tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tenaya Therapeutics Inc

TNYA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.698USD
-0.030-4.19%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
156.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TNYA

Theo dõi tình hình tài chính của Tenaya Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tenaya Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.20/-0.07
Doanh thu / Dự báo
1.11M/10.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.59
54.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-39.45%-0.20
63.66%-0.09
58.27%-0.12
58.28%-0.12
58.35%-0.14
38.56%-0.24
31.44%-0.28
24.53%-0.30
24.24%-0.34
8.34%-0.40
33.54%-0.40
---0.39
---0.45
---0.43
---0.61
---2.18
----
----
----
----
Doanh thu
--1.11M
--225.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-86.37%-43.39M
28.26%-19.27M
15.36%-20.18M
20.91%-20.27M
20.89%-23.28M
16.64%-26.86M
20.37%-23.84M
12.04%-25.63M
11.54%-29.43M
-1.55%-32.23M
10.68%-29.93M
5.06%-29.14M
-17.16%-33.27M
-2.19%-31.74M
-28.16%-33.52M
-68.09%-30.70M
-86.70%-28.40M
-137.10%-31.06M
-153.45%-26.15M
-77.39%-18.26M
Biên lợi nhuận ròng
---3909.28%
---8565.33%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--1.11M
--225.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
13.22%-20.90M
27.14%-20.07M
15.73%-20.77M
21.62%-20.94M
21.87%-24.08M
18.43%-27.54M
21.61%-24.65M
13.61%-26.71M
12.20%-30.82M
-0.12%-33.76M
8.98%-31.45M
1.21%-30.92M
-22.66%-35.10M
-8.25%-33.72M
-32.05%-34.55M
-71.03%-31.30M
-87.83%-28.62M
-137.73%-31.15M
-153.48%-26.16M
-75.09%-18.30M
Lợi nhuận ròng
-86.37%-43.39M
28.26%-19.27M
15.36%-20.18M
20.91%-20.27M
20.89%-23.28M
16.64%-26.86M
20.37%-23.84M
12.04%-25.63M
11.54%-29.43M
-1.55%-32.23M
10.68%-29.93M
5.06%-29.14M
-17.16%-33.27M
-2.19%-31.74M
-28.16%-33.52M
-68.09%-30.70M
-86.70%-28.40M
-137.10%-31.06M
-153.45%-26.15M
-77.39%-18.26M
Tài sản ngắn hạn
13.35%86.01M
2.20%96.56M
56.71%105.59M
-28.23%61.24M
-27.76%75.88M
-26.58%94.48M
-39.62%67.38M
-32.72%85.33M
-24.39%105.03M
-16.77%128.70M
-42.41%111.58M
-19.25%126.83M
-25.20%138.91M
-27.67%154.63M
-24.12%193.75M
-44.85%157.07M
64.01%185.69M
64.76%213.78M
--255.36M
--284.82M
Tổng nợ ngắn hạn
50.32%19.02M
18.58%16.78M
-3.37%15.44M
-18.34%13.21M
-24.28%12.65M
-26.13%14.15M
-29.73%15.97M
-16.51%16.18M
-20.10%16.71M
-0.76%19.16M
-6.25%22.73M
9.38%19.38M
11.61%20.92M
1.10%19.30M
11.36%24.25M
29.39%17.72M
91.23%18.74M
223.10%19.09M
--21.77M
--13.69M
Tổng tài sản
-23.42%93.54M
-6.17%135.07M
22.50%146.92M
-25.32%104.98M
-25.15%122.15M
-22.15%143.95M
-29.66%119.94M
-27.31%140.58M
-26.08%163.19M
-24.64%184.90M
-38.87%170.51M
-14.54%193.40M
-13.74%220.75M
-12.84%245.34M
-11.22%278.94M
-31.79%226.31M
63.12%255.93M
76.20%281.50M
--314.19M
--331.79M
Tổng các khoản nợ
8.10%24.13M
17.61%28.88M
-12.66%23.66M
-20.97%22.11M
-23.52%22.32M
-8.10%24.56M
-12.88%27.09M
-1.87%27.98M
-5.28%29.19M
-10.73%26.72M
-12.59%31.09M
-4.90%28.51M
-3.89%30.81M
-7.63%29.93M
-0.26%35.57M
6.72%29.98M
29.83%32.06M
149.90%32.40M
--35.66M
--28.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
-30.47%69.41M
-11.06%106.19M
32.75%123.27M
-26.41%82.87M
-25.50%99.83M
-24.52%119.40M
-33.40%92.85M
-31.71%112.60M
-29.45%134.00M
-26.57%158.18M
-42.71%139.42M
-16.02%164.88M
-15.15%189.94M
-13.52%215.41M
-12.62%243.38M
-35.35%196.33M
69.34%223.87M
69.69%249.10M
--278.53M
--303.70M
Thu nhập hoạt động ròng
77.25%-3.55M
16.78%-19.23M
24.19%-13.94M
21.36%-15.60M
33.89%-15.61M
19.36%-23.11M
16.13%-18.39M
16.08%-19.84M
9.93%-23.62M
5.38%-28.66M
3.34%-21.92M
14.22%-23.64M
-3.11%-26.22M
-5.33%-30.29M
-38.75%-22.68M
-65.43%-27.56M
-111.58%-25.43M
-82.13%-28.76M
-57.17%-16.35M
-74.71%-16.66M
Đầu tư ròng
-100.64%-159.00K
-100.05%-11.00K
-100.48%-67.00K
129.44%8.86M
15.60%24.99M
596.81%22.30M
194.53%14.10M
-198.72%-30.10M
-13.83%21.61M
-155.69%-4.49M
-349.73%-14.92M
-1.76%30.49M
-16.96%25.09M
-50.95%8.06M
109.55%5.97M
118.43%31.03M
1033.56%30.21M
480.15%16.43M
-665.32%-62.58M
-103866.05%-168.43M
Tài chính thuần
290.97%909.00K
-100.83%-415.00K
15348.81%58.24M
1125.81%380.00K
-183.51%-476.00K
7.46%50.26M
1.62%377.00K
--31.00K
-86.36%570.00K
9435.53%46.77M
-99.52%371.00K
-100.00%0.00
1507.31%4.18M
-3440.00%-501.00K
369080.95%77.49M
-100.00%6.00K
120.03%260.00K
-99.93%15.00K
-100.02%-21.00K
519.89%190.27M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Tenaya Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenaya Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 105.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.71.

Tổng tài sản của Tenaya Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tenaya Therapeutics Inc là 146.92M, bao gồm 105.59M tài sản ngắn hạn và 41.34M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tenaya Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenaya Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Tenaya Therapeutics Inc là 23.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tenaya Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenaya Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tenaya Therapeutics Inc là 123.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Tenaya Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenaya Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tenaya Therapeutics Inc là -93.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.51.

Giá trị đầu tư ròng của Tenaya Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenaya Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Tenaya Therapeutics Inc là 56.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4858.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Tenaya Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenaya Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tenaya Therapeutics Inc là 108.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.03.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tenaya Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenaya Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.79.

Thu nhập ròng của Tenaya Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenaya Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -90.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tenaya Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenaya Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -83.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tenaya Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenaya Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -67.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tenaya Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tenaya Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -93.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.