Dự báo giá USD/CHF: Giảm xuống dưới mức 0,7950 khi phe đầu cơ giá xuống thu thập động lực
- USD/CHF bị từ chối tại đường SMA 20 ngày gần 0,7970, giảm xuống dưới mức hỗ trợ 0,7950 trong giao dịch đầu tuần.
- Độ nghiêng giảm giá của RSI và mô hình "đám mây đen" làm tăng xác suất quay lại mức thấp 0,7911 của thứ Sáu tuần trước.
- Giảm xuống dưới 0,7911 có thể phơi bày đáy năm ở mức 0,7829, trong khi phục hồi trên 0,8000 sẽ làm giảm thiên hướng giảm.
USD/CHF giảm vào thứ Hai khi bức tranh kỹ thuật cho thấy xu hướng giảm có thể tiếp tục trong thời gian tới. Tại thời điểm viết bài, cặp này giao dịch ở mức 0,7923 dưới con số 0,8000, sẵn sàng kiểm tra mức thấp nhất năm ở 0,7829.
Dự báo giá USD/CHF: Triển vọng kỹ thuật
USD/CHF đã không thể vượt qua mức kháng cự mạnh tại đường SMA 20 ngày ở mức 0,7970 và giảm xuống dưới 0,7950. Sự hình thành của mô hình biểu đồ 'đám mây đen' mở đường cho sự giảm tiếp. Tuy nhiên, người bán cần vượt qua mức thấp 0,7911 của thứ Sáu tuần trước, điều này sẽ mở đường để kiểm tra mức thấp nhất năm.
Từ quan điểm động lượng, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) hướng xuống và vẫn nằm trong vùng giảm giá, làm tăng khả năng USD/CHF kiểm tra các mức giá thấp hơn.
Ngược lại, nếu USD/CHF tăng lên trên 0,7950 và vượt qua 0,7970 và 0,8000, điều này sẽ tăng cường động lực cho phe đầu cơ giá lên, thách thức đường SMA 50 ngày tại 0,8015.
Biểu đồ giá USD/CHF – Hàng ngày

Giá franc Thụy Sĩ tháng này
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.89% | -0.14% | 0.47% | 0.65% | -0.79% | 0.37% | -0.91% | |
| EUR | 0.89% | 0.76% | 1.32% | 1.55% | 0.10% | 1.27% | -0.02% | |
| GBP | 0.14% | -0.76% | 0.44% | 0.79% | -0.65% | 0.52% | -0.72% | |
| JPY | -0.47% | -1.32% | -0.44% | 0.24% | -1.25% | -0.07% | -1.35% | |
| CAD | -0.65% | -1.55% | -0.79% | -0.24% | -1.42% | -0.27% | -1.50% | |
| AUD | 0.79% | -0.10% | 0.65% | 1.25% | 1.42% | 1.18% | -0.07% | |
| NZD | -0.37% | -1.27% | -0.52% | 0.07% | 0.27% | -1.18% | -1.23% | |
| CHF | 0.91% | 0.02% | 0.72% | 1.35% | 1.50% | 0.07% | 1.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Bài viết đề xuất














Bình luận (0)
Nhấn vào nút $ , nhập ký hiệu, và chọn để liên kết với một cổ phiếu, ETF, hoặc mã khác.