18%89.32M
-22900.00%-8.97M
62557.14%4.39M
-16671.43%-1.17M
207612.50%49.85M
-277.27%-39.00K
153.85%7.00K
-117.07%-7.00K
-97.84%24.00K
--22.00K
---13.00K
--41.00K
--1.11M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-27.06%-44.11M
17.86%-37.37M
-133.36%-43.01M
578.37%100.43M
-25.04%-34.72M
-19.20%-45.49M
335.05%128.92M
15.02%-20.99M
-9.65%-27.77M
-63.06%-38.16M
223.68%29.63M
-19.93%-24.71M
-23.53%-25.32M
14.59%-23.41M
-69.07%-23.96M
-15.77%-20.60M
-50.94%-20.50M
-98.36%-27.40M
-65.29%-14.17M
-158.22%-17.79M
-222.46%-13.58M
-309.21%-13.81M
---8.57M
---6.89M
---4.21M
---3.38M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
178.64%4.72M
17.71%1.87M
319.13%767.00K
63.16%651.00K
-16.17%1.70M
14.67%1.59M
-89.17%183.00K
-75.95%399.00K
-68.65%2.02M
-84.93%1.38M
-76.77%1.69M
17.16%1.66M
152.64%6.45M
487.77%9.18M
143.99%7.27M
-19.32%1.42M
-5.48%2.55M
-29.54%1.56M
151.26%2.98M
88.71%1.75M
114.37%2.70M
16953.85%2.22M
--1.19M
--930.00K
--1.26M
--13.00K
Chi phí vốn
178.64%4.72M
17.71%1.87M
319.13%767.00K
63.16%651.00K
-16.17%1.70M
14.67%1.59M
-89.17%183.00K
-75.95%399.00K
-68.95%2.02M
-84.93%1.38M
-76.77%1.69M
17.16%1.66M
155.07%6.51M
444.22%9.18M
137.69%7.27M
-19.32%1.42M
-5.48%2.55M
-23.91%1.69M
157.93%3.06M
88.71%1.75M
114.37%2.70M
16953.85%2.22M
--1.19M
--930.00K
--1.26M
--13.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
178.64%4.72M
17.71%1.87M
319.13%767.00K
63.16%651.00K
-16.17%1.70M
14.67%1.59M
-89.17%183.00K
-75.95%399.00K
-68.65%2.02M
-84.93%1.38M
-76.77%1.69M
17.16%1.66M
152.64%6.45M
487.77%9.18M
143.99%7.27M
-19.32%1.42M
-5.48%2.55M
-29.54%1.56M
151.26%2.98M
88.71%1.75M
114.37%2.70M
16953.85%2.22M
--1.19M
--930.00K
--1.26M
--13.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-189.33%-24.14M
-162.70%-259.13M
-109.35%-64.30M
1.68%38.79M
145.69%27.02M
-977.83%-98.64M
-292.12%-30.71M
2.31%38.15M
-336.54%-59.14M
-61.92%11.24M
134.25%15.99M
20.65%37.29M
313.75%25.00M
116.49%29.51M
---46.67M
--30.91M
---11.70M
---178.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---67.00K
--67.00K
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-213.96%-28.86M
-160.40%-261.00M
-110.60%-65.07M
1.03%38.14M
141.41%25.32M
-1117.24%-100.23M
-316.10%-30.90M
5.95%37.75M
-429.69%-61.16M
-51.53%9.85M
126.51%14.30M
20.82%35.63M
230.18%18.55M
111.26%20.33M
-1670.23%-53.94M
1846.98%29.49M
-427.55%-14.25M
-8042.53%-180.52M
-156.91%-3.05M
-81.51%-1.69M
-114.37%-2.70M
-16953.85%-2.22M
---1.19M
---930.00K
---1.26M
---13.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
779.73%3.21M
2345150.00%328.33M
4772.37%29.62M
2220.00%348.00K
-99.63%365.00K
-94.31%14.00K
-97.58%608.00K
-98.64%15.00K
8068.58%98.02M
1266.67%246.00K
23.19%25.17M
607.37%1.10M
1150.00%1.20M
-88.24%18.00K
15236.30%20.43M
-100.74%-217.00K
-99.95%96.00K
-99.89%153.00K
-1250.00%-135.00K
-38.31%29.46M
1567.52%205.47M
--142.77M
---10.00K
--47.75M
--12.32M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
--324.30M
--24.25M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--47.95M
----
----
----
----
----
--20.05M
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--31.01M
--206.74M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--143.00M
--0.00
--48.00M
--12.50M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
779.73%3.21M
32200.00%4.52M
842.60%5.73M
2220.00%348.00K
-49.24%365.00K
-94.31%14.00K
110.38%608.00K
-98.64%15.00K
-40.08%719.00K
1266.67%246.00K
-35.35%289.00K
1293.67%1.10M
1150.00%1.20M
-88.24%18.00K
2028.57%447.00K
--79.00K
-25.00%96.00K
--153.00K
--21.00K
--0.00
--128.00K
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
---357.00K
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--49.36M
