Nhật Bản đang xem xét kế hoạch sử dụng 1,4 nghìn tỷ USD dự trữ ngoại hối để bán khống dầu thô kỳ hạn, nhằm giảm giá dầu và qua đó giảm áp lực lên đồng Yên. Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama cho biết chính phủ sẵn sàng hành động để đối phó với tác động của đầu cơ trên thị trường năng lượng tới tỷ giá hối đoái. Kế hoạch này dựa trên mối liên hệ giữa giá dầu tăng và nhu cầu USD mạnh, gây suy yếu đồng Yên. Tuy nhiên, các nhà phân tích hoài nghi về hiệu quả của biện pháp đơn phương, cho rằng nó chỉ là giải pháp tạm thời và cần hành động phối hợp đa phương để giải quyết gốc rễ vấn đề là sự gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng.

TradingKey - Dưới áp lực từ sự mất giá của đồng Yên, Nhật Bản đang ấp ủ một khái niệm chính sách chưa từng có tiền lệ.
Theo Reuters vào thứ Năm, Chính phủ Nhật Bản đang đánh giá một kế hoạch can thiệp khác thường—sử dụng 1,4 nghìn tỷ USD dự trữ ngoại hối để can thiệp trực tiếp vào thị trường dầu thô kỳ hạn, thiết lập các vị thế bán khống nhằm đẩy giá dầu xuống và từ đó gián tiếp giảm bớt áp lực lên đồng Yên.
Trên thực tế, các báo cáo truyền thông từ đầu thứ Hai đã tiết lộ rằng Nhật Bản đang thảo luận về kế hoạch này, mặc dù các chi tiết cụ thể vẫn còn mơ hồ.
Những phát biểu của Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama vào thứ Ba đã báo hiệu rằng đề xuất này có thể được thực hiện; thay vì cảnh báo chống lại hoạt động đầu cơ trên thị trường ngoại hối như trước đây, bà đã trực tiếp đổ lỗi cho hoạt động đầu cơ trên thị trường dầu thô kỳ hạn gây rối loạn tỷ giá hối đoái và tuyên bố rõ ràng rằng Chính phủ Nhật Bản đã sẵn sàng thực hiện các hành động toàn diện trên mọi mặt trận.
Những phát biểu này được thị trường diễn giải là dấu hiệu cho thấy Tokyo sẽ áp dụng các biện pháp can thiệp sáng tạo hơn, trong bối cảnh tỷ giá đồng Yên đã tiến gần đến mức ngưỡng tâm lý quan trọng là 160.
Logic cốt lõi của phương án này dựa trên mối liên kết ngày càng chặt chẽ giữa thị trường dầu thô và ngoại hối. Sự leo thang liên tục của xung đột Trung Đông không chỉ đẩy giá năng lượng quốc tế lên cao thông qua các hoạt động đầu cơ, mà còn đồng thời củng cố vị thế trú ẩn an toàn của đồng USD, tạo ra một vòng lặp truyền dẫn: "giá dầu tăng vọt → nhu cầu mua USD để thanh toán dầu mỏ tăng mạnh trên toàn cầu → đồng Yên suy yếu thụ động".
Theo quan điểm của các nhà hoạch định chính sách Nhật Bản, sự biến động bất thường của giá năng lượng đã trở thành động lực chính khiến đồng Yên mất giá, trong khi các công cụ chính sách truyền thống từng được tin dùng trước đây như nới lỏng tiền tệ và cảnh báo bằng lời nói gần như vô tác dụng trước áp lực từ các yếu tố bên ngoài này.
Đối mặt với lạm phát dai dẳng và sự suy yếu liên tục của đồng Yên, các biện pháp đã được dựa vào từ lâu như nới lỏng tiền tệ và can thiệp bằng lời nói không còn hiệu quả, và sự bế tắc của giới chức Tokyo đang ngày càng lộ rõ.
Nới lỏng tiền tệ không những không kích thích được nhu cầu trong nước mà còn có thể làm trầm trọng thêm tình trạng mất giá của tiền tệ; các biện pháp can thiệp trực tiếp vào thị trường để hỗ trợ đồng Yên cũng tỏ ra yếu ớt trong chu kỳ đồng USD mạnh. Nếu xung đột Trung Đông tiếp tục leo thang, nhu cầu trú ẩn vào đồng USD sẽ càng được giải phóng mạnh mẽ, và mọi nỗ lực can thiệp ngoại hối đều có thể bị vô hiệu hóa ngay tức khắc.
