tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Algoma Steel Group Inc

ASTL
Thêm vào danh sách theo dõi
4.490USD
+0.140+3.22%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
471.15MVốn hóa
LỗP/E TTM

ASTL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Algoma Steel Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-117.65%-11.61M
74.04%-19.06M
-140.71%-84.56M
-206.65%-44.33M
-46.00%65.78M
-201.41%-73.43M
63.58%-35.13M
184.87%41.57M
-43.43%121.83M
-78.86%72.41M
-140.42%-96.47M
-116.63%-48.98M
142.96%215.38M
--342.52M
--238.70M
787.01%294.53M
637.14%88.65M
---42.87M
---16.50M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-557.26%-116.41M
-450.39%-267.41M
-453.59%-347.94M
-453.29%-79.98M
-118.19%-17.71M
-213.48%-48.59M
-20.03%-62.85M
-64.96%22.64M
-58.53%97.36M
-108.24%-15.50M
-154.15%-52.36M
-71.88%64.61M
43.61%234.77M
--188.05M
--96.71M
610.09%229.79M
619.66%163.48M
---45.05M
---31.46M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-3.60%24.39M
608.44%175.47M
1574.53%392.20M
49.99%27.63M
46.00%25.30M
27.34%24.77M
26.40%23.42M
10.96%18.42M
-1.56%17.33M
10.99%19.45M
9.62%18.53M
-5.81%16.60M
5.91%17.60M
--17.52M
--16.90M
-0.13%17.62M
17.50%16.62M
--17.64M
--14.15M
Thuế hoãn lại
----
-100.00%0.00
-689.02%-75.53M
112.74%361.59K
72.23%-1.45M
472.64%2.26M
248.82%12.82M
75.28%-2.84M
-1014.00%-5.21M
79.28%-607.81K
-48.05%3.68M
-118.40%-11.48M
-103.29%-467.36K
---2.93M
--7.08M
--62.43M
--14.21M
--0.00
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
73.69%-7.74M
270.49%42.60M
-130.81%-4.59M
1423.38%53.95M
-295.83%-29.42M
-965.48%-24.99M
72.68%14.90M
-123.41%-4.08M
263.46%15.02M
-78.13%2.89M
-95.53%8.63M
395.12%17.41M
-294.02%-9.19M
--13.20M
--192.86M
-168.93%-5.90M
-65.98%4.74M
--8.56M
--13.92M
Thay đổi trong vốn lưu động
-34.65%78.14M
84.03%-2.57M
22.32%-41.74M
-1155.13%-50.69M
978.93%119.57M
-140.45%-16.07M
34.82%-53.74M
104.86%4.80M
16.62%11.08M
-73.04%39.74M
-92.41%-82.45M
-684.03%-98.77M
108.34%9.50M
--147.37M
---42.85M
65.04%-12.60M
-343.12%-113.94M
---36.04M
---25.71M
-Thay đổi các khoản phải thu
176.91%22.42M
54.97%48.69M
-86.74%1.94M
-1214.84%-36.52M
162.20%8.10M
197.30%31.42M
29.76%14.60M
--3.28M
-122.80%-13.02M
-194.42%-32.29M
--11.25M
----
214.87%57.10M
--34.20M
----
-150.65%-81.49M
-202.37%-49.70M
---32.51M
--48.55M
-Thay đổi hàng tồn kho
-53.28%62.51M
758.85%159.33M
60.73%-23.96M
-60.73%-53.59M
445.31%133.81M
-117.07%-24.18M
-42.65%-61.00M
---33.34M
64.57%-38.75M
42.40%141.70M
---42.76M
----
-130.85%-109.36M
--99.51M
----
64.29%-3.03M
2.57%-47.37M
---8.48M
---48.63M
-Thay đổi chi phí trả trước
-98.45%146.06K
-158.14%-5.35M
-54.02%4.81M
-104.89%-1.30M
275.49%9.40M
965.48%9.21M
-19.94%10.45M
--26.64M
-163.66%-5.36M
-105.77%-1.06M
--13.05M
----
123.13%8.41M
--18.45M
----
151.40%9.25M
-352.94%-36.37M
--3.68M
---8.03M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
66.33%-7.30M
-935.22%-73.84M
-338.84%-41.60M
649.15%46.36M
-147.96%-21.69M
149.73%8.84M
163.96%17.42M
--6.19M
295.47%45.22M
-127.78%-17.78M
---27.23M
----
