
Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị đồng đô la Mỹ so với một rổ tiền tệ, đã gặp phải lực cung mới trong phiên giao dịch châu Á hôm thứ Năm và làm xói mòn một phần mức phục hồi nhẹ của ngày hôm trước. Hiện đang ở mức khoảng 96,00, chỉ số này vẫn nằm trong tầm với của mức thấp nhất kể từ tháng 2 năm 2022, được thiết lập vào thứ Ba, và dường như dễ bị kéo dài xu hướng giảm gần hai tuần.
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), như dự đoán rộng rãi, đã quyết định giữ nguyên lãi suất chính sách vào thứ Tư, với hai Thống đốc – Stephen Miran và Christopher Waller – phản đối và ủng hộ việc giảm 25 điểm cơ bản (bps). Trong cuộc họp báo sau cuộc họp, Chủ tịch Fed Jerome Powell cho biết lạm phát vẫn cao hơn nhiều so với mục tiêu 2%. Tuy nhiên, những phát ngôn cứng rắn đó không gây ấn tượng nhiều với phe mua đồng đô la Mỹ (USD) trong bối cảnh một loạt các yếu tố tiêu cực.
Các nhà giao dịch dường như tin chắc rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ duy trì hiện trạng cho đến cuối quý này và có thể cho đến khi nhiệm kỳ của Chủ tịch Jerome Powell kết thúc vào tháng 5, mặc dù họ vẫn đang dự báo thêm hai lần cắt giảm lãi suất nữa vào năm 2026. Hơn nữa, cuộc điều tra hình sự đối với Powell và nỗ lực đang diễn ra nhằm sa thải Thống đốc Fed Lisa Cook đã làm nổi bật các mối đe dọa đối với tính độc lập của Fed. Điều này, đến lượt nó, là một yếu tố chính đằng sau xu hướng bán tháo liên tục đối với USD.
Thêm vào đó, các rủi ro kinh tế và chính sách liên quan đến các quyết định của Tổng thống Mỹ Donald Trump, cùng với xu hướng phi đô la hóa rộng hơn, củng cố triển vọng tiêu cực ngắn hạn đối với USD. Các nhà giao dịch hiện đang chờ đợi việc công bố số liệu Yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu hàng tuần của Mỹ để có thêm động lực vào cuối phiên giao dịch Bắc Mỹ. Tuy nhiên, bối cảnh cơ bản rộng hơn lại ủng hộ phe bán USD và củng cố luận điểm về sự giảm giá hơn nữa trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.34% | -0.27% | -0.23% | -0.26% | -0.86% | -0.62% | -0.49% | |
| EUR | 0.34% | 0.07% | 0.09% | 0.06% | -0.52% | -0.28% | -0.14% | |
| GBP | 0.27% | -0.07% | 0.02% | 0.00% | -0.61% | -0.37% | -0.21% | |
| JPY | 0.23% | -0.09% | -0.02% | -0.03% | -0.62% | -0.41% | -0.24% | |
| CAD | 0.26% | -0.06% | -0.01% | 0.03% | -0.59% | -0.37% | -0.22% | |
| AUD | 0.86% | 0.52% | 0.61% | 0.62% | 0.59% | 0.24% | 0.38% | |
| NZD | 0.62% | 0.28% | 0.37% | 0.41% | 0.37% | -0.24% | 0.14% | |
| CHF | 0.49% | 0.14% | 0.21% | 0.24% | 0.22% | -0.38% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).