
Cặp NZD/USD phục hồi đà tăng tích cực sau khi giảm nhẹ vào ngày hôm trước và tăng lên mức cao gần hai tuần trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Tư. Giá giao ngay hiện đang giao dịch quanh khu vực 0,6065 và có vẻ như sẵn sàng tăng thêm trong bối cảnh đồng đô la Mỹ (USD) giảm giá, mặc dù các nhà giao dịch có thể chọn chờ đợi công bố báo cáo Nonfarm Payrolls (NFP) của Mỹ.
Các thông tin việc làm hàng tháng của Mỹ được theo dõi chặt chẽ sẽ cung cấp thêm manh mối về triển vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong bối cảnh các cược cho việc cắt giảm lãi suất nhiều hơn vào năm 2026 đang gia tăng. Điều này, ngược lại, sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến động lực giá đồng đô la Mỹ (USD) trong ngắn hạn và cung cấp một số động lực có ý nghĩa cho cặp NZD/USD. Đối mặt với rủi ro dữ liệu quan trọng, kỳ vọng ôn hòa từ Fed, cùng với lo ngại về sự độc lập của ngân hàng trung ương, giữ cho USD giảm gần mức thấp nhất trong hơn một tuần.
Ngoài ra, tâm lý tăng giá cơ bản được coi là một yếu tố khác làm suy yếu trạng thái trú ẩn an toàn của đồng bạc xanh và hỗ trợ cho đồng NZD. Điều này, ở một mức độ lớn hơn, bù đắp cho các số liệu lạm phát không mấy ấn tượng của Trung Quốc, cho thấy nhu cầu hộ gia đình yếu và củng cố lo ngại rằng áp lực giảm phát tiếp tục đè nặng lên nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Dữ liệu chính thức cho thấy Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Trung Quốc tăng 0,2% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 1, giảm mạnh so với mức tăng 0,8% của tháng trước.
Hơn nữa, Cục Thống kê Quốc gia báo cáo rằng Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Trung Quốc vẫn trong tình trạng giảm phát trong tháng thứ 40 liên tiếp và giảm 1,4% so với cùng kỳ năm trước trong tháng báo cáo. Trong khi đó, dữ liệu này đã dấy lên hy vọng về nhiều biện pháp kích thích tài khóa và tiền tệ hơn từ Trung Quốc, điều này có lợi cho các loại tiền tệ đối lập, bao gồm cả đồng đô la New Zealand (NZD). Tuy nhiên, sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp của New Zealand trong quý 4 năm 2025 đã làm giảm hy vọng về bất kỳ sự thắt chặt nào từ Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) và có thể hạn chế cặp NZD/USD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.81% | -0.55% | -2.56% | -1.11% | -1.60% | -0.83% | -1.40% | |
| EUR | 0.81% | 0.27% | -1.81% | -0.30% | -0.80% | -0.02% | -0.59% | |
| GBP | 0.55% | -0.27% | -1.76% | -0.57% | -1.07% | -0.29% | -0.86% | |
| JPY | 2.56% | 1.81% | 1.76% | 1.54% | 1.02% | 1.83% | 1.12% | |
| CAD | 1.11% | 0.30% | 0.57% | -1.54% | -0.40% | 0.29% | -0.30% | |
| AUD | 1.60% | 0.80% | 1.07% | -1.02% | 0.40% | 0.79% | 0.20% | |
| NZD | 0.83% | 0.02% | 0.29% | -1.83% | -0.29% | -0.79% | -0.58% | |
| CHF | 1.40% | 0.59% | 0.86% | -1.12% | 0.30% | -0.20% | 0.58% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).