21.400
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.23
308.590
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.92
406.430
Dầu mỏ và Khí đốt
7.36
236.060
Dịch vụ Vận tải & Logistics
6.98
16.720
Truyền thông & Mạng
6.89
1079.570
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.93
1689.890
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.89
7.180
Công nghệ sinh học & Nghiên cứu Y tế
6.89
500.770
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
8.12
2125.110
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.8