18.860
Kim loại & Khai thác
6.73
227.240
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
7
7.255
Hàng không & Quốc phòng
6.54
116.810
Phần mềm & Dịch vụ CNTT
7.31
144.209
Thiết bị và vật tư y tế
7.22
339.935
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
6.82
137.699
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
6.85
79.928
Bán dẫn & Thiết bị Bán dẫn
6.54