
Cặp EUR/USD tăng 0,36% lên gần 1.1900 trong phiên giao dịch châu Á hôm thứ Hai. Cặp tiền tệ chính này mạnh lên khi đồng đô la Mỹ (USD) tiếp tục giảm so với tuần trước trong bối cảnh thận trọng trước thông báo chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào thứ Tư.
Tính đến thời điểm viết bài, chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng đô la so với sáu loại tiền tệ chính, giảm 0,4% xuống gần 97.00, mức thấp nhất trong bốn tháng.
Đồng đô la Mỹ đang phải đối mặt với áp lực bán mạnh khi những lo ngại về quan hệ thương mại dài hạn của Hoa Kỳ với các đối tác thương mại vẫn tồn tại bất chấp các căng thẳng địa chính trị và thương mại gần đây giữa Washington và một số thành viên Liên minh châu Âu (EU) đã được giải quyết.
Vào thứ Tư, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ giữ nguyên lãi suất trong khoảng 3,50%-3,75%, theo công cụ CME FedWatch. Đây sẽ là lần tạm dừng đầu tiên của Fed sau ba lần cắt giảm lãi suất liên tiếp. Fed đã giảm lãi suất cho vay 75 điểm cơ bản (bps) vào cuối năm 2025 để hỗ trợ thị trường việc làm yếu kém.
Tuần này, yếu tố chính tác động đến đồng Euro (EUR) sẽ là dữ liệu sơ bộ về Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 4 của khu vực Euro và Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP) của Đức trong tháng 1.

EUR/USD đang giao dịch ở mức cao hơn, khoảng 1,1866 tại thời điểm viết bài. Giá giữ vững trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 ngày ở mức 1,1713, duy trì xu hướng tăng ngắn hạn. Đường EMA 20 ngày đang dốc lên, xác nhận cấu trúc xu hướng đang được cải thiện.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 69,49 nằm gần vùng quá mua, báo hiệu đà tăng mạnh.
Với đà tăng mạnh hiện tại, giá dự kiến sẽ sớm quay trở lại mức cao nhất trong hơn bốn năm là 1,1919. Tài sản này có thể tiếp tục tăng giá nếu duy trì được mức đóng cửa hàng ngày trên mức đó. Ở chiều giảm, đường EMA 20 ngày sẽ vẫn là vùng hỗ trợ quan trọng cho cặp tiền này.
Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.