tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tại sao một số cổ phiếu vẫn đứng vững khi thị trường lao dốc

TradingKey
Tác giảViga Liu
2 Th04 2026 02:29

Podcast AI

Trong suy thoái, cổ phiếu phòng thủ như hàng tiêu dùng thiết yếu, y tế và tiện ích thường giảm ít hơn hoặc thậm chí tăng giá, trái ngược với cổ phiếu chu kỳ. Vàng cũng đóng vai trò là tài sản trú ẩn an toàn. Việc thua lỗ ít hơn trong suy thoái quan trọng hơn kiếm nhiều hơn, vì nó giúp vị thế phục hồi tốt hơn. Cần phân biệt rõ giữa hành động dựa trên logic và cảm xúc khi đưa ra quyết định đầu tư.

Tóm tắt do AI tạo

Hãy để tôi bắt đầu bằng một câu chuyện có thật.

Năm 2008, Hoa Kỳ đã trải qua cuộc khủng hoảng tài chính tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại. Trong năm đó, chỉ số S&P 500 đã giảm khoảng 38,5% tính chung cả năm.

Con số đó nghe có vẻ vẫn trong tầm kiểm soát — cho đến khi bạn nhận ra rằng nếu bạn không chỉ nắm giữ thị trường chung mà còn nắm giữ những cổ phiếu ở tâm bão — như cổ phiếu tài chính, hay những "con cưng" công nghệ mà rất nhiều người săn đón lúc bấy giờ như Apple hay Google — chúng đã sụt giảm hơn 55% trong năm đó. Điều này có nghĩa là 1.000.000 USD đầu tư vào tháng 1 có thể chỉ còn chưa đầy 450.000 USD vào tháng 12. Nhiều quỹ hưu trí và tài khoản lương hưu của mọi người đã bị cắt giảm gần một nửa chỉ trong vòng một năm đó.

Thế nhưng, cũng trong năm sụp đổ diện rộng đó:

  • Walmart đã tăng khoảng 18% tính chung cả năm.
  • McDonald's mang lại tổng tỷ suất lợi nhuận khoảng 8%, bao gồm cả cổ tức.
  • Dollar Tree, nhà bán lẻ giảm giá, đã tăng vọt 60% trong khi mọi thứ khác đều đang rơi tự do.

Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên, cũng không phải là thông tin nội gián. Đó là một mô hình lặp lại trong mọi cuộc suy thoái kinh tế xuyên suốt lịch sử.

Hôm nay tôi muốn giải thích rõ ràng: Tại sao một số cổ phiếu lại giảm ít hơn — hoặc thậm chí tăng giá — khi thị trường sụp đổ? Chúng có điểm chung gì? Và một khi đã hiểu được logic này, bạn có thể làm gì với nó?

 

Tại sao bây giờ là thời điểm thích hợp để thảo luận về vấn đề này

Trước tiên, hãy để tôi giải thích tại sao tôi chọn thời điểm cụ thể này để đề cập đến chủ đề này.

Hiện tại là tháng 3 năm 2026. Trong vài tháng qua, một vài sự kiện đã xảy ra gần như đồng thời:

Tình hình Trung Đông vẫn tiếp tục biến động, gây gián đoạn nguồn cung dầu và đẩy giá dầu thô Brent hướng tới mức 100 USD/thùng. Khi giá năng lượng tăng, lạm phát cũng tăng theo. Khi lạm phát gia tăng, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) phải đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan — tăng lãi suất và kéo nền kinh tế đi xuống, hoặc trì hoãn và mất kiểm soát lạm phát.

Đồng thời, Goldman Sachs đã nâng xác suất xảy ra suy thoái trong 12 tháng từ 20% lên khoảng 25–30% vào cuối tháng 3, và ước tính của JPMorgan đang ở mức 30–35%.

Về mặt tâm lý, cuộc khảo sát của Hiệp hội các nhà đầu tư cá nhân Hoa Kỳ (AAII) cho thấy các chỉ số bi quan dao động trong khoảng 36–40% từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 3 — cao hơn nhiều so với mức trung bình dài hạn.

Nói cách khác, rất nhiều người trên thị trường đã bắt đầu lo ngại về một cuộc suy thoái — nhưng bản thân cuộc suy thoái đó vẫn chưa thực sự đến.

Giai đoạn chuyển giao này chính xác là thời điểm tốt nhất để hiểu rõ logic của các cổ phiếu phòng thủ. Đến khi suy thoái thực sự ập đến, giá cả sẽ đã được điều chỉnh xong. Suy nghĩ về điều đó lúc ấy đã là quá muộn.

 

Cái bẫy mà hầu hết các nhà đầu tư cá nhân mắc phải

Trước khi đi sâu vào nội dung chính, tôi muốn nhấn mạnh một sai lầm mà hầu hết mọi nhà đầu tư cá nhân đều từng mắc phải ít nhất một lần.

