tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Algoma Steel Group Inc

ASTL
Thêm vào danh sách theo dõi
4.345USD
+0.275+6.76%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
455.94MVốn hóa
LỗP/E TTM

ASTL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Algoma Steel Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-70.88%47.69M
-70.86%56.83M
-95.40%3.23M
-61.63%59.66M
-26.76%163.74M
3.74%195.00M
-61.76%70.19M
-54.86%155.49M
-74.75%223.58M
-73.40%187.97M
-60.26%183.57M
17.85%344.47M
4936.05%885.57M
--706.58M
--461.91M
--292.30M
--17.58M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-70.88%47.69M
-70.86%56.83M
-95.40%3.23M
-61.63%59.66M
-26.76%163.74M
3.74%195.00M
-61.76%70.19M
-54.86%155.49M
-74.75%223.58M
-73.40%187.97M
-60.26%183.57M
17.85%344.47M
4936.05%885.57M
--706.58M
--461.91M
--292.30M
--17.58M
Các khoản phải thu
2.65%271.16M
28.58%293.00M
14.43%256.13M
16.23%267.28M
14.42%264.15M
3.00%227.88M
13.15%223.84M
8.03%229.96M
-9.31%230.87M
-28.76%221.24M
-44.70%197.82M
-40.10%212.88M
-4.85%254.56M
--310.56M
--357.73M
--355.37M
--267.54M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-47.55%96.03M
-23.26%119.81M
-16.95%164.54M
-22.25%164.88M
-9.29%183.11M
-25.76%156.13M
20.15%198.12M
21.32%212.06M
-15.92%201.86M
-29.53%210.30M
--164.89M
-46.10%174.79M
-3.90%240.07M
--298.44M
----
--324.27M
--249.80M
-Khoản vay phải thu
201.56%14.61M
199.58%14.66M
545.15%14.35M
562.28%14.46M
-69.71%4.84M
114.77%4.90M
-83.53%2.22M
-83.89%2.18M
294.80%15.99M
-43.22%2.28M
--13.50M
88.96%13.56M
-43.95%4.05M
--4.01M
----
--7.18M
--7.23M
-Các khoản phải thu khác
14.27%5.04M
29.63%6.82M
-26.27%4.59M
-40.18%4.05M
-35.56%4.41M
-39.26%5.26M
-23.86%6.23M
-28.06%6.77M
-17.90%6.84M
6.86%8.66M
-97.70%8.18M
-60.66%9.41M
-20.76%8.33M
--8.11M
--355.45M
--23.92M
--10.52M
Hàng tồn kho
-30.76%347.33M
-35.02%417.44M
-13.77%566.63M
-11.09%532.47M
-11.18%501.63M
16.99%642.36M
-3.97%657.13M
-6.71%598.89M
13.69%564.75M
48.18%549.08M
41.39%684.32M
65.67%641.97M
31.76%496.73M
--370.54M
--484.00M
--387.50M
--376.99M
Chi phí trả trước
1.70%21.98M
-28.72%22.29M
-54.24%16.86M
-53.62%21.91M
-70.79%21.61M
-56.40%31.27M
-45.56%36.84M
-37.67%47.24M
2.49%74.01M
16.28%71.72M
-25.81%67.67M
-6.52%75.80M
24.55%72.21M
--61.68M
--91.20M
--81.09M
--57.97M
Tài sản ngắn hạn khác
15.72%4.60M
0.36%4.11M
-46.03%4.16M
-51.75%3.69M
-48.60%3.98M
-49.20%4.09M
2.75%7.71M
3.16%7.64M
2.38%7.74M
-73.25%8.05M
-66.64%7.50M
-86.03%7.41M
-90.85%7.56M
--30.11M
--22.49M
--53.02M
--82.54M
Tổng tài sản ngắn hạn
-27.47%692.76M
-27.89%793.66M
-14.93%847.01M
-14.84%885.02M
-13.25%955.11M
6.02%1.10B
-12.92%995.70M
-19.44%1.04B
-36.12%1.10B
-29.84%1.04B
-19.32%1.14B
10.32%1.29B
114.74%1.72B
--1.48B
--1.42B
--1.17B
--802.63M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-39.41%767.33M
-37.84%755.17M
-7.80%888.39M
32.73%1.23B
49.48%1.27B
47.87%1.21B
25.63%963.53M
29.00%929.39M
27.29%847.23M
37.55%821.53M
36.71%766.99M
27.25%720.44M
20.59%665.60M
--597.27M
--561.05M
--566.18M
--551.95M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