Tuy nhiên, cần cảnh giác rằng nếu giá dầu tiếp tục tăng sau khi can thiệp vào thị trường tương lai, các vị thế bán khống quy mô lớn do Nhật Bản thiết lập sẽ phải đối mặt với những khoản lỗ tạm tính khổng lồ. Nhìn lại các đợt can thiệp tiền tệ của Nhật Bản vào năm 2024, một đợt vận hành duy nhất đã tiêu tốn hơn 10 tỷ USD dự trữ ngoại hối, và do biến động trên thị trường dầu thô tương lai lớn hơn nhiều so với thị trường ngoại hối, áp lực tiềm tàng về cạn kiệt nguồn vốn là không thể xem nhẹ.
Kế hoạch can thiệp liên thị trường của Nhật Bản đã gây tranh cãi ngay từ khi mới bắt đầu, khi những rạn nứt trong nội bộ chính phủ và sự hoài nghi từ bên ngoài gia tăng gần như cùng lúc.
Các quan chức chính phủ đã trực tiếp chỉ ra một mối quan ngại cốt lõi: "Cá nhân tôi nghi ngờ liệu việc Nhật Bản hành động đơn độc có thực sự tạo ra tác động đáng kể hay không." Sự hoài nghi này nhắm vào điểm yếu cố hữu của kế hoạch – đó là liệu sự can thiệp của một quốc gia đơn lẻ có thể lay chuyển hệ thống định giá hiện tại trước khối lượng giao dịch khổng lồ của thị trường dầu thô tương lai toàn cầu hay không, vốn dĩ là một câu hỏi mang tính nền tảng.
Trong khi đó, nhiều nhà phân tích tin rằng động lực cốt lõi khiến đồng yên suy yếu là chu kỳ đồng USD mạnh lên thay vì sự biến động đầu cơ của giá năng lượng; do đó, hiệu quả thực tế của nỗ lực ổn định tỷ giá hối đoái bằng cách can thiệp vào thị trường dầu thô tương lai là một dấu hỏi lớn.
Yuriy Humber, Giám đốc điều hành của công ty tư vấn Yuri Group có trụ sở tại Tokyo, thẳng thắn nhận định rằng chiến lược của chính phủ Nhật Bản giống như một biện pháp tạm thời "chữa ngọn chứ không chữa gốc", cao nhất cũng chỉ có thể kìm hãm biến động thị trường trong ngắn hạn; việc cố gắng giải quyết lỗ hổng cung ứng dầu vật chất bằng các phương tiện tài chính vốn dĩ là điều bất khả thi.
Ông nhấn mạnh thêm rằng để việc can thiệp có tác động thực chất, nó phải đi kèm với dòng chảy dầu thô vật chất thực tế, và lý tưởng nhất là cần có hành động phối hợp đa phương, vì Nhật Bản khó có thể đạt được kết quả đáng kể nếu hành động một mình.
Tony Sycamore, một nhà phân tích tại IG Group ở Sydney, ước tính rằng Nhật Bản sẽ cần cam kết ít nhất từ 10 tỷ USD đến 20 tỷ USD để thị trường có thể cảm nhận được tác động của sự can thiệp.
Tuy nhiên, ngay cả với mức cam kết vốn ở quy mô này, ông vẫn tin rằng động thái này sẽ có ý nghĩa hạn chế: "Dù Nhật Bản hành động đơn phương hay hợp lực với các quốc gia khác, nó cũng sẽ không giải quyết được vấn đề cơ bản – xung đột cốt lõi đằng sau sự biến động giá năng lượng và tỷ giá hối đoái hiện nay bắt nguồn từ sự gián đoạn lưu thông qua eo biển Hormuz; việc khơi thông huyết mạch năng lượng này mới là chìa khóa thực sự để phá vỡ thế bế tắc."
Nội dung này được dịch bằng trí tuệ nhân tạo và đã được hiệu đính cho dễ hiểu hơn. Chỉ mang tính chất tham khảo.