
NZD/USD giảm 0,14% vào thứ Ba, chốt ở mức gần 0,5960 trong một phiên giao dịch hẹp. Cặp tiền này đang giao dịch trên các đường trung bình động quan trọng, nhưng đà tăng đã suy yếu. Kể từ khi đạt đỉnh gần 0,6090 vào đầu tháng Hai, giá đã điều chỉnh giảm trong một loạt các đỉnh thấp hơn trong khi vẫn giữ trên vùng 0,5940, tạo thành mô hình nêm giảm dần.
Việc Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) giữ nguyên lãi suất ở mức 2,25% trong tháng Hai đã được dự đoán rộng rãi, nhưng giọng điệu ôn hòa của Thống đốc Breman đã khiến thị trường bất ngờ. Lộ trình lãi suất được cập nhật của bà đã đẩy thời điểm tăng lãi suất tiềm năng đầu tiên lùi lại sớm nhất đến cuối năm 2026, muộn hơn nhiều so với dự đoán của các nhà giao dịch, và lãi suất hoán đổi qua đêm đã giảm khoảng 8 điểm cơ bản để phản ứng lại. Tỷ lệ dự đoán tăng lãi suất vào tháng Chín đã giảm xuống khoảng 40% từ 68% trước cuộc họp. Sự tương phản về chính sách với Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), cơ quan đã tăng lãi suất lên 3,85% vào đầu tháng Hai, đang ngày càng gia tăng và tiếp tục hạn chế tiềm năng tăng giá của đồng NZD.
Về phía Mỹ, niềm tin người tiêu dùng đã cải thiện nhẹ lên 91,2 trong tháng 2, mặc dù thành phần kỳ vọng hiện đã trải qua 13 tháng liên tiếp dưới ngưỡng cảnh báo suy thoái 80. Thông báo áp thuế toàn cầu 15% mới của Trump đã tạo thêm áp lực giảm rủi ro.
Giá giảm nhẹ về phía đường EMA 50 ngày khi chỉ báo Stochastic chạm vùng giảm giá hoàn toàn.
Chỉ báo Stochastic đã vượt qua vùng giảm giá và đang tiến về vùng quá bán, cho thấy đà giảm trong ngắn hạn vẫn còn dư địa để tiếp tục. Việc phá vỡ mức 0.5940 sẽ làm lộ ra đường EMA 50 ngày, trong khi việc vượt qua mức 0.6000 sẽ là dấu hiệu đầu tiên cho thấy người mua đang quay trở lại hướng tới mức cao nhất từ đầu năm đến nay gần 0.6090.

Đô la New Zealand (NZD), còn được gọi là NZD, là một loại tiền tệ được giao dịch phổ biến trong giới đầu tư. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi sức khỏe của nền kinh tế New Zealand và chính sách của ngân hàng trung ương nước này. Tuy nhiên, vẫn có một số đặc điểm riêng biệt cũng có thể khiến NZD biến động. Hiệu suất của nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng tác động đến NZD vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Tin xấu đối với nền kinh tế Trung Quốc có thể có nghĩa là ít xuất khẩu của New Zealand sang nước này hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế và do đó là đồng tiền của nước này. Một yếu tố khác tác động đến NZD là giá sữa vì ngành công nghiệp sữa là mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand. Giá sữa cao thúc đẩy thu nhập xuất khẩu, đóng góp tích cực cho nền kinh tế và do đó là cho NZD.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đặt mục tiêu đạt được và duy trì tỷ lệ lạm phát trong khoảng từ 1% đến 3% trong trung hạn, với trọng tâm là giữ ở mức gần mức trung bình 2%. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng đặt ra mức lãi suất phù hợp. Khi lạm phát quá cao, RBNZ sẽ tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, nhưng động thái này cũng sẽ khiến lợi suất trái phiếu tăng cao hơn, làm tăng sức hấp dẫn của các nhà đầu tư muốn đầu tư vào quốc gia này và do đó thúc đẩy NZD. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm NZD yếu đi. Cái gọi là chênh lệch lãi suất, hay cách lãi suất ở New Zealand được hoặc dự kiến sẽ được so sánh với lãi suất do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đặt ra, cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển cặp NZD/USD.
Việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô tại New Zealand đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình kinh tế và có thể tác động đến định giá của Đô la New Zealand (NZD). Một nền kinh tế mạnh, dựa trên tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ thất nghiệp thấp và sự tự tin cao là điều tốt cho NZD. Tăng trưởng kinh tế cao thu hút đầu tư nước ngoài và có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất, nếu sức mạnh kinh tế này đi kèm với lạm phát cao. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, NZD có khả năng mất giá.
Đồng đô la New Zealand (NZD) có xu hướng mạnh lên trong giai đoạn rủi ro, hoặc khi các nhà đầu tư nhận thấy rằng rủi ro thị trường nói chung là thấp và lạc quan về tăng trưởng. Điều này có xu hướng dẫn đến triển vọng thuận lợi hơn cho hàng hóa và cái gọi là 'tiền tệ hàng hóa' như đồng NZD. Ngược lại, NZD có xu hướng yếu đi vào thời điểm thị trường hỗn loạn hoặc bất ổn kinh tế vì các nhà đầu tư có xu hướng bán các tài sản có rủi ro cao hơn và chạy đến các nơi trú ẩn an toàn ổn định hơn.