tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Portillos Inc

PTLO
Thêm vào danh sách theo dõi
4.570USD
-0.050-1.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
346.43MVốn hóa
20.44P/E TTM

PTLO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Portillos Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
85.76%17.55M
-11.18%23.17M
-33.89%20.05M
-40.88%19.24M
4.11%9.45M
51.57%26.09M
36.23%30.33M
31.13%32.55M
39.95%9.08M
-3.96%17.21M
63.56%22.26M
1.07%24.82M
710.75%6.49M
500.74%17.92M
92.39%13.61M
--24.56M
--800.00K
--2.98M
-57.91%7.07M
--16.81M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-112.76%-509.00K
-49.50%6.28M
-91.09%782.00K
17.74%10.04M
-25.34%3.99M
28.84%12.43M
34.02%8.77M
-13.82%8.53M
519.80%5.34M
263.63%9.65M
104.69%6.55M
-7.98%9.90M
-331.45%-1.27M
107.84%2.65M
-51.03%3.20M
--10.76M
--550.00K
---33.82M
-19.41%6.53M
--8.10M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
12.73%7.94M
5.51%7.62M
42.42%9.51M
0.44%7.14M
1.38%7.04M
10.73%7.22M
8.11%6.68M
19.63%7.11M
22.47%6.94M
27.84%6.53M
16.81%6.18M
11.89%5.94M
8.93%5.67M
0.33%5.10M
-4.12%5.29M
--5.31M
--5.21M
--5.09M
-10.13%5.52M
--6.14M
Thuế hoãn lại
-112.06%-164.00K
-142.45%-795.00K
-149.11%-1.25M
5.23%3.68M
219.61%1.36M
626.12%1.87M
-3.17%2.54M
126.72%3.50M
-103.40%-1.14M
78.95%-356.00K
160.64%2.62M
-34.10%1.54M
-438.79%-559.00K
52.12%-1.69M
--1.01M
--2.34M
--165.00K
---3.53M
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
25.13%-578.00K
86.63%-843.00K
121.82%371.00K
-313.75%-1.87M
-15.05%-772.00K
-270.94%-6.31M
-244.13%-1.70M
23.43%-451.00K
-122.49%-671.00K
67.65%-1.70M
-154.77%-494.00K
-14.37%-589.00K
102.10%2.98M
-160.02%-5.25M
-48.10%902.00K
---515.00K
--1.48M
--8.76M
-5.49%1.74M
--1.84M
Thay đổi trong vốn lưu động
281.07%7.57M
-0.26%8.52M
3.62%10.84M
-122.65%-2.49M
2.95%-4.18M
1867.91%8.54M
240.99%10.46M
216.62%10.99M
-7.92%-4.31M
-103.98%-483.00K
621.94%3.07M
27.61%3.47M
61.65%-3.99M
570.27%12.13M
91.47%-588.00K
--2.72M
---10.40M
---2.58M
-1347.20%-6.90M
--553.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
173.22%1.42M
-870.66%-1.29M
-126.14%-389.00K
43.02%-355.00K
340.28%519.00K
-73.58%167.00K
530.06%1.49M
56.89%-623.00K
-154.27%-216.00K
-73.50%632.00K
63.31%-346.00K
51.23%-1.45M
-77.99%398.00K
442.67%2.38M
-54.84%-943.00K
---2.96M
--1.81M
---696.00K
-416.10%-609.00K
---118.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-56.53%539.00K
165.80%1.02M
91.03%873.00K
-1297.14%-3.42M
456.05%1.24M
116.54%383.00K
509.33%457.00K
80.15%-245.00K
-89.52%223.00K
-59.33%-2.31M
125.42%75.00K
-150.81%-1.23M
128.57%2.13M
13.46%-1.45M
64.29%-295.00K
---492.00K
--931.00K
---1.68M
-89.02%-826.00K
---437.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
47.64%2.19M
503.23%561.00K
54.54%3.64M
44.14%4.23M
-56.81%1.49M
104.54%93.00K
9.73%2.36M
15.68%2.94M
206.14%3.44M
-133.93%-2.05M
135.42%2.15M
136.53%2.54M
452.35%1.12M
262.04%6.04M
-17.39%912.00K
--1.07M
---319.00K
---3.73M
313.48%1.10M
--267.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--2.09M
49.06%3.10M
-56.36%600.00K
36.84%1.59M
-100.00%0.00
325.61%2.08M
743.56%1.38M
--1.16M
10.82%942.00K
--488.00K
-59.25%163.00K
-100.00%0.00
41.67%850.00K
--0.00
--400.00K
--651.00K
--600.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
85.76%17.55M
-11.18%23.17M
-33.89%20.05M
-40.88%19.24M
4.11%9.45M
51.57%26.09M
36.23%30.33M
31.13%32.55M
39.95%9.08M
-3.96%17.21M
63.56%22.26M
1.07%24.82M
710.75%6.49M
500.74%17.92M
92.39%13.61M
--24.56M
--800.00K
--2.98M
-57.91%7.07M
--16.81M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-3.04%18.46M
1.38%32.11M
10.59%25.00M
-16.89%14.04M
12.40%19.04M
4.69%31.68M
11.63%22.61M
-1.44%16.89M
-16.10%16.94M
77.48%30.26M
26.12%20.25M
124.56%17.14M
221.55%20.19M
100.67%17.05M
74.18%16.06M
--7.63M
--6.28M
--8.50M
39.83%9.22M
--6.59M
Chi phí vốn
-3.04%18.46M
2.09%32.34M
10.65%25.02M
-17.24%14.04M
12.40%19.04M
4.69%31.68M
11.37%22.61M
-1.03%16.97M
-16.21%16.94M
77.48%30.26M
26.31%20.30M
123.77%17.14M
221.96%20.22M
100.67%17.05M
74.34%16.07M
--7.66M
--6.28M
--8.50M
39.20%9.22M
--6.62M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-3.04%18.46M
1.38%32.11M
10.59%25.00M
-16.89%14.04M
12.40%19.04M
4.69%31.68M
11.63%22.61M