--1.70B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
--482.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-39.39%219.09K
-39.78%219.97K
-63.71%215.18K
-55.85%289.27K
-46.00%361.45K
-46.58%365.31K
-20.96%592.94K
-19.62%655.16K
-28.39%669.39K
-19.47%683.79K
-40.36%750.19K
-31.85%815.06K
-16.85%934.73K
--849.16K
--1.26M
--1.20M
--1.12M
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--1.75M
--5.38M
Tài sản dài hạn khác
-84.08%1.90M
-80.05%2.42M
106.62%11.33M
96.17%11.28M
111.02%11.93M
124.83%12.13M
422.22%5.48M
356.55%5.75M
245.57%5.65M
203.82%5.39M
-52.29%1.05M
-70.74%1.26M
-2.99%1.64M
--1.78M
--2.20M
--4.31M
--1.69M
Tổng tài sản dài hạn
-39.83%769.44M
-38.25%757.81M
-7.19%899.94M
33.06%1.25B
49.82%1.28B
48.29%1.23B
26.12%969.61M
29.52%935.79M
27.74%853.55M
37.96%827.61M
36.19%768.79M
26.00%722.51M
19.29%668.17M
--599.89M
--564.51M
--573.43M
--560.14M
Tổng tài sản
-34.54%1.46B
-33.35%1.55B
-11.11%1.75B
7.86%2.13B
14.29%2.23B
24.78%2.33B
2.78%1.97B
-1.86%1.98B
-18.28%1.95B
-10.28%1.87B
-3.51%1.91B
15.48%2.01B
75.50%2.39B
--2.08B
--1.98B
--1.74B
--1.36B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
4.14%5.42M
----
----
--5.17M
--5.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
72.54%50.39M
-27.84%52.72M
-78.14%18.29M
-40.42%36.09M
-52.35%29.21M
-10.96%73.06M
45.81%83.68M
14.16%60.57M
-34.54%61.29M
-36.69%82.05M
-87.62%57.39M
--53.05M
--93.63M
--129.61M
--463.48M
----
----
Chi phí trích trước
-23.53%133.06M
-11.67%137.34M
26.61%180.18M
15.07%173.05M
32.25%174.00M
29.93%155.48M
6.93%142.31M
-34.10%150.40M
-49.37%131.57M
-42.03%119.66M
--133.08M
57.53%228.22M
125.36%259.85M
--206.42M
----
--144.87M
--115.30M
Dự phòng ngắn hạn
19.15%3.36M
12.31%3.45M
-13.41%2.44M
67.08%2.68M
-7.55%2.82M
-10.25%3.07M
-23.38%2.82M
-47.28%1.60M
-8.96%3.05M
-1.58%3.42M
-4.58%3.68M
19.07%3.04M
-0.68%3.35M
--3.47M
--3.85M
--2.55M
--3.37M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
170.06%49.59M
627.80%135.06M
443.98%79.83M
234.37%29.94M
88.45%18.36M
105.26%18.56M
-12.67%14.68M
15.09%8.95M
21.44%9.74M
15.96%9.04M
184.98%16.80M
-51.45%7.78M
-39.44%8.02M
--7.80M
--5.90M
--16.03M
--13.25M
-Nợ ngắn hạn
16972.79%49.37M
42602.88%124.80M
1710.00%72.44M
3973.02%11.86M
-67.60%289.16K
-79.75%292.25K
-56.97%4.00M
-21.40%291.18K
281.94%892.53K
1769.97%1.44M
--9.30M
--370.48K
--233.68K
--77.20K
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
67.84%53.75M
-26.22%56.17M
-76.03%20.73M
-37.65%38.76M
-50.22%32.02M
-10.93%76.13M
41.64%86.50M
10.83%62.17M
-33.66%64.34M
-35.78%85.47M
-86.93%61.07M
2098.40%56.09M
2775.62%96.98M
--133.09M
--467.33M
--2.55M
--3.37M
Tổng nợ ngắn hạn
-8.04%283.14M
1.81%364.72M
6.93%369.82M
12.08%360.07M
-2.35%307.89M
37.30%358.22M
10.90%345.83M
-11.08%321.25M
-61.86%315.28M
-37.12%260.90M
-61.43%311.85M
13.14%361.29M
209.73%826.69M
--414.93M
--808.48M
--319.33M
--266.90M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-9.06%272.84M
-8.65%278.85M
-26.89%271.48M
-7.38%301.78M
-11.99%300.01M
-8.52%305.25M
7.19%371.33M
-11.80%325.84M
3.02%340.87M
10.44%333.69M
-3.75%346.44M
5.60%369.44M
-15.01%330.89M
