
Cặp tiền tệ GBP/JPY kéo dài xu hướng giảm hàng tuần trong ngày thứ ba liên tiếp và giảm xuống mức thấp nhất kể từ ngày 19 tháng 12 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Tư. Giá giao ngay hiện đang giao dịch quanh mức giữa 209,00, giảm gần 0,50% trong ngày, và có vẻ dễ bị giảm thêm.
Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi của Đảng Dân chủ Tự do (LDP) đã giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử hạ viện vào Chủ nhật, xóa bỏ sự không chắc chắn chính trị trong nước và mở đường cho nhiều kích thích tài chính hơn. Các nhà đầu tư hiện dường như hy vọng rằng các chính sách mở rộng của Takaichi sẽ thúc đẩy nền kinh tế và khiến Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) giữ vững lập trường diều hâu của mình. Điều này, theo đó, tiếp tục hỗ trợ đồng Yên Nhật (JPY), vốn là yếu tố chính dẫn đến sự giảm của cặp GBP/JPY kể từ đầu tuần này.
Đồng Bảng Anh (GBP), mặt khác, tiếp tục với sự kém hiệu suất tương đối do lo ngại về khả năng lãnh đạo của Thủ tướng Vương quốc Anh Keir Starmer, đặc biệt là sau khi người trợ lý chính của ông, Morgan McSweeney, từ chức. Hơn nữa, lãnh đạo Đảng Lao động Scotland đã kêu gọi Starmer từ chức, thêm một lớp không chắc chắn trong bối cảnh tín hiệu cắt giảm lãi suất trong tương lai của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE). Điều này đánh dấu một sự khác biệt đáng kể so với triển vọng cho việc thắt chặt thêm của BoJ và ủng hộ cho những người bán GBP/JPY.
Ngay cả từ góc độ kỹ thuật, việc phá vỡ dưới đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày lần đầu tiên kể từ tháng 11 năm 2025 xác nhận triển vọng tiêu cực ngắn hạn và ủng hộ cho khả năng giảm thêm. Hơn nữa, lo ngại rằng chính quyền Nhật Bản sẽ can thiệp để hỗ trợ JPY nên sẽ giữ cho nỗ lực phục hồi của cặp GBP/JPY bị hạn chế trong bối cảnh không có bất kỳ thông tin kinh tế quan trọng nào từ Vương quốc Anh. Do đó, một số yếu tố giảm tiếp theo hướng tới việc kiểm tra các mức dưới 209,00, trên đường đến mức hỗ trợ 208,20-208,15, có vẻ như là một khả năng rõ ràng.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.80% | -0.51% | -2.64% | -1.08% | -1.52% | -0.76% | -1.39% | |
| EUR | 0.80% | 0.29% | -1.90% | -0.26% | -0.73% | 0.04% | -0.60% | |
| GBP | 0.51% | -0.29% | -1.89% | -0.58% | -1.02% | -0.25% | -0.89% | |
| JPY | 2.64% | 1.90% | 1.89% | 1.64% | 1.18% | 1.98% | 1.21% | |
| CAD | 1.08% | 0.26% | 0.58% | -1.64% | -0.34% | 0.34% | -0.31% | |
| AUD | 1.52% | 0.73% | 1.02% | -1.18% | 0.34% | 0.78% | 0.13% | |
| NZD | 0.76% | -0.04% | 0.25% | -1.98% | -0.34% | -0.78% | -0.64% | |
| CHF | 1.39% | 0.60% | 0.89% | -1.21% | 0.31% | -0.13% | 0.64% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).