
USD/CHF giảm điểm vào thứ Tư, giảm 0,25% khi cặp tiền này không thể đóng cửa ngày trên mức Trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày ở mức 0,7819. Đồng đô la Mỹ đã giảm bớt một số mức tăng của ngày thứ Tư do tâm lý ngại rủi ro. Cặp tiền này đang giao dịch dưới mức 0,7800, sẵn sàng duy trì ở mức này chờ đợi một chất xúc tác mới.
Diễn biến giá cho thấy xu hướng giảm của USD/CHF vẫn tiếp diễn, trừ khi người mua đẩy giá lên cao hơn. Chuỗi các đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn liên tiếp vẫn còn nguyên vẹn, nhưng nếu giá vượt qua được đỉnh cao nhất ngày thứ Ba là 0.7878, nó sẽ mở ra cơ hội kiểm tra mức kháng cự ngay lập tức tại đường SMA 100 ngày ở mức 0.7909.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đang cho tín hiệu tăng, nhưng đã chuyển hướng giảm, hướng tới mức trung lập của RSI. Điều này và việc USD/CHF đóng cửa ngày thứ hai liên tiếp dưới đường SMA 50 ngày mở đường cho một đợt điều chỉnh giảm.
Ở chiều giảm, nếu cặp tiền tệ này vượt qua mức thấp nhất ngày thứ Ba là 0.7784, người bán có thể chọn cách thách thức mức 0.7700. Nếu tiếp tục suy yếu, một đường xu hướng hỗ trợ quan trọng xuất hiện ở khoảng 0.7660-0.7680.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 1.20% | 0.49% | 0.71% | 0.15% | -0.31% | 0.28% | 1.60% | |
| EUR | -1.20% | -0.72% | -0.51% | -1.04% | -1.49% | -0.88% | 0.39% | |
| GBP | -0.49% | 0.72% | 0.00% | -0.33% | -0.79% | -0.18% | 1.10% | |
| JPY | -0.71% | 0.51% | 0.00% | -0.50% | -0.96% | -0.27% | 0.92% | |
| CAD | -0.15% | 1.04% | 0.33% | 0.50% | -0.50% | 0.22% | 1.43% | |
| AUD | 0.31% | 1.49% | 0.79% | 0.96% | 0.50% | 0.61% | 1.91% | |
| NZD | -0.28% | 0.88% | 0.18% | 0.27% | -0.22% | -0.61% | 1.29% | |
| CHF | -1.60% | -0.39% | -1.10% | -0.92% | -1.43% | -1.91% | -1.29% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).