tradingkey.logo

Kim loại & Khai thác

LIST1060
2618.274USD
+100.399+3.99%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.09TVốn hóa
622.80MKhối lượng
2517.898Mở
2619.846Cao
622.80MKhối lượng
153Tăng
7Giảm
5Bằng nhau
1.09TVốn hóa
2517.874Giá đóng cửa trước đó
2517.898Thấp
9.06BDoanh thu

Kim loại & Khai thác

2618.274
+100.399+3.99%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Comstock Inc
Comstock Inc
LODE
2.780
+0.410
+17.30%
5.84
3.06M
4.85M
142.51M
51.26M
14.34
0.66
4.800
1.670
0.00
0.00
-4.14%
-25.47%
-25.67%
-8.55%
+18.30%
-28.72%
--
Foremost Clean Energy Ltd
Foremost Clean Energy Ltd
FMST
2.040
+0.290
+16.57%
3.30
122.54K
184.53K
28.08M
13.77M
17.13
0.59
7.750
0.860
0.00
0.00
-4.00%
-10.13%
-7.27%
-20.31%
-33.98%
+84.62%
--
United States Antimony Corp
United States Antimony Corp
UAMY
8.610
+1.110
+14.86%
6.53
12.26M
61.97M
1.12B
130.20M
13.65
0.74
19.710
1.210
0.00
0.00
+9.54%
-9.37%
+12.55%
+6.69%
+91.76%
+328.36%
--
4
TMC the metals company Inc
TMC the metals company Inc
TMC
6.410
+0.760
+13.45%
4.59
8.77M
40.46M
2.62B
408.86M
9.20
0.88
11.350
1.570
0.00
0.00
-3.25%
-17.50%
-8.43%
+9.95%
+33.82%
+244.62%
--
5
FST Ltd
FST Ltd
KBSX
1.250
+0.150
+13.39%
--
11.29K
9.60K
8.99M
7.19M
9.82
0.97
8.750
1.100
0.00
0.00
+9.65%
+0.00%
-7.41%
-15.55%
-25.60%
-83.97%
--
6
Avino Silver & Gold Mines Ltd
Avino Silver & Gold Mines Ltd
ASM
10.150
+1.170
+13.06%
7.32
4.72M
28.36M
1.57B
154.38M
10.49
0.57
16.110
1.655
0.00
0.00
+7.18%
+8.67%
+62.40%
+121.13%
+164.32%
+640.88%
--
7
Aqua Metals Inc
Aqua Metals Inc
AQMS
4.770
+0.550
+13.03%
5.82
82.14K
233.81K
8.82M
1.85M
12.32
0.81
39.400
3.370
0.00
0.00
-1.45%
-8.09%
-13.43%
-27.51%
+16.91%
-76.15%
--
8
New Gold Inc
New Gold Inc
NGD
10.570
+1.175
+12.46%
7.23
24.22M
115.58M
8.37B
791.71M
6.78
0.93
18.620
3.770
0.00
0.00
+6.23%
-15.44%
+5.70%
+44.79%
+103.27%
+236.62%
--
9
Coeur Mining Inc
Coeur Mining Inc
CDE
21.440
+2.330
+12.19%
7.12
24.47M
232.51M
13.77B
642.21M
6.27
0.82
27.770
4.580
0.00
0.00
+5.51%
-15.76%
+5.10%
+40.96%
+81.69%
+204.98%
--
10
International Tower Hill Mines Ltd
International Tower Hill Mines Ltd
THM
2.570
+0.275
+12.11%
4.29
1.88M
2.68M
534.27M
207.89M
11.01
0.64
4.900
0.660
0.00
0.00
+4.47%
+4.47%
+21.23%
+47.70%
+115.97%
+395.56%
--
KeyAI