tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tenaya Therapeutics Inc

TNYA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.698USD
-0.030-4.19%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
156.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

TNYA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Tenaya Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
77.25%-3.55M
16.78%-19.23M
24.19%-13.94M
21.36%-15.60M
33.89%-15.61M
19.36%-23.11M
16.13%-18.39M
16.08%-19.84M
9.93%-23.62M
5.38%-28.66M
3.34%-21.92M
14.22%-23.64M
-3.11%-26.22M
-5.33%-30.29M
-38.75%-22.68M
-65.43%-27.56M
-111.58%-25.43M
-82.13%-28.76M
-57.17%-16.35M
-74.71%-16.66M
-65.23%-12.02M
-91.66%-15.79M
---10.40M
---9.53M
---7.27M
---8.24M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-86.37%-43.39M
28.26%-19.27M
15.36%-20.18M
20.91%-20.27M
20.89%-23.28M
16.64%-26.86M
20.37%-23.84M
12.04%-25.63M
11.54%-29.43M
-1.55%-32.23M
10.68%-29.93M
5.06%-29.14M
-17.16%-33.27M
-2.19%-31.74M
-28.16%-33.52M
-68.09%-30.70M
-86.70%-28.40M
-137.10%-31.06M
-153.45%-26.15M
-77.39%-18.26M
-74.21%-15.21M
-44.71%-13.10M
---10.32M
---10.29M
---8.73M
---9.05M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1028.55%23.52M
-33.75%1.76M
-12.54%1.83M
-11.28%1.86M
-1.84%2.08M
23.48%2.66M
-4.22%2.09M
-3.67%2.10M
-3.28%2.12M
1.17%2.15M
3.02%2.18M
4.50%2.18M
69.24%2.19M
120.50%2.13M
167.64%2.12M
179.76%2.09M
76.46%1.30M
40.20%966.00K
20.21%791.00K
18.23%746.00K
20.49%735.00K
17.98%689.00K
--658.00K
--631.00K
--610.00K
--584.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-23.95%670.00K
4.31%654.00K
29.03%640.00K
-27.70%736.00K
-8.70%881.00K
-13.87%627.00K
-80.10%496.00K
111.64%1.02M
236.24%965.00K
289.30%728.00K
605.95%2.49M
-10.59%481.00K
-49.91%287.00K
-60.63%187.00K
-20.85%353.00K
70.79%538.00K
117.87%573.00K
177.78%475.00K
--446.00K
--315.00K
--263.00K
--171.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
1172.19%12.81M
-33.42%-4.58M
186.20%893.00K
30.07%-921.00K
151.93%1.01M
5.61%-3.44M
-54.40%-1.04M
-7.60%-1.32M
-383.89%-1.94M
17.97%-3.64M
-113.45%-671.00K
53.95%-1.22M
135.15%683.00K
-259.19%-4.44M
-33.17%4.99M
-521.03%-2.66M
-214.90%-1.94M
68.99%-1.23M
891.30%7.46M
-615.66%-428.00K
179.50%1.69M
-19066.67%-3.98M
---943.00K
--83.00K
--605.00K
--21.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
--10.26M
---10.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-23.05%1.50M
98.04%-9.00K
1.18%-167.00K
-591.07%-774.00K
181.91%1.95M
-202.91%-460.00K
91.16%-169.00K
-108.75%-112.00K
88.28%691.00K
22.13%447.00K
-655.81%-1.91M
145.07%1.28M
131.37%367.00K
-50.00%366.00K
15.05%344.00K
9.03%-2.84M
-4580.00%-1.17M
520.34%732.00K
148.54%299.00K
-8115.79%-3.12M
-113.59%-25.00K
-25.32%118.00K
---616.00K
---38.00K
--184.00K
--158.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-107.34%-37.00K
11425.00%461.00K
-103.57%-2.00K
-73.90%65.00K
67.44%504.00K
-92.00%4.00K
-1.75%56.00K
266.18%249.00K
133.86%301.00K
-69.33%50.00K
139.86%57.00K
112.59%68.00K
-466.24%-889.00K
552.00%163.00K
-180.39%-143.00K
-395.41%-540.00K
-143.73%-157.00K
100.75%25.00K
-325.00%-51.00K
-938.46%-109.00K
3091.67%359.00K
-1860.36%-3.31M
---12.00K
--13.00K
---12.00K
---169.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---739.00K
--10.40M
--102.00K
----
----
----
----
----
----
----
107.14%1.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-116.28%-14.00K
-93.55%6.00K
131.25%5.00K
--2.00K
140.38%86.00K
144.50%93.00K
91.88%-16.00K
