tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Monte Rosa Therapeutics Inc

GLUE
Thêm vào danh sách theo dõi
16.520USD
-6.160-27.16%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.40BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GLUE

Theo dõi tình hình tài chính của Monte Rosa Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Monte Rosa Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.45/-0.38
Doanh thu / Dự báo
4.21M/10.88M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
123.67M
63.54%
EPS(YoY)
-0.46
52.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-178.07%-0.45
-429.57%-0.54
-12.97%-0.33
64.84%-0.15
207.40%0.57
128.04%0.16
58.46%-0.29
40.21%-0.43
18.15%-0.53
7.29%-0.58
---0.70
---0.71
---0.65
---0.63
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-95.04%4.21M
-95.41%2.78M
38.54%12.77M
394.01%23.19M
7882.05%84.93M
--60.65M
--9.22M
--4.70M
--1.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-194.92%-44.50M
-443.34%-46.13M
-13.50%-27.08M
59.44%-12.29M
246.66%46.88M
140.41%13.44M
31.60%-23.86M
13.84%-30.31M
0.22%-31.97M
-8.02%-33.25M
-27.70%-34.88M
-32.90%-35.18M
-33.87%-32.04M
-31.32%-30.78M
-37.71%-27.32M
-43.81%-26.47M
-94.95%-23.93M
-19.25%-23.44M
-202.49%-19.84M
-243.12%-18.41M
Biên lợi nhuận ròng
-2014.83%-1057.08%
-7587.50%-1658.94%
18.07%-212.10%
91.79%-53.01%
101.84%55.20%
--22.16%
---258.89%
---645.58%
---3004.51%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-95.04%4.21M
-95.41%2.78M
38.54%12.77M
394.01%23.19M
7882.05%84.93M
--60.65M
--9.22M
--4.70M
--1.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-213.62%-50.03M
-482.31%-49.72M
-24.31%-32.98M
52.35%-15.55M
226.01%44.04M
137.30%13.00M
28.24%-26.53M
12.30%-32.64M
-2.01%-34.95M
-7.31%-34.86M
-30.34%-36.97M
-36.69%-37.22M
-40.97%-34.26M
-38.92%-32.49M
-42.75%-28.36M
-50.26%-27.23M
-111.25%-24.30M
-95.94%-23.39M
-211.12%-19.87M
-235.86%-18.12M
Lợi nhuận ròng
-194.92%-44.50M
-443.34%-46.13M
-13.50%-27.08M
59.44%-12.29M
246.66%46.88M
140.41%13.44M
31.60%-23.86M
13.84%-30.31M
0.22%-31.97M
-8.02%-33.25M
-27.70%-34.88M
-32.90%-35.18M
-33.87%-32.04M
-31.32%-30.78M
-37.71%-27.32M
-43.81%-26.47M
-94.95%-23.93M
-19.25%-23.44M
-202.49%-19.84M
-243.12%-18.41M
Tài sản ngắn hạn
103.91%677.55M
4.17%393.19M
59.95%401.82M
7.76%299.46M
66.94%332.28M
59.79%377.44M
37.34%251.21M
33.54%277.90M
-17.26%199.04M
-14.38%236.21M
-38.05%182.91M
-29.94%208.10M
-24.91%240.56M
-20.87%275.89M
-20.32%295.24M
-17.09%297.05M
86.58%320.37M
--348.67M
--370.52M
--358.29M
Tổng nợ ngắn hạn
19.96%71.04M
-59.09%64.21M
47.55%61.44M
-1.17%41.85M
43.40%59.22M
236.85%156.95M
84.18%41.64M
121.85%42.35M
101.28%41.29M
82.22%46.59M
3.76%22.61M
29.22%19.09M
64.25%20.52M
53.68%25.57M
71.00%21.79M
36.90%14.77M
37.39%12.49M
--16.64M
--12.74M
--10.79M
Tổng tài sản
87.29%736.43M
2.26%448.66M
45.94%459.84M
4.50%359.59M
47.41%393.20M
44.44%438.73M
24.98%315.08M
23.51%344.11M
-13.68%266.75M
-11.28%303.75M
-29.50%252.10M
-23.68%278.62M
-10.69%309.03M
-6.54%342.39M
-6.89%357.60M
-1.05%365.06M
91.58%346.00M
--366.33M
--384.05M
--368.94M
Tổng các khoản nợ
81.73%214.51M
-0.09%215.60M
95.22%214.00M
-23.39%91.51M
3.34%118.04M
73.32%215.80M
62.21%109.62M
83.87%119.44M
74.92%114.23M
75.42%124.50M
1.61%67.58M
3.10%64.96M
224.40%65.30M
277.25%70.98M
351.11%66.51M
413.79%63.01M
100.36%20.13M
--18.81M
--14.74M
--12.26M
Tổng vốn chủ sở hữu
89.68%521.92M
4.54%233.06M
19.65%245.84M
