14.220
Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân
7.64
132.230
Tiện ích Điện & Các nhà máy điện tư nhân
8.03
305.650
Máy móc, Công cụ, xe cộ hạng nặng, Tàu hỏa & Tàu thủy
8.26
337.440
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
8.12
111.635
Thiết bị và vật tư y tế
7.97
218.089
Kim loại & Khai thác
7.85
215.460
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7.72
67.480
Công nghệ Tài chính & Hạ tầng
8