
Cặp EUR/USD thu hút một số người bán trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Ba và lơ lửng dưới mức giữa 1,1800 trong bối cảnh hoạt động giao dịch tương đối yên tĩnh trong phiên giao dịch châu Á. Tuy nhiên, bối cảnh cơ bản rộng lớn hơn cho thấy các nhà giao dịch giảm giá cần thận trọng trước khi định vị cho những đợt giảm sâu hơn.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng bạc xanh so với rổ tiền tệ, giữ vững mức tăng khiêm tốn qua đêm và ổn định trên mốc 97,00, điều này lại tạo ra một số áp lực giảm giá lên cặp EUR/USD. Đồng tiền chung, mặt khác, bị suy yếu bởi sự chuyển dịch dần dần về khả năng cắt giảm lãi suất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), được củng cố bởi sự sụt giảm của lạm phát khu vực Euro xuống mức thấp nhất kể từ tháng 9 năm 2024.
Mặc dù vậy, mức tăng của USD có khả năng vẫn bị giới hạn do kỳ vọng ôn hòa từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Thực tế, các nhà giao dịch đã tăng cược rằng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ giảm chi phí vay trong tháng 6 sau khi công bố số liệu lạm phát tiêu dùng Mỹ nhẹ hơn vào thứ Sáu tuần trước. Điều này diễn ra trong bối cảnh lo ngại về sự độc lập của Fed, có thể cản trở các nhà đầu tư lạc quan về USD đặt cược mạnh mẽ và giúp hạn chế đà giảm cho cặp EUR/USD.
Thêm vào đó, tâm lý tăng giá cơ bản có thể hạn chế đồng đô la trú ẩn an toàn. Các nhà giao dịch cũng có thể chọn cách chờ đợi thêm tín hiệu về lộ trình cắt giảm lãi suất của Fed trước khi đặt cược định hướng mới. Do đó, sự chú ý sẽ tập trung vào biên bản cuộc họp FOMC vào thứ Tư. Ngoài ra, báo cáo GDP quý 4 của Mỹ, Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) của Mỹ và các chỉ số PMI sơ bộ toàn cầu sẽ cung cấp động lực mới trong phần sau của tuần.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.23% | 0.22% | 0.34% | 0.21% | 0.16% | 0.07% | 0.15% | |
| EUR | -0.23% | -0.01% | 0.11% | -0.02% | -0.09% | -0.13% | -0.07% | |
| GBP | -0.22% | 0.00% | -0.15% | -0.01% | -0.08% | -0.15% | -0.06% | |
| JPY | -0.34% | -0.11% | 0.15% | -0.11% | -0.16% | -0.26% | -0.12% | |
| CAD | -0.21% | 0.02% | 0.01% | 0.11% | -0.11% | -0.14% | -0.05% | |
| AUD | -0.16% | 0.09% | 0.08% | 0.16% | 0.11% | -0.07% | 0.02% | |
| NZD | -0.07% | 0.13% | 0.15% | 0.26% | 0.14% | 0.07% | 0.09% | |
| CHF | -0.15% | 0.07% | 0.06% | 0.12% | 0.05% | -0.02% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).