tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Algoma Steel Group Inc

ASTL
Thêm vào danh sách theo dõi
4.345USD
+0.275+6.76%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
455.94MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ASTL

Theo dõi tình hình tài chính của Algoma Steel Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Algoma Steel Group Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.59
Doanh thu / Dự báo
--/198.23M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.53B
19.35%
EPS(YoY)
-6.60
-516.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-570.86%-1.05
-1381.22%-2.44
-442.31%-3.21
-454.51%-0.75
-118.00%-0.16
237.28%0.19
-24.39%-0.59
--0.21
--0.87
---0.14
---0.48
--2.84
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-42.00%216.83M
-22.64%333.63M
-17.62%375.77M
-20.04%426.45M
-39.24%373.82M
-16.20%431.29M
7.08%456.12M
20.12%533.30M
-15.44%615.25M
-29.21%514.66M
-49.12%425.96M
-44.88%443.98M
14.83%727.61M
42.99%727.03M
147.87%837.25M
184.56%805.45M
146.14%633.61M
42.34%508.44M
-3.23%337.78M
--283.05M
----
Lợi nhuận ròng
-557.26%-116.41M
-450.39%-267.41M
-453.59%-347.94M
-453.29%-79.98M
-118.19%-17.71M
-213.48%-48.59M
-20.03%-62.85M
-64.96%22.64M
-58.53%97.36M
-108.24%-15.50M
-154.15%-52.36M
-71.88%64.61M
43.61%234.77M
135.92%188.05M
267.49%96.71M
610.09%229.79M
619.66%163.48M
477.65%79.71M
39.58%-57.74M
---45.05M
----
Biên lợi nhuận ròng
-1033.15%-53.69%
-1876.55%-80.15%
-571.96%-92.59%
-541.81%-18.76%
-129.94%-4.74%
249.82%4.51%
-12.09%-13.78%
--4.25%
--15.82%
---3.01%
---12.29%
--25.35%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-70.87%-31.39%
-1136.41%-69.47%
-324.31%-3.38%
-68.32%3.46%
-179.90%-18.37%
-8.45%6.70%
89.44%-0.80%
--10.92%
--22.99%
--7.32%
---7.54%
--25.45%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
94.35%41.16%
649.77%40.32%
456.38%30.55%
341.79%22.00%
334.15%21.18%
7.97%5.38%
16.15%5.49%
--4.98%
--4.88%
--4.98%
--4.73%
--3.80%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-42.00%216.83M
-22.64%333.63M
-17.62%375.77M
-20.04%426.45M
-39.24%373.82M
-16.20%431.29M
7.08%456.12M
20.12%533.30M
-15.44%615.25M
-29.21%514.66M
-49.12%425.96M
-44.88%443.98M
14.83%727.61M
42.99%727.03M
147.87%837.25M
184.56%805.45M
146.14%633.61M
42.34%508.44M
-3.23%337.78M
--283.05M
----
Lợi nhuận hoạt động
1.55%-92.09M
-175.99%-251.65M
-53.16%-41.89M
-156.69%-15.19M
-176.55%-93.54M
-653.06%-91.18M
44.51%-27.35M
545.61%26.79M
-52.30%122.20M
-93.12%16.49M
-114.05%-49.29M
-98.71%4.15M
26.66%256.19M
131.40%239.54M
2622.52%350.74M
1038.49%320.60M
1021.25%202.26M
1447.58%103.52M
74.89%-13.90M
---34.16M
----
Lợi nhuận ròng
-557.26%-116.41M
-450.39%-267.41M
-453.59%-347.94M
-453.29%-79.98M
-118.19%-17.71M
-213.48%-48.59M
-20.03%-62.85M
-64.96%22.64M
-58.53%97.36M
-108.24%-15.50M
-154.15%-52.36M
-71.88%64.61M
43.61%234.77M
135.92%188.05M
267.49%96.71M
610.09%229.79M
619.66%163.48M
477.65%79.71M
39.58%-57.74M
---45.05M
----
Tài sản ngắn hạn
-27.47%692.76M
-27.89%793.66M
-14.93%847.01M
-14.84%885.02M
-13.25%955.11M
6.02%1.10B
-12.92%995.70M
-19.44%1.04B
-36.12%1.10B
-29.84%1.04B
-19.32%1.14B
10.32%1.29B
114.74%1.72B
--1.48B
--1.42B
--1.17B
--802.63M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-8.04%283.14M
1.81%364.72M
6.93%369.82M
12.08%360.07M
-2.35%307.89M
37.30%358.22M
10.90%345.83M
-11.08%321.25M
-61.86%315.28M
-37.12%260.90M
-61.43%311.85M
13.14%361.29M
209.73%826.69M
--414.93M
--808.48M
--319.33M
--266.90M
----
----
----
----
Tổng tài sản
-34.54%1.46B
-33.35%1.55B
-11.11%1.75B
7.86%2.13B
14.29%2.23B
24.78%2.33B
2.78%1.97B
-1.86%1.98B
-18.28%1.95B
-10.28%1.87B
-3.51%1.91B
15.48%2.01B
75.50%2.39B
--2.08B
--1.98B
--1.74B