100.00%0.00
---213.00K
---209.00K
---197.00K
---190.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
77.25%-3.55M
16.78%-19.23M
24.19%-13.94M
21.36%-15.60M
33.89%-15.61M
19.36%-23.11M
16.13%-18.39M
16.08%-19.84M
9.93%-23.62M
5.38%-28.66M
3.34%-21.92M
14.22%-23.64M
-3.11%-26.22M
-5.33%-30.29M
-38.75%-22.68M
-65.43%-27.56M
-111.58%-25.43M
-82.13%-28.76M
-57.17%-16.35M
-74.71%-16.66M
-65.23%-12.02M
-91.66%-15.79M
---10.40M
---9.53M
---7.27M
---8.24M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
11.97%159.00K
-97.13%11.00K
-67.16%67.00K
-85.87%26.00K
94.52%142.00K
-32.09%383.00K
-48.22%204.00K
2200.00%184.00K
-64.90%73.00K
-10.33%564.00K
-50.44%394.00K
-99.80%8.00K
-97.10%208.00K
-92.68%629.00K
-93.67%795.00K
-18.85%4.06M
121.76%7.18M
98.82%8.60M
53.53%12.55M
2991.36%5.01M
227.20%3.24M
893.79%4.32M
--8.18M
--162.00K
--989.00K
--435.00K
Chi phí vốn
11.97%159.00K
-97.13%11.00K
-67.16%67.00K
-85.87%26.00K
94.52%142.00K
-32.09%383.00K
-48.22%204.00K
2200.00%184.00K
-64.90%73.00K
-10.33%564.00K
-50.44%394.00K
-99.80%8.00K
-97.10%208.00K
-92.68%629.00K
-93.67%795.00K
-18.85%4.06M
121.76%7.18M
98.82%8.60M
53.53%12.55M
2991.36%5.01M
227.20%3.24M
893.79%4.32M
--8.18M
--162.00K
--989.00K
--435.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
11.97%159.00K
-97.13%11.00K
-67.16%67.00K
-85.87%26.00K
94.52%142.00K
-32.09%383.00K
-48.22%204.00K
2200.00%184.00K
-64.90%73.00K
-10.33%564.00K
-50.44%394.00K
-99.80%8.00K
-97.10%208.00K
-92.68%629.00K
-93.67%795.00K
-18.85%4.06M
121.76%7.18M
98.82%8.60M
53.53%12.55M
2991.36%5.01M
227.20%3.24M
893.79%4.32M
--8.18M
--162.00K
--989.00K
--435.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
129.69%8.89M
15.89%25.13M
677.81%22.68M
198.62%14.31M
-198.12%-29.93M
-14.24%21.68M
-145.12%-3.93M
-314.57%-14.51M
-13.10%30.50M
-32.37%25.28M
-65.23%8.70M
113.51%6.76M
121.48%35.10M
--37.39M
--25.03M
---50.03M
---163.42M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.75M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
100.00%0.00
400.00%12.00K
-55.56%4.00K
108.33%1.00K
-325.00%-18.00K
---4.00K
--9.00K
---12.00K
--8.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-100.64%-159.00K
-100.05%-11.00K
-100.48%-67.00K
129.44%8.86M
15.60%24.99M
596.81%22.30M
194.53%14.10M
-198.72%-30.10M
-13.83%21.61M
-155.69%-4.49M
-349.73%-14.92M
-1.76%30.49M
-16.96%25.09M
-50.95%8.06M
109.55%5.97M
118.43%31.03M
1033.56%30.21M
480.15%16.43M
-665.32%-62.58M
-103866.05%-168.43M
-227.20%-3.24M
-286.50%-4.32M
---8.18M
---162.00K
---989.00K
--2.32M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
290.97%909.00K
-100.83%-415.00K
15348.81%58.24M
1125.81%380.00K
-183.51%-476.00K
7.46%50.26M
1.62%377.00K
--31.00K
-86.36%570.00K
9435.53%46.77M
-99.52%371.00K
-100.00%0.00
1507.31%4.18M
-3440.00%-501.00K
369080.95%77.49M
-100.00%6.00K
120.03%260.00K
-99.93%15.00K
-100.02%-21.00K
519.89%190.27M
-6080.95%-1.30M
-34.74%20.02M
--85.92M
--30.70M
---21.00K
--30.67M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
--56.26M
--0.00
---544.00K
5.52%49.34M
--0.00
--0.00
--0.00
--46.76M
-100.00%0.00
----
----
----
121017.19%77.39M
-100.00%0.00
----
----
---64.00K
18860300.00%188.60M
---10.00K
----
--0.00
---1.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-34.83%19.99M
--85.95M
--30.68M
--0.00
--30.67M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-38.57%43.00K
----
-87.84%45.00K
-22.58%24.00K
-87.72%70.00K
----
-0.27%370.00K
--31.00K
83.28%570.00K
--8.00K
274.75%371.00K