Khi nỗi lo sợ suy thoái gia tăng, bản năng đầu tiên của nhiều người là: Bán tất cả mọi thứ ngay bây giờ, đợi thị trường ổn định, sau đó mới tham gia trở lại.

Nhóm còn lại thì làm ngược lại: Giữ nguyên mọi thứ và không hành động — tôi là nhà đầu tư dài hạn, những biến động ngắn hạn không quan trọng.

Cả hai phương pháp này đều có chung một giả định ngầm: khi thị trường giảm điểm, tất cả các cổ phiếu đều giảm cùng nhau.

Nhưng dữ liệu lại cho thấy một câu chuyện hoàn toàn khác.

Năm 2008, nhiều cổ phiếu riêng lẻ trong ngành tài chính đã giảm 70%, 80% hoặc thậm chí nhiều hơn từ mức đỉnh. Trong cùng năm đó, toàn bộ ngành hàng tiêu dùng thiết yếu chỉ giảm ở mức khoảng 15% — một phần rất nhỏ so với thiệt hại chung.

Trong đợt bán tháo mạnh mẽ hồi tháng 2–3 năm 2020, ngành năng lượng đã kết thúc năm với mức giảm hơn 37%, trong khi ngành y tế và hàng tiêu dùng thiết yếu vẫn giữ vững phong độ tương đối tốt và nằm trong số những ngành có khả năng phục hồi tốt nhất trong giai đoạn sụp đổ.

Bạn có thấy ý nghĩa của điều này không? Nếu bạn đã chuyển các phần có tính chu kỳ trong danh mục đầu tư của mình sang các tài sản phòng thủ trước khi suy thoái diễn ra, bạn có thể chỉ giảm 5–10% ngay cả khi thị trường chung giảm tới 30%.

Khoảng cách đó, khi được cộng dồn thông qua quá trình hồi phục sau đó, sẽ tạo ra giá trị lớn hơn nhiều so với con số 20 điểm phần trăm đơn thuần.

Vì vậy, câu hỏi trọng tâm mà chúng ta thảo luận ngày hôm nay chưa bao giờ là liệu một cuộc suy thoái có đến hay không. Mà là: Những gì bạn đang nắm giữ hiện tại sẽ đóng vai trò gì trong một cuộc suy thoái?

 

Khái niệm cốt lõi: Tính chu kỳ và Tính phòng thủ

Hãy thiết lập một khuôn khổ nền tảng. Đây là khái niệm quan trọng nhất trong bài viết hôm nay — mọi ví dụ tiếp theo đều dựa trên nó.

Cổ phiếu có thể được chia thành hai loại chính dựa trên mức độ nhạy cảm của chúng đối với chu kỳ kinh tế:

Loại thứ nhất: Cổ phiếu chu kỳ.

Hoạt động kinh doanh của các công ty này gắn liền trực tiếp với sự thăng trầm của nền kinh tế nói chung. Khi kinh tế mạnh, chi tiêu của người tiêu dùng dồi dào và các công ty này ghi nhận lợi nhuận lớn. Khi kinh tế suy yếu, người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu và những công ty này sẽ bị ảnh hưởng đầu tiên.

Hàng không, khách sạn, ô tô, hàng xa xỉ, bán dẫn, thép — tất cả đều thuộc nhóm này.

Lý do rất đơn giản: đây là những mặt hàng mà mọi người mua khi họ có tiền, và có thể dễ dàng trì hoãn hoặc bỏ qua khi họ không có. Bạn có thể hoãn việc mua một chiếc ô tô mới, bỏ qua một kỳ nghỉ, hoặc tiếp tục dùng chiếc điện thoại cũ thêm hai năm nữa.

Nhóm thứ hai: Cổ phiếu phòng thủ.

Các công ty này bán những mặt hàng mà mọi người cần mua bất kể điều kiện kinh tế ra sao. Trong thời kỳ suy thoái, nhu cầu hầu như không giảm, vì vậy doanh thu vẫn tương đối ổn định — và giá cổ phiếu có xu hướng đứng vững trong các đợt suy thoái, thậm chí đôi khi còn tăng.

Các lĩnh vực phòng thủ then chốt bao gồm:

  • Hàng tiêu dùng thiết yếu: Siêu thị, hàng gia dụng, thực phẩm và đồ uống. Walmart, Procter & Gamble, Coca-Cola đều thuộc nhóm này.
  • Y tế: Các công ty dược phẩm, nhà sản xuất thiết bị y tế. Mọi người không trì hoãn việc bị bệnh chỉ vì nền kinh tế yếu kém.
  • Tiện ích: Nước, điện, khí đốt tự nhiên. Những hóa đơn này bắt buộc phải thanh toán.
  • Bán lẻ giảm giá: Các công ty như Dollar Tree. Khi thời kỳ khó khăn, mọi người thực sự chuyển dịch xuống các lựa chọn rẻ hơn.