--1.36B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
4.12%1.21B
-2.81%1.19B
24.77%1.12B
49.05%1.20B
43.44%1.16B
62.41%1.23B
10.87%897.49M
-8.37%801.78M
-38.08%809.89M
-12.00%754.75M
-38.29%809.53M
-23.75%875.00M
22.04%1.31B
--857.65M
--1.31B
--1.15B
--1.07B
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-76.44%252.61M
-67.33%360.10M
-41.27%627.17M
-20.30%935.13M
-6.33%1.07B
-0.79%1.10B
-3.16%1.07B
3.15%1.17B
5.62%1.14B
-9.07%1.11B
64.56%1.10B
91.13%1.14B
272.51%1.08B
--1.22B
--670.10M
--595.12M
--290.91M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-117.65%-11.61M
74.04%-19.06M
-140.71%-84.56M
-206.65%-44.33M
-46.00%65.78M
-201.41%-73.43M
63.58%-35.13M
184.87%41.57M
-43.43%121.83M
-78.86%72.41M
-140.42%-96.47M
-116.63%-48.98M
142.96%215.38M
--342.52M
--238.70M
787.01%294.53M
637.14%88.65M
----
----
---42.87M
---16.50M
Đầu tư ròng
83.77%-14.90M
73.93%-21.41M
26.09%-52.86M
47.05%-59.59M
-4.08%-91.81M
-30.86%-82.12M
-0.15%-71.52M
-64.38%-112.54M
-41.38%-88.21M
13.42%-62.76M
-229.12%-71.42M
-242.11%-68.46M
-306.83%-62.39M
---72.49M
---21.70M
-33.94%-20.01M
-73.47%-15.34M
----
----
---14.94M
---8.84M
Tài chính thuần
653.22%16.80M
1866.13%94.81M
344.92%81.12M
96.84%7.74M
-128.55%-3.04M
178.36%4.82M
182.61%18.23M
100.97%3.93M
327.57%10.64M
15.19%-6.15M
113.88%6.45M
-14022.97%-405.38M
93.55%-4.67M
---7.26M
---46.47M
96.63%-2.87M
-1347.26%-72.51M
----
----
---85.07M
---5.01M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algoma Steel Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.28B.

Tài sản ngắn hạn của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algoma Steel Group Inc, tài sản ngắn hạn là 793.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.30.

Tổng tài sản của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Algoma Steel Group Inc là 1.55B, bao gồm 793.66M tài sản ngắn hạn và 757.81M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algoma Steel Group Inc, tổng nghĩa vụ của Algoma Steel Group Inc là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algoma Steel Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Algoma Steel Group Inc là 360.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algoma Steel Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Algoma Steel Group Inc là -404.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -163.26.

Giá trị đầu tư ròng của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algoma Steel Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Algoma Steel Group Inc là -228.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algoma Steel Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Algoma Steel Group Inc là 182.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algoma Steel Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -516.81.

Thu nhập ròng của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algoma Steel Group Inc, lợi nhuận ròng là -722.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -521.33.

Biên lợi nhuận ròng của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algoma Steel Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -47.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -420.60.

Biên lợi nhuận gộp của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algoma Steel Group Inc, biên lợi nhuận gộp là -19.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -317.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algoma Steel Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algoma Steel Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -404.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -163.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.