-1.44%16.89M
-16.10%16.94M
77.48%30.26M
26.12%20.25M
124.56%17.14M
221.55%20.19M
100.67%17.05M
74.18%16.06M
--7.63M
--6.28M
--8.50M
39.83%9.22M
--6.59M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--156.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
3.86%-18.30M
-1.38%-32.11M
-10.59%-25.00M
16.89%-14.04M
-12.40%-19.04M
-4.69%-31.68M
-11.63%-22.61M
1.44%-16.89M
16.10%-16.94M
-77.48%-30.26M
-26.12%-20.25M
-124.56%-17.14M
-221.55%-20.19M
-100.67%-17.05M
-74.18%-16.06M
---7.63M
---6.28M
---8.50M
-39.83%-9.22M
---6.59M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1466.00%4.78M
17.35%11.67M
458.30%5.57M
90.77%-1.52M
-103.30%-350.00K
-5.61%9.95M
86.51%-1.55M
-10470.44%-16.49M
165.84%10.61M
432.85%10.54M
-1956.79%-11.52M
-74.35%159.00K
-905.74%-16.11M
33.78%-3.17M
79.18%-560.00K
--620.00K
---1.60M
---4.78M
-233.75%-2.69M
---806.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
34.46%12.44M
25.34%11.44M
281.27%5.44M
82.22%-3.00M
-38.84%9.25M
-18.89%9.13M
74.74%-3.00M
---16.88M
221.70%15.13M
1453.79%11.25M
-1329.00%-11.88M
100.00%0.00
-1395.55%-12.43M
99.48%-831.00K
0.00%-831.00K
---831.00K
---831.00K
---158.93M
0.00%-831.00K
---831.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--25.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---221.75M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-61.60%202.00K
-108.64%-62.00K
-107.18%-97.00K
525.71%1.31M
-15.16%526.00K
185.99%718.00K
440.40%1.35M
-45.88%210.00K
8.58%620.00K
66.11%-835.00K
-7.75%250.00K
-73.26%388.00K
--571.00K
---2.46M
--271.00K
--1.45M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
18.93%-8.21M
-15.38%88.00K
138.95%227.00K
-6.82%164.00K
-97.12%-10.13M
-15.45%104.00K
-11.21%95.00K
176.86%176.00K
-20.73%-5.14M
-4.65%123.00K
--107.00K
---229.00K
-451.88%-4.25M
-99.97%129.00K
100.00%0.00
--0.00
---771.00K
--375.90M
---1.86M
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1466.00%4.78M
17.35%11.67M
458.30%5.57M
90.77%-1.52M
-103.30%-350.00K
-5.61%9.95M
86.51%-1.55M
-10470.44%-16.49M
165.84%10.61M
432.85%10.54M
-1956.79%-11.52M
-74.35%159.00K
-905.74%-16.11M
33.78%-3.17M
79.18%-560.00K
--620.00K
---1.60M
---4.78M
-233.75%-2.69M
---806.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-12.73%19.96M
-6.94%17.23M
34.51%16.62M
-1.88%12.94M
119.16%22.88M
43.04%18.52M
-44.97%12.36M
-9.77%13.18M
-76.51%10.44M
-72.29%12.95M
-54.84%22.46M
-54.60%14.61M
13.15%44.43M
-5.72%46.72M
-8.57%49.73M
--32.18M
--39.26M
--49.56M
126.62%54.39M
--24.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
140.54%4.03M
-37.35%2.73M
-90.05%613.00K
545.59%3.69M
-461.98%-9.94M
273.61%4.36M
164.81%6.16M
-110.54%-827.00K
109.21%2.75M
-9.32%-2.51M
-216.16%-9.51M
-55.29%7.85M
-321.07%-29.82M
77.71%-2.29M
37.79%-3.01M
--17.55M
---7.08M
---10.29M
-151.40%-4.83M
--9.41M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
85.47%23.99M
-12.73%19.96M
-6.94%17.23M
34.51%16.62M
-1.88%12.94M
119.16%22.88M
43.04%18.52M
-44.97%12.36M
-9.77%13.18M
-76.51%10.44M
-72.29%12.95M
-54.84%22.46M
-54.60%14.61M
13.15%44.43M
-5.72%46.72M
--49.73M
--32.18M
--39.26M
48.34%49.56M
--33.41M
Dòng tiền tự do
90.54%-907.00K
-63.98%-9.17M
-164.38%-4.97M
-66.62%5.20M
-21.98%-9.59M
57.15%-5.59M
293.72%7.72M
102.93%15.59M
42.74%-7.86M
-1597.93%-13.05M
179.61%1.96M
-54.55%7.68M
-150.59%-13.73M
115.80%871.00K
-14.78%-2.46M
--16.90M
---5.48M
---5.51M
-121.06%-2.15M
--10.18M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Portillos Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Portillos Inc đã tạo ra 71.91M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Portillos Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Portillos Inc đã tăng -26.65% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Portillos Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Portillos Inc đã chi 90.44M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Portillos Inc đã thay đổi như thế nào?

Portillos Inc đã sử dụng 15.37M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PTLO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Portillos Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -18.52M, phản ánh sự thay đổi -288.08% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.