Có một loại tài sản nữa đáng để chú ý riêng biệt — vàng. Nói một cách chính xác, đây không phải là một cổ phiếu, nhưng khi kỳ vọng suy thoái gia tăng, đồng USD yếu đi và lạm phát tăng vọt, vàng thường là một trong những tài sản đầu tiên mà các nhà đầu tư tổ chức thêm vào danh mục đầu tư của họ. Tính chất phòng thủ của nó không đến từ dòng tiền ổn định — mà đến từ sự đồng thuận về một nơi trú ẩn an toàn được xây dựng qua hàng ngàn năm: khi mọi người không còn tin tưởng vào tiền giấy, ngân hàng, hay bất kỳ loại tài sản tài chính nào, vàng là nơi trú ẩn cuối cùng.

stock-market-sector-performance

Nguồn: Kingsview

Bản đồ nhiệt theo ngành cho thấy hiệu suất của S&P 500 theo từng lĩnh vực từ năm 2008 đến những năm gần đây đã minh họa rõ điều này — trong cột năm 2008, hầu hết các ngành đều hiển thị màu đỏ thẫm, trong khi hàng tiêu dùng thiết yếu và y tế cho thấy mức sụt giảm nhẹ hơn nhiều.

 Đây là cách tính phòng thủ thực sự xuất hiện trong dữ liệu.


Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008

Hãy cùng nhìn vào ba cuộc suy thoái lớn trong lịch sử và xem xét các cổ phiếu phòng thủ thực sự đã hoạt động như thế nào.

Thứ nhất: Năm 2008.

Đây là cuộc khủng hoảng tài chính tồi tệ nhất mà Hoa Kỳ từng trải qua kể từ Thế chiến thứ hai, được gây ra bởi bong bóng bất động sản dưới chuẩn. Các ngân hàng đã đóng gói một lượng lớn các khoản thế chấp và bán chúng cho những người không có khả năng chi trả — và cuối cùng toàn bộ hệ thống tài chính đã phải gánh chịu một sự sụp đổ mang tính hệ thống.

Chỉ số S&P 500 đã giảm gần 57% từ mức đỉnh vào tháng 10/2007 xuống mức đáy vào tháng 3/2009. Ngành tài chính chịu ảnh hưởng nặng nề nhất; công nghệ, công nghiệp và hàng tiêu dùng không thiết yếu cũng đều sụt giảm mạnh.

Tuy nhiên trong chính năm đó, một vài công ty đã mang lại kết quả đáng kinh ngạc:

Walmart đã tăng 18% trong cả năm 2008. Lý do rất đơn giản: trong một nền kinh tế khó khăn, mọi người ngừng mua sắm tại các cửa hàng thực phẩm cao cấp và thay vào đó họ đến Walmart. Lượng khách đến cửa hàng và doanh thu thực tế đã tăng lên trong suốt cuộc khủng hoảng.

McDonald's đã tăng khoảng 6% trong năm đó. Cùng một logic — khi mọi người cắt giảm chi tiêu ăn uống, họ không ngừng ăn ngoài hoàn toàn. Họ chuyển từ các nhà hàng phục vụ tại bàn sang thức ăn nhanh. McDonald's là bên được hưởng lợi trực tiếp từ xu hướng chuyển dịch xuống phân khúc thấp hơn đó.

Dollar Tree đã tăng vọt hơn 80% tính lũy kế trong giai đoạn 2008–2009. Chuỗi cửa hàng đồng giá này bán các vật dụng gia đình cơ bản với mức giá cực thấp. Trong cuộc khủng hoảng, nó đã thu hút một lượng lớn người mua sắm thuộc tầng lớp trung lưu, những người chưa bao giờ đặt chân đến đó trước đây.

Nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu nói chung nằm trong số những ngành ít bị thiệt hại nhất trong toàn bộ chỉ số S&P 500 vào năm 2008, vượt xa hiệu suất của chỉ số này một cách đáng kể.

Vàng đã kể một câu chuyện hoàn toàn khác biệt trong năm đó.

Vào năm 2008, hầu hết mọi loại tài sản đều giảm giá. Cổ phiếu sụt giảm, bất động sản sụp đổ, hàng hóa lao dốc — ngay cả dầu thô cũng giảm từ mức gần 150 USD/thùng xuống dưới 40 USD. Nhưng vàng đã kết thúc cả năm với mức tăng hơn 5%, trở thành một trong những tài sản hiếm hoi thực sự đi ngược chiều thị trường.

Lý do không khó để thấu hiểu. Mọi người vào năm 2008 không mua vàng vì sự lạc quan — họ đang tháo chạy khỏi mọi thứ khác. Khi Lehman Brothers sụp đổ, khi các ngân hàng bắt đầu xếp hàng chờ cứu trợ từ chính phủ, khi không ai biết ai sẽ là người tiếp theo gục ngã, dòng vốn cần một nơi để trú chân mà không có bất kỳ mối liên hệ nào với bất kỳ định chế tài chính nào. Vàng chính là nơi đó. Nó không mang rủi ro đối tác, nó không thể phá sản, nó không phụ thuộc vào uy tín tín dụng của bất kỳ ai. Cuộc khủng hoảng càng mang tính hệ thống, những đặc tính đó càng trở nên quý giá.