-100.00%0.00
19.62%311.00K
-100.00%0.00
219.35%99.00K
-97.88%6.00K
738.71%260.00K
-48.28%15.00K
82.35%31.00K
2258.33%283.00K
1450.00%31.00K
866.67%29.00K
--17.00K
--12.00K
--2.00K
--3.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--866.00K
----
27514.29%1.93M
--356.00K
----
----
--7.00K
--0.00
--0.00
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
-145.40%-415.00K
--0.00
--0.00
---2.00K
--914.00K
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--3.87M
---501.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
127.27%12.00K
--1.39M
-5634.78%-1.32M
----
---44.00K
----
---23.00K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
290.97%909.00K
-100.83%-415.00K
15348.81%58.24M
1125.81%380.00K
-183.51%-476.00K
7.46%50.26M
1.62%377.00K
--31.00K
-86.36%570.00K
9435.53%46.77M
-99.52%371.00K
-100.00%0.00
1507.31%4.18M
-3440.00%-501.00K
369080.95%77.49M
-100.00%6.00K
120.03%260.00K
-99.93%15.00K
-100.02%-21.00K
519.89%190.27M
-6080.95%-1.30M
-34.74%20.02M
--85.92M
--30.70M
---21.00K
--30.67M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
50.04%81.31M
2029.19%100.97M
555.85%56.73M
7.75%63.09M
-9.66%54.19M
-89.77%4.74M
-89.56%8.65M
-22.94%58.55M
-17.76%59.98M
-51.54%46.36M
137.40%82.83M
141.92%75.98M
176.62%72.94M
147.37%95.67M
-70.34%34.89M
-72.06%31.41M
-79.56%26.37M
-70.04%38.68M
90.53%117.62M
175.99%112.43M
163.12%128.99M
431.84%129.08M
--61.74M
--40.74M
--49.02M
--24.27M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-131.49%-2.80M
-139.76%-19.66M
1231.91%44.23M
87.26%-6.36M
721.44%8.90M
263.01%49.45M
89.28%-3.91M
-828.51%-49.90M
-147.04%-1.43M
159.93%13.62M
-160.01%-36.47M
96.61%6.85M
-39.60%3.04M
-84.69%-22.73M
176.98%60.78M
-32.90%3.48M
130.45%5.04M
-12587.63%-12.31M
-217.23%-78.95M
-75.28%5.19M
-99.82%-16.55M
-100.39%-97.00K
--67.35M
--21.00M
---8.28M
--24.75M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
24.43%78.50M
50.04%81.31M
2029.19%100.97M
555.85%56.73M
7.75%63.09M
-9.66%54.19M
-89.77%4.74M
-89.56%8.65M
-22.94%58.55M
-17.76%59.98M
-51.54%46.36M
137.40%82.83M
141.92%75.98M
176.62%72.94M
147.37%95.67M
-70.34%34.89M
-72.06%31.41M
-79.56%26.37M
-70.04%38.68M
90.53%117.62M
176.00%112.43M
163.12%128.99M
--129.08M
--61.74M
--40.74M
--49.02M
Dòng tiền tự do
76.45%-3.71M
18.09%-19.25M
24.66%-14.01M
21.95%-15.63M
33.50%-15.76M
19.60%-23.50M
16.70%-18.59M
15.33%-20.02M
10.36%-23.69M
5.48%-29.22M
4.94%-22.32M
25.22%-23.65M
18.95%-26.43M
17.22%-30.92M
18.77%-23.48M
-45.95%-31.62M
-113.74%-32.61M
-85.71%-37.35M
-55.57%-28.90M
-123.44%-21.66M
-84.62%-15.26M
-131.89%-20.11M
---18.58M
---9.70M
---8.26M
---8.67M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Tenaya Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Tenaya Therapeutics Inc đã tạo ra -68.26M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Tenaya Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Tenaya Therapeutics Inc đã tăng 24.57% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Tenaya Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Tenaya Therapeutics Inc đã chi 618.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Tenaya Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Tenaya Therapeutics Inc đã sử dụng 108.41M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TNYA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Tenaya Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -68.88M, phản ánh sự thay đổi 24.74% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.