----
--24.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---487.00K
--24.25M
--0.00
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
56.41%-68.00K
80.96%-296.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-1460.00%-156.00K
-517.06%-1.56M
-683.71%-1.40M
---231.00K
---10.00K
---252.00K
---178.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
779.73%3.21M
2345150.00%328.33M
4772.37%29.62M
2220.00%348.00K
-99.63%365.00K
-94.31%14.00K
-97.58%608.00K
-98.64%15.00K
8068.58%98.02M
1266.67%246.00K
23.19%25.17M
607.37%1.10M
1150.00%1.20M
-88.24%18.00K
15236.30%20.43M
-100.74%-217.00K
-99.95%96.00K
-99.89%153.00K
-1250.00%-135.00K
-38.31%29.46M
1567.52%205.47M
--142.77M
---10.00K
--47.75M
--12.32M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
97.59%164.81M
-41.15%134.84M
63.46%213.29M
-34.59%74.38M
-20.27%83.41M
72.68%229.12M
105.24%130.48M
120.57%113.71M
83.12%104.61M
120.44%132.68M
-45.96%63.58M
-52.70%51.55M
-60.23%57.13M
-82.87%60.19M
-68.09%117.66M
-69.62%108.98M
-15.31%143.64M
719.84%351.41M
600.63%368.76M
2723.78%358.79M
2796.17%169.60M
363.63%42.86M
--52.63M
--12.71M
--5.86M
--9.24M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-672.48%-69.76M
120.57%29.97M
-179.54%-78.46M
728.35%138.91M
-199.26%-9.03M
-419.16%-145.71M
42.73%98.63M
39.48%16.77M
263.22%9.10M
-816.59%-28.07M
220.25%69.10M
38.64%12.02M
83.92%-5.57M
98.53%-3.06M
-231.14%-57.47M
-13.05%8.67M
-118.32%-34.65M
-263.94%-207.77M
-77.63%-17.35M
-75.02%9.97M
2661.88%189.19M
3839.66%126.74M
---9.77M
--39.93M
--6.85M
---3.39M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
27.78%95.04M
97.59%164.81M
-41.15%134.84M
63.46%213.29M
-34.59%74.38M
-20.27%83.41M
72.68%229.12M
105.24%130.48M
120.57%113.71M
83.12%104.61M
120.44%132.68M
-45.96%63.58M
-52.70%51.55M
-60.23%57.13M
-82.87%60.19M
-68.09%117.66M
-69.62%108.98M
-15.31%143.64M
719.84%351.41M
600.63%368.76M
2723.78%358.79M
2796.17%169.60M
--42.86M
--52.63M
--12.71M
--5.86M
Dòng tiền tự do
-34.11%-48.84M
16.66%-39.24M
-134.01%-43.78M
566.40%99.78M
-22.24%-36.41M
-19.04%-47.08M
360.69%128.74M
18.86%-21.39M
6.43%-29.79M
-21.36%-39.55M
189.48%27.95M
-19.75%-26.36M
-38.09%-31.84M
-12.02%-32.59M
-81.25%-31.23M
-12.62%-22.02M
-41.58%-23.05M
-81.46%-29.09M
-76.55%-17.23M
-149.96%-19.55M
-197.57%-16.28M
-373.06%-16.03M
---9.76M
---7.82M
---5.47M
---3.39M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Dòng tiền hoạt động là gì?
Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.
Monte Rosa Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?
Monte Rosa Therapeutics Inc đã tạo ra -22.80M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Dòng tiền hoạt động của Monte Rosa Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?
Dòng tiền hoạt động của Monte Rosa Therapeutics Inc đã tăng -154.29% so với cùng kỳ năm trước.
Dòng tiền đầu tư là gì?
Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.
Monte Rosa Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?
Monte Rosa Therapeutics Inc đã chi 4.70M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.
Dòng tiền tài trợ là gì?
Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.
Dòng tiền hoạt động tài chính của Monte Rosa Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?
Monte Rosa Therapeutics Inc đã sử dụng 30.35M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.
Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GLUE?
Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
Dòng tiền tự do của Monte Rosa Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?
Dòng tiền tự do là -27.50M, phản ánh sự thay đổi -172.35% so với năm trước.