Và hệ quả sau đó còn đáng chú ý hơn. Vàng đã tăng liên tục từ cuối năm 2008 cho đến hết năm 2011 — tăng từ khoảng 800 USD lên hơn 1.900 USD/ounce, tăng hơn gấp đôi trong ba năm. Ngay cả sau khi cuộc khủng hoảng trực tiếp đã qua đi, những dư chấn vẫn còn đó. Chính phủ trên khắp thế giới đã bơm những khoản tiền khổng lồ để ổn định hệ thống, và thị trường bắt đầu lo ngại rằng tất cả các gói kích thích đó cuối cùng sẽ quay trở lại dưới dạng lạm phát. Nỗi lo sợ dài hạn về sự mất giá tiền tệ đã giữ cho vàng nằm trong một chu kỳ tăng giá kéo dài nhiều năm ngay cả khi cuộc khủng hoảng đã kết thúc.

Tại sao tất cả những điều này lại xảy ra?

Có một quy luật rất dễ hiểu: có những thứ mà mọi người bắt buộc phải mua cho dù điều kiện có tồi tệ đến đâu.

  • Thực phẩm — nếu bạn đói, bạn phải ăn.
  • Thuốc men — nếu bạn bệnh, bạn phải tìm cách chữa trị.
  • Tiện ích — các hóa đơn vẫn sẽ đến dù có chuyện gì xảy ra.

Xe sang, du lịch cao cấp, điện thoại thông minh mới nhất — mọi người sẵn lòng chi tiền cho những thứ này trong những thời kỳ thuận lợi, và có thể dừng lại gần như ngay lập tức khi thời thế trở nên khó khăn. Ngược lại, dù nền kinh tế có tốt đến đâu, người ta cũng không ăn sáu bữa một ngày hay uống loại thuốc mà họ không cần.

Vàng vận hành theo một cơ chế khác: thị trường càng hỗn loạn, những người nắm giữ tiền mặt càng không biết nên đặt tiền vào đâu — và vàng trở thành điểm đến mặc định. Đặc biệt khi thị trường bắt đầu nghi ngờ uy tín của đồng USD, lo ngại về lạm phát, hoặc đặt câu hỏi liệu chính hệ thống tài chính có thể bị rạn nứt hay không, vàng sẽ thu hút nhu cầu trú ẩn an toàn cực độ.

Cho dù đó là hàng tiêu dùng thiết yếu, bán lẻ giảm giá hay vàng — logic cốt lõi vẫn giống nhau: Trong những thời điểm tồi tệ nhất, việc từ bỏ những gì bạn đang bán khó khăn đến mức nào? Đó chính là con hào kinh tế của một tài sản phòng thủ.

 

Cuộc sụp đổ do đại dịch năm 2020

Trường hợp thứ hai: năm 2020.

Từ đỉnh ngày 19/2 đến đáy ngày 23/3, chỉ số S&P 500 đã giảm khoảng 34% chỉ trong 23 ngày giao dịch — đợt rơi vào thị trường gấu nhanh nhất trong lịch sử.

Nhưng sự hồi phục cũng ấn tượng không kém. Thị trường đã lấy lại toàn bộ những gì đã mất chỉ trong năm tháng, và S&P 500 kết thúc cả năm với mức tăng 18,4%.

Lần này, nhóm chiến thắng và nhóm thua cuộc được phân bổ hơi khác một chút — bởi cuộc suy thoái này bắt nguồn từ đại dịch, chứ không phải do sự rối loạn cấu trúc kinh tế.

Ở phía thua cuộc: ngành năng lượng giảm hơn 37% trong cả năm, khi hoạt động du lịch toàn cầu đình trệ và giá dầu sụt giảm mạnh. Ngành tài chính giảm hơn 20%, do môi trường lãi suất thấp đã bào mòn lợi nhuận của các ngân hàng.

Ở phía chiến thắng, một điều thú vị đã xảy ra: trong số các công ty công nghệ, Amazon đã tăng vọt 76% trong năm, vì các lệnh phong tỏa đã tạo ra sự tăng trưởng bùng nổ cho thương mại điện tử và nhu cầu điện toán đám mây. Ngành y tế cũng hoạt động mạnh mẽ, khi các lĩnh vực chẩn đoán, dược phẩm và thiết bị y tế liên quan đến đại dịch đều được hưởng lợi.

Có một điều đáng để xem xét ở đây: những bên chiến thắng năm 2020 không hoàn toàn giống với những bên chiến thắng năm 2008.

Năm 2008, nhóm chiến thắng là các nhà bán lẻ giảm giá truyền thống — Walmart, McDonald's, Dollar Tree.

Năm 2020, cơ sở hạ tầng kỹ thuật số đã được thêm vào danh sách. Amazon đã trở thành nhà cung cấp dịch vụ thiết yếu; trong thời gian phong tỏa, mọi người thực sự không thể hoạt động nếu thiếu nó.