-196.68%-23.13M
--64.00M
----
585.26%55.02M
192.27%23.93M
---11.34M
---25.93M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
83.27%-1.83M
-142.29%-79.48M
--12.27M
---15.84M
---10.92M
-374.48%-32.80M
100.00%0.00
--0.00
----
-132.57%-6.91M
---4.50M
----
294.50%4.75M
--21.23M
----
---9.41M
--1.20M
--0.00
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---2.04M
---30.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--8.26M
--8.33M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-117.65%-11.61M
74.04%-19.06M
-140.71%-84.56M
-206.65%-44.33M
-46.00%65.78M
-201.41%-73.43M
63.58%-35.13M
184.87%41.57M
-43.43%121.83M
-78.86%72.41M
-140.42%-96.47M
-116.63%-48.98M
142.96%215.38M
--342.52M
--238.70M
787.01%294.53M
637.14%88.65M
---42.87M
---16.50M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-83.77%14.90M
-73.93%21.41M
-26.09%52.86M
-37.41%70.44M
4.08%91.81M
30.86%82.12M
0.15%71.52M
64.38%112.54M
41.38%88.21M
-11.83%62.76M
204.82%71.42M
242.11%68.46M
306.83%62.39M
--71.17M
--23.43M
41.78%20.01M
73.47%15.34M
--14.12M
--8.84M
Chi phí vốn
-83.77%14.90M
-72.86%22.29M
-26.09%52.86M
-37.41%70.44M
4.08%91.81M
30.86%82.12M
0.15%71.52M
64.38%112.54M
41.38%88.21M
-12.21%62.76M
204.82%71.42M
242.11%68.46M
306.83%62.39M
--71.48M
--23.43M
41.78%20.01M
73.47%15.34M
--14.12M
--8.84M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-83.77%14.90M
-73.93%21.41M
-26.09%52.86M
-37.41%70.44M
4.08%91.81M
30.86%82.12M
0.15%71.52M
64.38%112.54M
41.38%88.21M
-12.21%62.76M
206.88%71.42M
244.85%68.46M
306.83%62.39M
--71.48M
--23.27M
40.65%19.85M
73.47%15.34M
--14.12M
--8.84M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---308.78K
--157.25K
--159.46K
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
-100.00%0.00
--10.85M
----
--0.00
--20.68M
----
----
----
----
----
----
---1.31M
--1.73M
100.00%0.00
----
---825.89K
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
83.77%-14.90M
73.93%-21.41M
26.09%-52.86M
47.05%-59.59M
-4.08%-91.81M
-30.86%-82.12M
-0.15%-71.52M
-64.38%-112.54M
-41.38%-88.21M
13.42%-62.76M
-229.12%-71.42M
-242.11%-68.46M
-306.83%-62.39M
---72.49M
---21.70M
-33.94%-20.01M
-73.47%-15.34M
---14.94M
---8.84M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
653.22%16.80M
1866.13%94.81M
344.92%81.12M
96.84%7.74M
-128.55%-3.04M
178.36%4.82M
182.61%18.23M
100.97%3.93M
327.57%10.64M
15.19%-6.15M
113.88%6.45M
-14022.97%-405.38M
93.55%-4.67M
---7.26M
---46.47M
96.63%-2.87M
-1347.26%-72.51M
---85.07M
---5.01M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
472.52%17.24M
1136.97%113.87M
304.86%58.82M
28.21%18.95M
-140.66%-4.63M
1830.96%9.21M
-20.96%14.53M
55.81%14.78M
735.18%11.38M
-329.65%-531.83K
105.19%18.38M
430.42%9.48M
97.53%-1.79M
--231.59K
---354.35M
96.62%-2.87M
-1347.26%-72.51M
---84.92M
---5.01M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
--0.00
-101.58%-4.88M
---402.34M
---2.88M
--0.00
--309.38M
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
5.77%10.70M
--0.00
-1.13%5.33M
-2.61%5.11M
-17.73%10.12M
----
-24.86%5.39M
--5.25M
