
AUD/USD phục hồi những khoản lỗ gần đây được ghi nhận trong phiên trước, giao dịch quanh mức 0,7090 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Cặp tiền này vẫn mạnh hơn sau khi công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Trung Quốc, tăng 0,2% trong tháng 1 so với một năm trước, sau khi đạt mức tăng 0,8% trong tháng 12. Sự đồng thuận của thị trường là 0,4% trong giai đoạn báo cáo. Lạm phát CPI của Trung Quốc đạt 0,2% so với tháng trước trong tháng 1, so với mức tăng 0,2% trước đó, thấp hơn so với kỳ vọng 0,3%.
Chỉ số Niềm tin người tiêu dùng Westpac của Úc giảm 2,6% so với tháng trước xuống mức thấp nhất trong 10 tháng là 90,5 trong tháng 2, bị ảnh hưởng bởi việc tăng lãi suất 25 điểm cơ bản, lần đầu tiên trong hơn hai năm. Trong khi đó, Chỉ số Niềm tin Kinh doanh của NAB tăng nhẹ lên 3 trong tháng 1 từ mức 2 đã được điều chỉnh giảm, đánh dấu mức cao nhất kể từ tháng 10.
Cục điều tra dân số Mỹ báo cáo vào thứ Ba rằng Doanh số bán lẻ của Mỹ không thay đổi ở mức 735 tỷ USD trong tháng 12, sau mức tăng 0,6% trong tháng 11 và không đạt kỳ vọng cho mức tăng 0,4%. So với cùng kỳ năm trước, Doanh số bán lẻ tăng 2,4%, trong khi tổng doanh số cho giai đoạn tháng 10–tháng 12 năm 2025 tăng 3,0% (±0,4%) so với cùng kỳ năm trước.
Các nhà giao dịch sẽ theo dõi chặt chẽ báo cáo việc làm của Mỹ bị trì hoãn để tìm thêm manh mối về triển vọng lãi suất của Mỹ. Thị trường dự kiến Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) sẽ cho thấy 70.000 việc làm được thêm vào nền kinh tế Mỹ trong tháng 1, trong khi Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo sẽ ổn định ở mức 4,4% trong cùng kỳ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | 0.02% | -0.18% | -0.09% | -0.20% | -0.04% | 0.01% | |
| EUR | 0.00% | 0.03% | -0.20% | -0.08% | -0.19% | -0.03% | 0.02% | |
| GBP | -0.02% | -0.03% | -0.23% | -0.11% | -0.21% | -0.06% | -0.00% | |
| JPY | 0.18% | 0.20% | 0.23% | 0.12% | 0.01% | 0.17% | 0.23% | |
| CAD | 0.09% | 0.08% | 0.11% | -0.12% | -0.11% | 0.04% | 0.10% | |
| AUD | 0.20% | 0.19% | 0.21% | -0.01% | 0.11% | 0.16% | 0.21% | |
| NZD | 0.04% | 0.03% | 0.06% | -0.17% | -0.04% | -0.16% | 0.05% | |
| CHF | -0.01% | -0.02% | 0.00% | -0.23% | -0.10% | -0.21% | -0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với Đô la Úc (AUD) là mức lãi suất do Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đặt ra. Vì Úc là một quốc gia giàu tài nguyên nên một động lực chính khác là giá của mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của nước này, Quặng sắt. Sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của nước này, là một yếu tố, cũng như lạm phát ở Úc, tốc độ tăng trưởng và Cán cân thương mại của nước này. Tâm lý thị trường - cho dù các nhà đầu tư đang nắm giữ nhiều tài sản rủi ro hơn (ưa rủi ro) hay tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn (ngại rủi ro) - cũng là một yếu tố, với tâm lý ưa rủi ro là tích cực đối với AUD.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) tác động đến Đồng đô la Úc (AUD) bằng cách thiết lập mức lãi suất mà các ngân hàng Úc có thể cho nhau vay. Điều này tác động đến mức lãi suất trong toàn bộ nền kinh tế. Mục tiêu chính của RBA là duy trì tỷ lệ lạm phát ổn định ở mức 2-3% bằng cách điều chỉnh lãi suất tăng hoặc giảm. Lãi suất tương đối cao so với các ngân hàng trung ương lớn khác hỗ trợ AUD, và ngược lại đối với mức tương đối thấp. RBA cũng có thể sử dụng nới lỏng định lượng và thắt chặt để tác động đến các điều kiện tín dụng, trong đó trước đây là AUD tiêu cực và sau là AUD tích cực.
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc nên sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến giá trị của Đô la Úc (AUD). Khi nền kinh tế Trung Quốc hoạt động tốt, họ sẽ mua nhiều nguyên liệu thô, hàng hóa và dịch vụ hơn từ Úc, nâng cao nhu cầu đối với AUD và đẩy giá trị của nó lên. Ngược lại là trường hợp nền kinh tế Trung Quốc không tăng trưởng nhanh như mong đợi. Do đó, những bất ngờ tích cực hoặc tiêu cực trong dữ liệu tăng trưởng của Trung Quốc thường có tác động trực tiếp đến Đô la Úc và các cặp tiền tệ của nó.
Quặng sắt là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Úc, chiếm 118 tỷ đô la một năm theo dữ liệu từ năm 2021, với Trung Quốc là điểm đến chính. Do đó, giá quặng sắt có thể là động lực thúc đẩy đồng đô la Úc. Nhìn chung, nếu giá quặng sắt tăng, AUD cũng tăng, vì tổng cầu đối với đồng tiền này tăng. Ngược lại, trường hợp giá quặng sắt giảm. Giá quặng sắt cao hơn cũng có xu hướng dẫn đến khả năng cao hơn về Cán cân thương mại dương cho Úc, điều này cũng có lợi cho AUD.
Cán cân thương mại, là sự chênh lệch giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu so với số tiền quốc gia đó phải trả cho hàng nhập khẩu, là một yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la Úc. Nếu Úc sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều, thì đồng tiền của nước này sẽ tăng giá hoàn toàn từ nhu cầu thặng dư được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua hàng xuất khẩu của nước này so với số tiền quốc gia này chi để mua hàng nhập khẩu. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng AUD, ngược lại nếu Cán cân thương mại âm.