Vàng cũng là một bên chiến thắng trong năm 2020. Giá vàng đã tăng khoảng 25% trong năm đó, có lúc vượt ngưỡng 2.000 USD/ounce vào tháng 8 — mức cao kỷ lục mọi thời đại vào thời điểm đó. Cơ chế này hơi khác so với chiến thuật phòng thủ ở cổ phiếu: sau đại dịch, các ngân hàng trung ương trên khắp thế giới đã thực hiện các biện pháp kích thích tiền tệ chưa từng có. Bảng cân đối kế toán của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã tăng gần gấp đôi chỉ trong vài tháng. Thị trường bắt đầu lo ngại về sự mất giá tiền tệ, và trong bối cảnh đó, vàng đã phát huy vai trò khác của mình — một công cụ phòng ngừa rủi ro trước tình trạng in tiền quá mức. Vàng tăng mạnh vì mọi người bắt đầu mất niềm tin vào giá trị đồng tiền trong túi của họ.

Điều này minh họa cho một điểm quan trọng: tính phòng thủ không phải là một nhãn dán cố định gắn cho một ngành — nó là một đặc tính phụ thuộc vào bối cảnh. Câu hỏi then chốt là: Trong cuộc khủng hoảng cụ thể này, thứ bạn cung cấp có phải là nhu yếu phẩm hay không?

Amazon từng là một cổ phiếu tăng trưởng rủi ro cao trong cuộc sụp đổ dot-com năm 2001. Trong đại dịch năm 2020, nó lại là cơ sở hạ tầng. Cùng một công ty, nhưng các đặc tính phòng thủ hoàn toàn khác nhau — vì bối cảnh đã thay đổi.

market-crash-timeline

Nguồn: Morningstar

Biểu đồ dài hạn của thị trường chứng khoán Hoa Kỳ từ năm 1870 đến nay cho thấy một điều cực kỳ rõ ràng: sau mọi cuộc sụp đổ lớn — từ Đại suy thoái, Ngày Thứ Hai Đen tối năm 1987, đến năm 2008, 2020 — thị trường cuối cùng đều hồi phục và vươn tới những đỉnh cao mới.

Giá trị của các tài sản phòng thủ chưa bao giờ nằm ở việc tránh được mọi tổn thất. Mà là việc thua lỗ ít hơn tại điểm đáy của mỗi đợt sụp đổ, để khi sự hồi phục đến, bạn sẽ đứng ở một vị thế cao hơn.

 

Tại sao phép toán "thua lỗ ít hơn" lại quan trọng

Hãy cùng thực hiện một phép tính đơn giản mà nhiều người chưa bao giờ thực sự nghĩ tới.

Giả sử bạn có 1.000.000 USD. Trong một đợt sụt giảm lớn:

  • Kịch bản A (Tấn công): Danh mục đầu tư giảm 50%. Bạn còn 500.000 USD. Bạn cần mức tăng trưởng 100% chỉ để hòa vốn.
  • Kịch bản B (Phòng thủ): Danh mục đầu tư giảm 15%. Bạn còn 850.000 USD. Bạn chỉ cần mức tăng trưởng 18% để hòa vốn.

Khi thị trường sau đó hồi phục 50%:

  • Kịch bản A tăng từ 500.000 USD lên 750.000 USD — vẫn chưa trở lại điểm xuất phát ban đầu.
  • Kịch bản B tăng từ 850.000 USD lên 1.275.000 USD — đã đạt mức cao kỷ lục mới.

Cùng một cuộc suy thoái. Cùng một đợt hồi phục. Sự khác biệt cuối cùng: 525.000 USD.

Đó là lý do tại sao việc thua lỗ ít hơn đôi khi quan trọng hơn việc kiếm được nhiều hơn. Điều khiến Kịch bản A đặc biệt đau đớn là bạn sẽ phải đợi tài sản tăng gấp đôi — một sự kiện hiếm hoi — chỉ để trở lại mức hòa vốn, chưa nói đến việc bắt kịp Kịch bản B. Những cơ hội như vậy rất khan hiếm và đòi hỏi bạn phải sống sót qua mọi biến động ở giữa. Đây là lý do tại sao nhiều người dù đã trải qua một thị trường giá lên mạnh mẽ nhưng tài khoản của họ vẫn bị tụt lại phía sau rất xa.

Dữ liệu lịch sử ủng hộ logic này. Lấy giai đoạn 2008–2010 làm ví dụ: tổng lợi nhuận hàng năm của S&P 500 xấp xỉ -37% vào năm 2008, +26,5% vào năm 2009 và +15,1% vào năm 2010. Trong cùng khoảng thời gian đó, quỹ ETF hàng tiêu dùng thiết yếu XLP có mức lợi nhuận khoảng -15% vào năm 2008, +14,3% vào năm 2009 và +13,8% vào năm 2010.

Nếu bạn đã đầu tư 1.000.000 USD vào mỗi bên vào đầu năm 2008 và hoàn toàn không làm gì trong ba năm:

  • Phía S&P 500 kết thúc ở mức khoảng 920.000 USD.
  • Phần danh mục XLP kết thúc ở mức khoảng $1.050.000.