19.32%268.08M
80.41%275.16M
24.37%222.94M
11.34%205.46M
5.16%224.67M
-37.42%152.52M
-33.96%179.25M
-36.61%184.52M
-29.27%213.65M
-25.21%243.73M
-21.90%271.41M
-21.18%291.09M
-15.32%302.05M
91.07%325.88M
--347.51M
--369.31M
--356.68M
Thu nhập hoạt động ròng
17.86%-37.37M
-133.36%-43.01M
578.37%100.43M
-25.04%-34.72M
-19.20%-45.49M
335.05%128.92M
15.02%-20.99M
-9.65%-27.77M
-63.06%-38.16M
223.68%29.63M
-19.93%-24.71M
-23.53%-25.32M
14.59%-23.41M
-69.07%-23.96M
-15.77%-20.60M
-50.94%-20.50M
-98.36%-27.40M
-65.29%-14.17M
-158.22%-17.79M
-222.46%-13.58M
Đầu tư ròng
-160.40%-261.00M
-110.60%-65.07M
1.03%38.14M
141.41%25.32M
-1117.24%-100.23M
-316.10%-30.90M
5.95%37.75M
-429.69%-61.16M
-51.53%9.85M
126.51%14.30M
20.82%35.63M
230.18%18.55M
111.26%20.33M
-1670.23%-53.94M
1846.98%29.49M
-427.55%-14.25M
-8042.53%-180.52M
-156.91%-3.05M
-81.51%-1.69M
-114.37%-2.70M
Tài chính thuần
2345150.00%328.33M
4772.37%29.62M
2220.00%348.00K
-99.63%365.00K
-94.31%14.00K
-97.58%608.00K
-98.64%15.00K
8068.58%98.02M
1266.67%246.00K
23.19%25.17M
607.37%1.10M
1150.00%1.20M
-88.24%18.00K
15236.30%20.43M
-100.74%-217.00K
-99.95%96.00K
-99.89%153.00K
-1250.00%-135.00K
-38.31%29.46M
1567.52%205.47M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monte Rosa Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 123.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.62M.

Tài sản ngắn hạn của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monte Rosa Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 393.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.17.

Tổng tài sản của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Monte Rosa Therapeutics Inc là 448.66M, bao gồm 393.19M tài sản ngắn hạn và 55.47M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monte Rosa Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Monte Rosa Therapeutics Inc là 215.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monte Rosa Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Monte Rosa Therapeutics Inc là 233.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monte Rosa Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Monte Rosa Therapeutics Inc là -54.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.17.

Giá trị đầu tư ròng của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monte Rosa Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Monte Rosa Therapeutics Inc là -101.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monte Rosa Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Monte Rosa Therapeutics Inc là 30.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monte Rosa Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.73.

Thu nhập ròng của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monte Rosa Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -38.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.87.

Biên lợi nhuận ròng của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monte Rosa Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -31.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monte Rosa Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monte Rosa Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Monte Rosa Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Monte Rosa Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -54.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.