--12.30M
----
--7.18M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-127.55%-438.18K
-2107.19%-19.06M
152.91%22.31M
30.46%-506.22K
313.83%1.59M
516.71%949.81K
589.88%8.82M
-227.49%-727.96K
---743.77K
26.19%-227.93K
-20.53%-1.80M
---222.29K
----
---308.78K
---1.49M
100.00%0.00
----
---150.16K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
653.22%16.80M
1866.13%94.81M
344.92%81.12M
96.84%7.74M
-128.55%-3.04M
178.36%4.82M
182.61%18.23M
100.97%3.93M
327.57%10.64M
15.19%-6.15M
113.88%6.45M
-14022.97%-405.38M
93.55%-4.67M
---7.26M
---46.47M
96.63%-2.87M
-1347.26%-72.51M
---85.07M
---5.01M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-70.67%56.60M
-99.00%3.30M
-62.62%59.17M
-25.15%163.80M
4.86%192.94M
77.63%330.24M
-54.61%158.32M
-74.02%218.83M
-74.19%184.01M
-59.01%185.91M
21.00%348.76M
4724.36%842.40M
4088.31%712.96M
--453.53M
--288.23M
-89.17%17.46M
-91.28%17.02M
--161.27M
--195.24M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
69.49%-8.91M
139.58%53.53M
36.52%-55.95M
-64.43%-104.14M
-173.81%-29.21M
-6692.59%-135.24M
46.65%-88.13M
87.28%-63.33M
-77.08%39.57M
-99.19%2.05M
-195.11%-165.19M
-281.17%-497.93M
30610.24%172.61M
--253.05M
--173.68M
290.75%274.84M
101.52%562.07K
---144.08M
---36.99M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
655.62%803.33K
-105.21%-806.57K
20.97%358.63K
-314.27%-7.95M
96.91%-144.58K
1172.99%15.49M
107.90%296.47K
-85.09%3.71M
-119.28%-4.69M
85.16%-1.44M
-219.27%-3.75M
680.62%24.90M
10188.92%24.30M
---9.73M
--3.14M
365.49%3.19M
96.37%-240.89K
---1.20M
---6.63M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-70.88%47.69M
-70.86%56.83M
-95.40%3.23M
-61.63%59.66M
-26.76%163.74M
3.74%195.00M
-61.76%70.19M
-54.86%155.49M
-74.75%223.58M
-73.40%187.97M
-60.26%183.57M
17.85%344.47M
4936.05%885.57M
--706.58M
--461.91M
1600.05%292.30M
-88.89%17.58M
--17.19M
--158.26M
Dòng tiền tự do
-1.86%-26.51M
73.41%-41.36M
-28.85%-137.43M
-61.70%-114.77M
-177.41%-26.02M
-1712.08%-155.55M
36.47%-106.66M
39.57%-70.98M
-78.02%33.62M
-96.44%9.65M
-177.99%-167.89M
-142.78%-117.44M
108.68%152.98M
--271.04M
--215.27M
581.73%274.52M
389.25%73.31M
---56.99M
---25.34M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Algoma Steel Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Algoma Steel Group Inc đã tạo ra -83.74M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Algoma Steel Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Algoma Steel Group Inc đã tăng -92.19% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Algoma Steel Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Algoma Steel Group Inc đã chi 240.87M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Algoma Steel Group Inc đã thay đổi như thế nào?

Algoma Steel Group Inc đã sử dụng 182.50M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ASTL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Algoma Steel Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -324.61M, phản ánh sự thay đổi -28.59% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.