Điều đáng kinh ngạc là: trong năm 2009 và 2010, chỉ số S&P 500 thực tế đã có hiệu suất cao hơn XLP trong những năm riêng lẻ đó — thế nhưng nó vẫn không bao giờ bắt kịp, bởi vì mức thâm hụt của năm 2008 đơn giản là quá lớn để có thể bù đắp.

Thị trường gấu năm 2022 cũng cho thấy cấu trúc tương tự: S&P 500 giảm gần 20% trong năm đó, trong khi XLP chỉ giảm khoảng 3% — một khoảng cách xấp xỉ 17 điểm phần trăm. Tấm đệm đó, khi được cộng dồn thông qua quá trình hồi phục, sẽ tăng trưởng thành một con số cuối cùng lớn hơn đáng kể so với kỳ vọng của hầu hết mọi người.

 

Điều gì đang xảy ra trên thị trường vào lúc này

Hãy quay trở lại với hiện tại.

Nếu quan sát kỹ vài tháng qua của năm 2026, bạn có thể thấy hai trạng thái phòng thủ rất khác nhau đang diễn ra đồng thời:

Một bên là: các nhà đầu tư tổ chức và các bên phân bổ vốn lớn, những người đã âm thầm tái định vị danh mục kể từ đầu năm.

Bên còn lại là: các nhà đầu tư cá nhân và các nhà giao dịch năng động, những người phần lớn vẫn đang tiếp tục các thói quen hình thành trong những năm thị trường giá lên.

Về phía các tổ chức:

Ngay từ đầu năm nay, hiệu suất của các nhóm ngành đã gửi đi một tín hiệu bất thường. Tính đến cuối tháng 2, các lĩnh vực có hiệu suất tốt nhất kể từ đầu năm đến nay gần như đồng nhất là các nhóm định hướng tài nguyên hoặc phòng thủ: năng lượng tăng xấp xỉ 25%, nguyên vật liệu tăng 17,9%, công nghiệp tăng 14,3%, hàng tiêu dùng thiết yếu tăng 15,9%, tiện ích tăng 11,9%. Các lĩnh vực công nghệ và tài chính — vốn là những cái tên được ưa chuộng trong những năm gần đây — đã tụt hậu rõ rệt. Dòng vốn lớn từ các tổ chức đã và đang luân chuyển sang các tài sản phòng thủ và tài sản thực.

Nghiên cứu từ phía bán (sell-side) đã củng cố thêm nhận định này. Báo cáo chiến lược đầu năm 2026 của Bank of America đã liệt kê lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và bất động sản là những khuyến nghị tăng tỷ trọng hàng đầu đối với cổ phiếu Mỹ, đồng thời duy trì quan điểm tích cực đối với nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu. Các chiến lược CTA và định lượng đã bắt đầu giảm tỷ trọng cổ phiếu một cách hệ thống, bổ sung các vị thế bán khống và phòng vệ — Bank of America ước tính rằng các chiến lược hệ thống này đại diện cho áp lực bán tiềm năng lên tới hàng chục tỷ USD. Các tài sản có định giá cao và nhạy cảm với kinh tế đã bị âm thầm hạ tỷ trọng; trong khi năng lượng, tài nguyên và các lĩnh vực phòng thủ đã dần được nâng lên. Đối với vàng, ngày càng nhiều tổ chức coi đây là một công cụ phòng vệ danh mục vĩnh viễn, với mức phân bổ có xu hướng cao hơn trong hai năm qua và các dòng vốn gần đây cũng phản ánh vị thế đó.

Nói cách khác, các tổ chức không bắt đầu nghĩ đến việc phòng thủ sau khi căng thẳng địa chính trị leo thang gần đây. Họ đã bắt đầu tái cân bằng sớm hơn — khi định giá còn ở mức cao, còn giá dầu và rủi ro địa chính trị mới chỉ bắt đầu gia tăng.

Về phía các nhà đầu tư cá nhân, nhịp điệu hoàn toàn khác biệt.

Dữ liệu giao dịch năm nay cho thấy hành vi điển hình của các nhà đầu tư cá nhân phần lớn là sự tiếp nối của những thói quen được xây dựng trong vài năm qua: khi nhóm công nghệ giảm điểm, hãy mua thêm.

Báo cáo Flow Deck của JPMorgan cho thấy vào đầu tháng 2, toàn bộ lĩnh vực phần mềm đã giảm gần 20% so với mức đỉnh kể từ đầu năm — về mặt kỹ thuật là đã bước vào thị trường gấu. Trong những ngày sau đợt bán tháo phần mềm đó, dòng vốn từ nhà đầu tư cá nhân đã phục hồi rõ rệt, với hoạt động mua vào hàng ngày vượt mức trung bình kể từ đầu năm. Microsoft, Palantir và AppLovin — tất cả đều được coi là các cổ phiếu phần mềm liên quan đến AI chất lượng cao — đã thu hút sự quan tâm mua vào mạnh mẽ nhất từ phía các nhà đầu tư cá nhân.