--302.15M
--359.93M
--349.86M
--389.35M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
21.45%552.33M
6.22%490.47M
386.78%453.88M
390.72%438.68M
431.24%454.78M
450.51%461.75M
26.70%93.24M
30.01%89.39M
29.30%85.61M
27.53%83.88M
9.86%73.59M
-83.50%68.76M
-83.99%66.21M
--65.77M
--66.99M
--416.76M
--413.60M
-Nợ dài hạn
21.45%552.33M
6.22%490.47M
386.78%453.88M
390.72%438.68M
431.24%454.78M
450.51%461.75M
26.70%93.24M
30.01%89.39M
29.30%85.61M
27.53%83.88M
9.86%73.59M
-83.50%68.76M
-83.99%66.21M
--65.77M
--66.99M
--416.76M
--413.60M
Phúc lợi nhân viên
-10.19%247.35M
-9.69%253.70M
-29.60%245.52M
-8.50%276.11M
-12.95%275.43M
-9.13%280.92M
8.00%348.73M
-12.18%301.74M
4.05%316.40M
11.89%309.15M
-3.33%322.88M
7.19%343.58M
-15.67%304.10M
--276.29M
--333.99M
--320.52M
--360.61M
Nợ dài hạn khác
16.77%374.13M
3.52%336.19M
-22.84%296.08M
-2.29%321.23M
-6.80%320.39M
-3.49%324.76M
9.90%383.71M
-11.78%328.75M
2.92%343.77M
10.24%336.50M
-3.71%349.14M
5.86%372.63M
-14.65%334.01M
--305.23M
--362.61M
--352.02M
--391.36M
Tổng nợ dài hạn
8.51%926.46M
-4.71%826.66M
35.95%749.96M
73.76%834.97M
72.63%853.83M
75.67%867.54M
10.85%551.66M
-6.46%480.53M
2.75%494.61M
11.55%493.85M
-1.11%497.67M
-37.98%513.71M
-40.20%481.38M
--442.72M
--503.26M
--828.26M
--804.96M
Tổng các khoản nợ
4.12%1.21B
-2.81%1.19B
24.77%1.12B
49.05%1.20B
43.44%1.16B
62.41%1.23B
10.87%897.49M
-8.37%801.78M
-38.08%809.89M
-12.00%754.75M
-38.29%809.53M
-23.75%875.00M
22.04%1.31B
--857.65M
--1.31B
--1.15B
--1.07B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.51%715.84M
0.43%715.28M
-1.99%699.68M
1.07%705.45M
-1.11%705.20M
-2.19%712.21M
-0.71%713.90M
-1.98%697.97M
-1.71%713.13M
-31.55%728.16M
-3.12%718.98M
118.09%712.06M
120.64%725.50M
--1.06B
--742.12M
--326.50M
--328.81M
Lợi nhuận giữ lại
-1732.53%-774.19M
-1058.59%-659.04M
-304.45%-379.29M
-114.28%-35.36M
-79.72%47.42M
-52.42%68.75M
13.54%185.52M
13.91%247.73M
15.46%233.84M
255.88%144.51M
213.93%163.39M
8.19%217.47M
725.86%202.52M
--40.61M
---143.41M
--201.00M
---32.36M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-2.68%310.96M
-5.39%303.86M
82.17%306.77M
16.47%265.04M
61.69%319.53M
34.80%321.18M
-23.57%168.40M
9.45%227.56M
26.98%197.62M
103.06%238.26M
208.63%220.33M
207.51%207.91M
2909.04%155.63M
--117.34M
--71.39M
--67.61M
---5.54M
Tổng vốn chủ sở hữu
-76.44%252.61M
-67.33%360.10M
-41.27%627.17M
-20.30%935.13M
-6.33%1.07B
-0.79%1.10B
-3.16%1.07B
3.15%1.17B
5.62%1.14B
-9.07%1.11B
64.56%1.10B
91.13%1.14B
272.51%1.08B
--1.22B
--670.10M
--595.12M
--290.91M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ASTL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Algoma Steel Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Algoma Steel Group Inc có 47.69M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Algoma Steel Group Inc là 1.55B, bao gồm 793.66M tài sản ngắn hạn và 757.81M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Algoma Steel Group Inc là bao nhiêu?

Algoma Steel Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 360.10M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.