Đến giữa tháng 3, tổng hoạt động mua của nhà đầu tư cá nhân đã giảm khoảng 30% so với mức đỉnh đầu năm, nhưng sự ưu tiên về lĩnh vực vẫn chưa xoay trục đáng kể sang phòng thủ. Dòng tiền vẫn chảy vào những cái tên quen thuộc: công nghệ liên quan đến AI vốn hóa lớn, một số cổ phiếu bán dẫn và các mã có hệ số beta cao. Trong khi đó, năng lượng — lĩnh vực mà đầu năm nay được coi là bên hưởng lợi từ địa chính trị — thực tế lại ghi nhận lực bán ròng từ phía các nhà đầu tư cá nhân.

Để tóm lược sự tương phản này:

Phòng thủ theo kiểu tổ chức phần lớn nghĩa là luân chuyển khỏi các vị thế tăng trưởng cao, định giá cao để chuyển sang các lĩnh vực phòng thủ và tài sản thực — dịch chuyển từ tỷ trọng tối đa vào công nghệ và chỉ số sang các lĩnh vực chọn lọc, sử dụng năng lượng và công nghiệp để phòng vệ trước lạm phát và rủi ro địa chính trị, đồng thời dần tích lũy nhóm chăm sóc sức khỏe, tiện ích và hàng tiêu dùng thiết yếu, những nhóm vốn có xu hướng trụ vững trong thời kỳ suy thoái.

Ngược lại, phòng thủ theo kiểu cá nhân lại giống như việc đặt cược thêm vào những lĩnh vực quen thuộc — mua khi nhóm công nghệ sụt giảm, đặc biệt là bất cứ thứ gì gắn nhãn câu chuyện AI, với dòng vốn cá nhân lớn nhất xuất hiện chính xác vào thời điểm các cổ phiếu đó trải qua những đợt điều chỉnh mạnh nhất. Cách tiếp cận này đã hiệu quả trong những năm thị trường giá lên, nhưng liệu nó có trụ vững trong một cuộc suy thoái thực sự hay không lại là một câu hỏi hoàn toàn khác.

Đây chính là lý do tại sao tôi dành thời gian tại thời điểm đặc biệt này để đi sâu vào toàn bộ logic của các tài sản phòng thủ. Mục tiêu không phải là khuyên bạn bán sạch mọi thứ và dồn hết vào nhóm tiện ích và hàng tiêu dùng thiết yếu. Mục tiêu là cung cấp cho bạn một lựa chọn bổ sung: bên cạnh việc mua cổ phiếu công nghệ khi sụt giảm, bạn cũng có thể tư duy về danh mục đầu tư của mình theo cách của các tổ chức — tách biệt rõ ràng đâu là phần để tấn công và đâu là phần để hấp thụ rủi ro. Các lĩnh vực phòng thủ xứng đáng được chú ý. Vàng cũng vậy — theo lịch sử, trong mọi biến cố thực sự nghiêm trọng của thị trường chứng khoán, vàng thường giảm ít hơn và thường chuyển động ngược chiều, duy trì mối tương quan thấp với cổ phiếu. Việc bạn thực hiện điều này như thế nào phụ thuộc vào tình huống cá nhân của bạn, nhưng cung cấp cho bạn góc nhìn này chính là điều mà bài viết này muốn hướng tới.

 

Khung hành động: Ba câu hỏi

Cuối cùng là ba câu hỏi có tính hành động. Khi kỳ vọng về suy thoái gia tăng, hãy kiểm tra từng vị thế trong danh mục đầu tư của bạn qua những câu hỏi này.

Câu hỏi 1: Liệu mỗi công ty mà tôi sở hữu có bán những thứ mà mọi người muốn — hay những thứ họ buộc phải có?

Hãy suy nghĩ về hoạt động kinh doanh cốt lõi của mọi công ty: nếu tỷ lệ thất nghiệp tăng thêm 2 điểm phần trăm vào ngày mai, liệu khách hàng của công ty này có cắt giảm chi tiêu một cách đáng kể không? Nếu có — đó là cổ phiếu chu kỳ. Nếu không — đó là cổ phiếu phòng thủ.

Câu hỏi 2: Tôi có thực sự biết danh mục đầu tư của mình sẽ giảm bao nhiêu trong một cuộc suy thoái không?

Hầu hết mọi người chưa bao giờ thành thật đối diện với con số này. Trong lịch sử, mức sụt giảm tối đa (maximum drawdown) của lĩnh vực hàng tiêu dùng thiết yếu trong các cuộc suy thoái gần đây là khoảng 15–30%. Lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cũng tương tự. Cả hai đều ở mức ôn hòa hơn đáng kể so với cổ phiếu tài chính hoặc nhóm hàng tiêu dùng không thiết yếu, vốn có thể giảm 50% hoặc hơn. Mức sụt giảm tối đa mà bạn có thể chịu đựng là bao nhiêu? Danh mục đầu tư hiện tại của bạn có khớp với con số đó không?

Câu hỏi 3: Tôi đang cân nhắc thực hiện thay đổi vì có lý do logic — hay vì tôi đang sợ hãi?

Đây là câu hỏi khó nhất.

Một khi nỗi lo suy thoái ập đến, nếu bạn cảm thấy thôi thúc muốn bán sạch cổ phiếu công nghệ và ngay lập tức mua các mã phòng thủ, hành động đó có thể không phải là chiến lược — mà là cảm xúc. Một sự điều chỉnh hợp lý về mặt logic nghĩa là xem xét lại tỷ trọng danh mục, so sánh chúng với khả năng chịu đựng rủi ro thực tế của bạn và thực hiện các bước tái cân bằng nhỏ và hợp lý — chứ không phải là bán tháo mọi thứ trong khoảnh khắc sợ hãi nhất và vội vàng lao sang một chiến lược hoàn toàn khác.

 

Kết luận

Dưới đây là những nội dung đã thảo luận hôm nay:

Thứ nhất, thị trường không giảm đồng đều trong các cuộc suy thoái. Nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu, chăm sóc sức khỏe và tiện ích luôn có hiệu suất vượt trội so với thị trường chung trong hầu hết các giai đoạn kinh tế suy thoái.

Thứ hai, nguyên tắc cốt lõi có thể được gói gọn trong một câu: Trong những thời điểm tồi tệ nhất, việc từ bỏ những gì bạn đang bán khó khăn đến mức nào? Mọi người có thể bỏ qua việc mua xe mới, bỏ qua kỳ nghỉ, bỏ qua điện thoại mới — nhưng họ không thể bỏ ăn, không thể bỏ thuốc men, không thể bỏ hóa đơn điện nước.

Thứ ba, mất ít hơn đôi khi còn quan trọng hơn là kiếm được nhiều hơn. Việc giảm ít hơn 20 điểm phần trăm trong một cuộc suy thoái, khi được cộng dồn qua quá trình hồi phục sau đó, sẽ chuyển hóa thành tiền thật — nhiều hơn mức mà hầu hết mọi người có thể hình dung theo trực giác.

Thứ tư, vàng chiếm một vị thế đặc biệt trong số các tài sản phòng thủ. Mọi người có thể chọn không mua cổ phiếu, nhưng khi hệ thống tiền tệ gặp áp lực, khi lạm phát vượt khỏi tầm kiểm soát, khi thị trường bắt đầu mất niềm tin vào tiền giấy — sự đồng thuận về hầm trú ẩn an toàn được tích lũy hàng ngàn năm qua sẽ khiến dòng vốn tự nhiên chảy vào đó.

sp500-defensive-sector-weights

Nguồn: ETF Research

Biểu đồ về tỷ trọng của các nhóm ngành hàng tiêu dùng thiết yếu, y tế và tiện ích trong chỉ số S&P 500 theo thời gian đã minh họa điều này: khi nhìn rộng ra, các lĩnh vực này có xu hướng tăng trưởng trong những giai đoạn sụt giảm mạnh, phản ánh dòng vốn chảy vào từ các lĩnh vực nhạy cảm với lãi suất và có định giá cao hơn như công nghệ và hàng tiêu dùng không thiết yếu.

Một suy nghĩ cuối cùng gửi đến bạn:

Khi thị trường thuận lợi, ai cũng đặt câu hỏi làm sao để kiếm được nhiều hơn. Điều thực sự tạo nên sự khác biệt theo thời gian chính là số ít những người, trước khi thị trường chuyển biến xấu, đã suy nghĩ thấu đáo về mức thua lỗ mà họ sẵn sàng chấp nhận.

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và giáo dục, không cấu thành lời khuyên đầu tư. Bất kỳ cổ phiếu, nhóm ngành hay loại tài sản nào được đề cập chỉ nhằm mục đích minh họa các quy luật lịch sử và không mang tính chất khuyến nghị hay bảo chứng cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào. Mọi khoản đầu tư đều có rủi ro. Vui lòng tham vấn cố vấn tài chính chuyên môn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.

Nội dung này được dịch bằng trí tuệ nhân tạo và đã được hiệu đính cho dễ hiểu hơn. Chỉ mang tính chất tham khảo.

Đọc bản gốc
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung của bài viết này chỉ phản ánh quan điểm cá nhân của tác giả và không đại diện cho lập trường chính thức của TradingKey. Bài viết không được xem là lời khuyên đầu tư. Nội dung chỉ mang tính tham khảo, và độc giả không nên đưa ra quyết định đầu tư chỉ dựa trên bài viết này. TradingKey không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả giao dịch nào phát sinh từ việc dựa trên nội dung bài viết. Ngoài ra, TradingKey không thể đảm bảo tính chính xác của nội dung bài viết. Trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào, bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia tài chính độc lập để nắm rõ các rủi ro liên quan.

Bài viết đề xuất

KeyAI